Trả lời nhanh
Đáp án B: C12H22O11. Saccarozơ là đisaccarit, được tạo từ một gốc glucozơ và một gốc fructozơ liên kết với nhau, đồng thời mất đi một phân tử H2O: C6H12O6 + C6H12O6 − H2O = C12H22O11. Phân tử khối bằng 342.
Đề bài
Công thức phân tử của saccarozơ là:
- A. C6H12O6
- B. C12H22O11
- C. C2H4O2
Trong một số đề còn có thêm phương án thứ tư (thường là công thức của tinh bột hoặc xenlulozơ). Phương án đó không ảnh hưởng đến kết quả, vì đáp án đúng vẫn là B.
Vì sao chọn B?
Saccarozơ là loại đường quen thuộc trong đời sống: đường kính, đường phèn, đường mía. Về mặt hoá học, nó là đisaccarit, tức phân tử gồm hai đơn vị monosaccarit nối với nhau.
- Một gốc α-glucozơ và một gốc β-fructozơ nối với nhau qua cầu oxi (liên kết glicozit).
- Khi hai phân tử C6H12O6 ngưng tụ thì tách ra một phân tử nước, nên số nguyên tử H giảm 2 và số nguyên tử O giảm 1.
- Kết quả: C12H22O11.
Kiểm tra phân tử khối: 12 × 12 + 22 × 1 + 11 × 16 = 144 + 22 + 176 = 342 (đvC).
Loại trừ các phương án sai
| Phương án | Chất tương ứng | Vì sao sai |
|---|---|---|
| A. C6H12O6 | Glucozơ hoặc fructozơ | Đây là monosaccarit, chỉ có 6 nguyên tử C, bằng một nửa số C của saccarozơ. |
| C. C2H4O2 | Axit axetic CH3COOH (hoặc metyl fomat HCOOCH3) | Hợp chất hữu cơ phân tử nhỏ, không thuộc nhóm cacbohiđrat. |
| (C6H10O5)n (nếu có) | Tinh bột, xenlulozơ | Là polisaccarit, phân tử gồm rất nhiều mắt xích. |
Mẹo nhớ: cacbohiđrat có dạng Cn(H2O)m. Saccarozơ là C12(H2O)11, nghĩa là 12 C và 11 phân tử nước. Hãy nhớ dãy số “12 – 22 – 11”.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm với glucozơ: cho rằng đường ăn hằng ngày là C6H12O6. Đường ăn là saccarozơ, còn glucozơ có trong nho chín, máu người.
- Nhầm với mantozơ: mantozơ cũng có công thức C12H22O11 nên là đồng phân của saccarozơ. Điểm khác là mantozơ gồm hai gốc glucozơ và có tính khử.
- Cho rằng saccarozơ tráng bạc: trong phân tử không có nhóm –CHO tự do nên saccarozơ không tham gia phản ứng tráng bạc.
Tính chất hoá học cần nhớ
- Phản ứng thủy phân (xúc tác axit loãng, đun nóng) tạo glucozơ và fructozơ:
C12H22O11 + H2O → C6H12O6 (glucozơ) + C6H12O6 (fructozơ) (điều kiện: H+, t°)
- Phản ứng với Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường: tạo dung dịch phức màu xanh lam, vì phân tử có nhiều nhóm –OH liền kề (tính chất của ancol đa chức).
- Không có tính khử: không làm mất màu nước brom và không tráng bạc. Sau khi thủy phân, dung dịch mới có phản ứng tráng bạc nhờ glucozơ và fructozơ sinh ra.
Bài luyện tập
Bài 1. Tính phần trăm khối lượng cacbon trong saccarozơ.
Đáp án: %C = 144 : 342 × 100% ≈ 42,11%.
Bài 2. Thủy phân hoàn toàn 34,2 gam saccarozơ trong môi trường axit. Tính khối lượng mỗi monosaccarit thu được.
Đáp án: n(saccarozơ) = 34,2 : 342 = 0,1 mol, nên thu được 0,1 mol glucozơ và 0,1 mol fructozơ. Mỗi chất có khối lượng 0,1 × 180 = 18 gam.
Bài 3. Thủy phân 171 gam saccarozơ với hiệu suất 80%. Tính khối lượng glucozơ thu được.
Đáp án: n(saccarozơ) = 171 : 342 = 0,5 mol. Số mol đã phản ứng là 0,5 × 80% = 0,4 mol, nên n(glucozơ) = 0,4 mol và m = 0,4 × 180 = 72 gam.
Câu hỏi thường gặp
Công thức phân tử của saccarozơ là gì?
Công thức phân tử của saccarozơ là C12H22O11, phân tử khối 342. Saccarozơ thuộc nhóm đisaccarit.
Saccarozơ và mantozơ có cùng công thức phân tử không?
Có. Cả hai đều là C12H22O11 nên là đồng phân của nhau. Saccarozơ gồm gốc glucozơ và fructozơ, không có tính khử. Mantozơ gồm hai gốc glucozơ và có tính khử.
Saccarozơ có tham gia phản ứng tráng bạc không?
Không, vì phân tử saccarozơ không có nhóm anđehit (–CHO) tự do. Chỉ sau khi thủy phân trong môi trường axit, sản phẩm glucozơ mới cho phản ứng tráng bạc.
Thủy phân saccarozơ thu được những chất nào?
Thu được glucozơ và fructozơ với tỉ lệ mol 1 : 1, khi đun nóng với xúc tác axit loãng hoặc có enzim.