Trả lời nhanh
Câu bắt đầu bằng “Hơi lạnh vẫn còn vương khắp đất trời nhưng…” nên vế sau phải nói điều trái với cái lạnh, tức là dấu hiệu xuân về. Vì vậy ở mỗi ô trống, em chọn từ ngữ gợi sự ấm áp, sức sống, chuyển động nhẹ của cảnh vật. Em loại những từ chỉ rét mướt, héo úa hoặc không hợp nghĩa với động từ đi kèm.
Đề gốc của bài yêu cầu chọn từ ngữ trong ngoặc đơn để điền vào các ô trống trong đoạn văn tả cảnh bắt đầu bằng câu “Hơi lạnh vẫn còn vương khắp đất trời nhưng…”. Trong dữ liệu mình có, các từ trong ngoặc của đề không hiện đầy đủ. Vì thế bài này hướng dẫn cách làm, rồi áp dụng vào ví dụ do mình tự đặt. Em đối chiếu với đề trong vở hoặc sách để chọn đúng từ.
Bước 1: Đọc cả đoạn, xác định cảnh và cảm xúc
Cụm “hơi lạnh vẫn còn vương” cho biết đây là lúc cuối đông, đầu xuân. Chữ “vẫn còn” báo hiệu cái lạnh sắp qua đi. Chữ “nhưng” cho biết phần tiếp theo sẽ nói điều ngược lại: cây cối, bầu trời, tiếng chim đang đổi khác.
- Không khí chung: nhẹ nhàng, dịu, thấy ấm dần.
- Tình huống: lạnh còn, nhưng xuân đã đến.
- Từ cần chọn: từ ngữ báo hiệu sự thức dậy, nảy nở của thiên nhiên.
Bước 2: Thử từng từ vào ô trống
Với mỗi ô trống, em đọc to cả câu với từng từ trong ngoặc. Từ đúng là từ làm câu thuận tai và có nghĩa hợp lí. Em kiểm tra ba điều dưới đây.
| Điều cần kiểm tra | Câu hỏi tự đặt |
|---|---|
| Hợp nghĩa | Từ này có nói đúng cảnh xuân, đúng sự vật đang được tả không? |
| Hợp kết hợp từ | Từ này đi cùng với danh từ hoặc động từ bên cạnh có tự nhiên không? |
| Hợp mạch văn | Từ này có nối tiếp ý “nhưng” (trái với lạnh) không? |
Ví dụ minh hoạ (do mình tự đặt)
Đây không phải phương án của đề gốc. Mình đặt ví dụ để em thấy cách loại trừ.
Hơi lạnh vẫn còn vương khắp đất trời nhưng những chồi non đã (…) trên cành. (nhú ra / khô héo / rụng xuống)
- nhú ra: đúng. Chồi non nhú ra là dấu hiệu xuân, đối lập với cái lạnh.
- khô héo: sai. Nghĩa chỉ sự tàn úa, hợp với mùa đông và không hợp với “chồi non”.
- rụng xuống: sai. Thường nói về lá già, hoa tàn, và không tạo ý trái ngược với cái lạnh.
Một ví dụ nữa: … nhưng nắng đã (…) trên mái nhà. (rải vàng / buốt giá / u ám). “Rải vàng” gợi ánh nắng ấm, nên em chọn từ này. Hai từ còn lại gợi lạnh và tối, nên em loại.
Mẹo nhớ nhanh
- Gặp “nhưng”, hãy tìm từ có nghĩa trái với vế trước.
- Gạch chân từ khoá của vế trước (lạnh, vương) rồi chọn từ thuộc trường nghĩa đối lập (ấm, nở, nhú, rộn ràng).
- Đọc lại cả đoạn sau khi điền xong để chắc là không có chỗ nào lạc giọng.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn từ chỉ vì nghe quen tai mà không xét nghĩa cả câu.
- Bỏ qua từ “nhưng”, nên điền từ cùng nghĩa với “lạnh”.
- Chọn từ đúng nghĩa nhưng sai kết hợp, ví dụ nói “nắng nhú ra” hay “chồi non rải vàng”.
- Điền ô này mà không nhìn các ô sau, nên trong đoạn bị lặp từ.
Luyện tập
- Điền từ: Hơi lạnh vẫn còn vương khắp đất trời nhưng tiếng chim đã (…) trong vườn. (ríu rít / im lìm / lạnh lẽo)
Đáp án: ríu rít. Từ này gợi sự vui tươi, đối lập với cái lạnh. “Im lìm” và “lạnh lẽo” cùng hướng với vế trước nên bị loại. - Điền từ: … nhưng cành đào đã (…) những nụ hồng. (ủ / khoe / giấu đi)
Đáp án: khoe, vì “khoe nụ hồng” cho thấy sức sống bung nở. “Ủ” nghĩa là còn giữ kín, “giấu đi” nghĩa là che đi, nên hai từ này không thể hiện rõ dấu hiệu xuân đã đến. - Tự đặt: Em hãy viết một câu có “nhưng”, vế đầu nói về cái lạnh còn lại, vế sau nói dấu hiệu của mùa xuân, rồi nêu hai từ em đã cân nhắc và loại.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết từ nào trong ngoặc đơn là đúng?
Em thử từng từ vào ô trống, đọc cả câu và kiểm tra ba điều: hợp nghĩa, hợp kết hợp từ và hợp mạch văn. Từ nào thoả cả ba là từ cần chọn.
Chữ "nhưng" trong câu có vai trò gì khi chọn từ?
"Nhưng" nối hai ý trái ngược. Vế trước nói còn lạnh, nên từ điền ở vế sau phải gợi sự ấm áp, sức sống của mùa xuân.
Đề gốc có đáp án cụ thể không?
Có, nhưng các từ trong ngoặc của đề không hiện đầy đủ ở đây. Em áp dụng cách làm trong bài vào đề của mình để chọn từ đúng.