Phenylamoni clorua + NaOH: phương trình, hiện tượng và bài tập

Trả lời nhanh

Đáp án A: phenylamoni clorua (C6H5NH3Cl) phản ứng được với dung dịch NaOH đun nóng. Đây là muối của bazơ yếu (anilin) với axit mạnh (HCl), nên bị bazơ mạnh NaOH đẩy anilin ra: C6H5NH3Cl + NaOH → C6H5NH2 + NaCl + H2O.

Phương trình phản ứng

Phenylamoni clorua có công thức C6H5NH3Cl (còn gọi là anilin hiđroclorua), là muối tan trong nước.

C6H5NH3Cl + NaOH → C6H5NH2 + NaCl + H2O (đun nóng)

Phương trình ion thu gọn: C6H5NH3+ + OH− → C6H5NH2 + H2O.

Hiện tượng: dung dịch muối ban đầu trong suốt, khi thêm NaOH xuất hiện vẩn đục rồi tách thành các giọt dầu (lớp chất lỏng) không tan nằm dưới đáy – đó là anilin, rất ít tan trong nước.

Vì sao phản ứng xảy ra?

Trong muối, ion C6H5NH3+ là axit liên hợp của anilin. Anilin là bazơ rất yếu, nên ion này có xu hướng nhường H+ cho OH− (bazơ mạnh hơn nhiều). Kết quả là anilin tự do được giải phóng.

Quy tắc chung: muối của bazơ yếu + bazơ mạnh → bazơ yếu + muối mới + nước. Cùng kiểu với NH4Cl + NaOH → NH3 + NaCl + H2O.

Những chất cùng kiểu thường gặp trong đề

  • Muối amoni của amin: CH3NH3Cl, C2H5NH3Cl, C6H5NH3Cl… đều tác dụng với NaOH giải phóng amin.
  • Muối của amino axit với axit mạnh, ví dụ ClH3N–CH2–COOH: phản ứng với NaOH (thậm chí cần 2 mol NaOH cho 1 mol chất).
  • Este, peptit, axit cacboxylic, phenol cũng phản ứng với NaOH nhưng theo cơ chế khác (xà phòng hoá, thuỷ phân, trung hoà).

Ngược lại, anilin (C6H5NH2) không phản ứng với NaOH vì nó là bazơ, không có tính axit.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm phenylamoni clorua với phenol: phenol phản ứng với NaOH tạo natri phenolat (C6H5ONa), còn phenylamoni clorua cho anilin.
  • Cho rằng sản phẩm là muối của anilin với Na – sai; nitơ không bị thay H bằng Na.
  • Quên rằng anilin sinh ra ít tan, nên hiện tượng là vẩn đục/phân lớp chứ không phải sủi bọt khí (khí chỉ có với amin nhỏ như CH3NH2).

Ví dụ tính toán (số liệu tự đặt)

Cho 12,95 gam C6H5NH3Cl (M = 129,5) tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng anilin.

  1. n(muối) = 12,95 : 129,5 = 0,1 mol.
  2. Theo phương trình, tỉ lệ 1 : 1 nên n(anilin) = 0,1 mol, n(NaOH) = 0,1 mol (4 gam).
  3. m(anilin) = 0,1 × 93 = 9,3 gam.

Bài luyện tập

  1. Viết phương trình phản ứng của C6H5NH3Cl với NaOH và cho biết hiện tượng.
    Đáp án: như phần trên; dung dịch vẩn đục, phân lớp do anilin sinh ra.
  2. Đun nóng 25,9 gam phenylamoni clorua với NaOH dư. Tính khối lượng anilin thu được (hiệu suất 100%).
    Đáp án: n = 0,2 mol → m = 0,2 × 93 = 18,6 gam.
  3. Cho 0,1 mol C6H5NH3Cl vào dung dịch chứa 0,15 mol NaOH. Tính khối lượng NaOH dư và NaCl tạo thành.
    Đáp án: NaOH phản ứng 0,1 mol, dư 0,05 mol = 2 gam; NaCl 0,1 mol = 5,85 gam.

Mẹo nhớ

Thấy tên chất có đuôi “amoni clorua” (muối của amin) và đề cho NaOH, hãy nghĩ ngay đến việc “đuổi amin ra khỏi muối”. Phản ứng luôn theo tỉ lệ 1 : 1 với muối amoni clorua của amin đơn chức.

Câu hỏi thường gặp

Phenylamoni clorua có phản ứng với NaOH không?

Có. C6H5NH3Cl + NaOH → C6H5NH2 + NaCl + H2O. Anilin sinh ra ít tan nên dung dịch vẩn đục, phân lớp.

Phenylamoni clorua là muối của chất nào?

Là muối tạo bởi anilin (bazơ yếu) và axit clohiđric (axit mạnh), công thức C6H5NH3Cl.

Anilin có phản ứng với NaOH không?

Không. Anilin là bazơ yếu, không có tính axit nên không tác dụng với dung dịch NaOH.

Phản ứng của phenylamoni clorua với NaOH có tỉ lệ mol thế nào?

Tỉ lệ 1 : 1, tức 1 mol C6H5NH3Cl phản ứng vừa đủ với 1 mol NaOH, sinh 1 mol anilin.