Chất nào dưới đây tạo phức màu tím với Cu(OH)2? Metylamin hay glucozơ?

Trả lời nhanh

Chất tạo phức màu tím với Cu(OH)2 (trong môi trường kiềm) là peptit có từ 2 liên kết peptit trở lên (tripeptit trở lên) và protein, ví dụ lòng trắng trứng (anbumin), Gly-Ala-Gly. Vì vậy metylamin (A) và glucozơ (B) đều không đúng: glucozơ cho phức xanh lam, metylamin không cho màu tím.

Đề bài và cách hiểu

Câu hỏi quen thuộc ở chương Amino axit – Peptit – Protein: “Chất nào dưới đây tạo phức màu tím với Cu(OH)2?” Hai phương án mà nhiều bạn tìm kiếm là A. metylamin và B. glucozơ. Hai phương án còn lại thường là một peptit hoặc một protein. Vì không thể xác nhận chính xác nội dung phương án C, D của từng đề, bạn hãy áp dụng quy tắc dưới đây để chọn đáp án.

Quy tắc chọn: trong 4 phương án, chọn chất là tripeptit trở lên hoặc protein (anbumin, lòng trắng trứng, protein đơn giản…). Đó là đáp án đúng.

Vì sao peptit và protein cho màu tím?

Đây là phản ứng màu biure. Trong môi trường kiềm, ion Cu2+ liên kết với các nhóm –CO–NH– của hai liên kết peptit trở lên, tạo phức chất có màu tím đặc trưng (tím đỏ đến tím xanh).

  • Tripeptit trở lên (≥ 2 liên kết peptit) và protein: có phản ứng biure.
  • Đipeptit (chỉ 1 liên kết peptit) như Gly-Ala: không có phản ứng.
  • Amino axit (glyxin, alanin…): không có phản ứng màu biure.

Cách làm thí nghiệm: cho 1–2 mL dung dịch lòng trắng trứng vào ống nghiệm, thêm dung dịch NaOH, nhỏ vài giọt CuSO4, lắc nhẹ. Hiện tượng: xuất hiện màu tím.

Loại trừ từng phương án đã biết

Chất Tác dụng với Cu(OH)2 Kết luận
A. Metylamin CH3NH2 Là amin bậc một, chỉ thể hiện tính bazơ; không có liên kết peptit nên không cho màu tím. Sai
B. Glucozơ C6H12O6 Có nhiều nhóm –OH liền kề, hoà tan Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường tạo dung dịch xanh lam. Sai
Tripeptit, protein Phản ứng biure, cho phức màu tím. Đúng

Phương trình glucozơ hoà tan Cu(OH)2:

2C6H12O6 + Cu(OH)2 → (C6H11O6)2Cu + 2H2O (dung dịch xanh lam, điều kiện: nhiệt độ thường).

Mẹo nhớ và lỗi hay gặp

  • Mẹo: “Biure – tím – peptit”. Thấy chữ tím thì nghĩ ngay liên kết peptit; thấy xanh lam thì nghĩ poliol (glucozơ, glixerol, etilen glicol).
  • Lỗi 1: chọn đipeptit. Đipeptit chỉ có 1 liên kết peptit nên không có phản ứng màu biure.
  • Lỗi 2: nhầm màu xanh lam của glucozơ, glixerol với màu tím của protein. Cả hai đều dùng Cu(OH)2 nhưng bản chất khác nhau.
  • Lỗi 3: nhầm với phản ứng của protein với HNO3 đặc (kết tủa vàng).

Bài luyện tập

  1. Chất nào sau đây có phản ứng màu biure: Gly-Gly, Gly-Ala-Val, glucozơ, etylamin?
    Đáp án: Gly-Ala-Val (tripeptit, có 2 liên kết peptit).
  2. Dùng Cu(OH)2 phân biệt dung dịch lòng trắng trứng và dung dịch glucozơ như thế nào?
    Đáp án: Lòng trắng trứng (trong môi trường kiềm) cho màu tím; glucozơ hoà tan Cu(OH)2 cho dung dịch xanh lam.
  3. Một peptit X mạch hở có phản ứng màu biure, thuỷ phân hoàn toàn chỉ thu được glyxin. X có thể là Gly-Gly hay Gly-Gly-Gly?
    Đáp án: Gly-Gly-Gly, vì X có phản ứng biure nên có ít nhất 2 liên kết peptit.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng màu biure là gì?

Là phản ứng của peptit (từ tripeptit trở lên) hoặc protein với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm, tạo phức chất màu tím đặc trưng.

Đipeptit có tạo phức màu tím với Cu(OH)2 không?

Không. Đipeptit chỉ có một liên kết peptit nên không có phản ứng màu biure; phải có từ hai liên kết peptit trở lên.

Glucozơ tác dụng với Cu(OH)2 cho hiện tượng gì?

Glucozơ hoà tan Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường, tạo dung dịch phức màu xanh lam do có nhiều nhóm –OH liền kề.

Metylamin có phản ứng với Cu(OH)2 tạo màu tím không?

Không. Metylamin là amin có tính bazơ, không chứa liên kết peptit nên không cho màu tím với Cu(OH)2.