Cặp chất không xảy ra phản ứng hóa học là: Cu + dung dịch FeCl2?

Trả lời nhanh

Đáp án: A. Cu + dung dịch FeCl2 là cặp không xảy ra phản ứng. Lí do: đồng là kim loại yếu hơn sắt (cặp Cu2+/Cu có thế điện cực lớn hơn cặp Fe2+/Fe), nên Cu không khử được ion Fe2+ thành Fe để đẩy sắt ra khỏi muối.

Vì sao Cu không phản ứng với dung dịch FeCl2?

Quy tắc α: kim loại mạnh hơn đẩy được kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối. Muốn Cu đẩy Fe khỏi FeCl2 thì Cu phải mạnh hơn Fe, nhưng thực tế ngược lại.

Ta xét cặp oxi hoá – khử theo chiều tăng tính oxi hoá của dạng oxi hoá:

Cặp oxi hoá – khử Thế điện cực chuẩn (V, gần đúng)
Fe2+/Fe −0,44
Cu2+/Cu +0,34
Fe3+/Fe2+ +0,77

Phản ứng chỉ xảy ra khi chất oxi hoá mạnh gặp chất khử mạnh để tạo chất oxi hoá yếu và chất khử yếu hơn. Cu (chất khử) với Fe2+ (chất oxi hoá) sẽ tạo Cu2+ và Fe, nhưng Fe2+ yếu hơn Cu2+ nên chiều này không tự xảy ra:

Cu + FeCl2 → không phản ứng.

So sánh với các cặp dễ nhầm

Đề dạng này thường đặt cạnh nhau các cặp của Fe, Cu với HCl, FeCl3, FeCl2. Bạn nên nhớ các phản ứng sau, đều xảy ra:

  • Fe + dung dịch HCl: Fe đứng trước H nên đẩy được H2.
    Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑ (sắt tan, có bọt khí không màu).
  • Fe + dung dịch FeCl3: Fe khử Fe3+ thành Fe2+.
    Fe + 2FeCl3 → 3FeCl2 (sắt tan, dung dịch vàng nâu nhạt dần sang lục nhạt).
  • Cu + dung dịch FeCl3: Fe3+ oxi hoá mạnh hơn Cu2+.
    Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2 (đồng tan dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lục).

Còn Cu + FeCl2 là cặp duy nhất “đi ngược” dãy hoạt động nên không phản ứng.

Mẹo nhớ nhanh

  • Dãy hoạt động: K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Ag, Hg, Pt, Au. Fe đứng trước Cu.
  • Fe3+ là “ngoại lệ dễ quên”: nó oxi hoá được cả Fe lẫn Cu (tạo Fe2+), nhưng Fe2+ thì chỉ bị kim loại đứng trước Fe khử, ví dụ Zn, Mg, Al.
  • Quy tắc “Cu với Fe”: Cu tác dụng được với muối Fe(III), không tác dụng với muối Fe(II).

Lỗi sai thường gặp

  • Thấy “Cu + muối sắt” là chọn phản ứng xảy ra mà không phân biệt hoá trị sắt (II hay III).
  • Viết sản phẩm của Cu + FeCl3 thành CuCl2 + Fe. Sai, vì Fe3+ chỉ bị khử xuống Fe2+.
  • Viết Fe + HCl tạo FeCl3. Sai, HCl là axit có tính oxi hoá yếu (do H+) nên chỉ đưa Fe lên Fe2+.

Bài luyện tập

  1. Cặp nào sau đây không xảy ra phản ứng: Zn + FeCl2; Ag + HCl; Fe + CuCl2?
    Đáp án: Ag + HCl, vì Ag đứng sau H. Zn đẩy được Fe: Zn + FeCl2 → ZnCl2 + Fe; Fe đẩy được Cu: Fe + CuCl2 → FeCl2 + Cu.
  2. Cho Cu dư vào dung dịch FeCl3, sau phản ứng dung dịch chứa những muối nào?
    Đáp án: CuCl2 và FeCl2, vì Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2, còn Cu dư không phản ứng tiếp với FeCl2.
  3. Vì sao có thể dùng bột Fe để loại tạp chất CuCl2 trong dung dịch FeCl2?
    Đáp án: Fe + CuCl2 → FeCl2 + Cu; Cu sinh ra là chất rắn, lọc bỏ, còn lại FeCl2 tinh khiết hơn.

Lưu ý: nếu đề của bạn sắp xếp phương án khác, hãy chọn phương án có cặp Cu + dung dịch FeCl2, vì đó là cặp không phản ứng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Cu không tác dụng với dung dịch FeCl2?

Vì Cu đứng sau Fe trong dãy hoạt động hoá học (Cu²⁺/Cu có thế điện cực lớn hơn Fe²⁺/Fe), nên Cu không khử được Fe²⁺ thành Fe.

Cu có tác dụng được với dung dịch FeCl3 không?

Có. Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2, vì Fe³⁺ có tính oxi hoá mạnh hơn Cu²⁺. Dung dịch chuyển sang màu xanh lục.

Fe tác dụng với HCl tạo muối sắt nào?

Tạo muối sắt(II): Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑, vì H⁺ của axit HCl chỉ oxi hoá Fe lên Fe²⁺.

Kim loại nào đẩy được sắt ra khỏi dung dịch FeCl2?

Các kim loại mạnh hơn Fe như Mg, Al, Zn. Ví dụ Zn + FeCl2 → ZnCl2 + Fe.