Trả lời nhanh
Cacbohiđrat thuộc loại polisaccarit trong chương trình Hoá học 12 là tinh bột và xenlulozơ (ngoài ra còn glicogen). Nếu đề cho bốn chất glucozơ, fructozơ, saccarozơ, xenlulozơ thì chọn xenlulozơ, vì phân tử gồm rất nhiều gốc β-glucozơ nối với nhau, công thức (C6H10O5)n.
Polisaccarit là gì?
Cacbohiđrat được chia thành ba nhóm dựa vào phản ứng thuỷ phân. Polisaccarit là nhóm có phân tử khối rất lớn, khi thuỷ phân hoàn toàn cho ra nhiều phân tử monosaccarit.
| Nhóm | Đặc điểm | Đại diện |
|---|---|---|
| Monosaccarit | Không bị thuỷ phân | Glucozơ, fructozơ (C6H12O6) |
| Đisaccarit | Thuỷ phân cho 2 phân tử monosaccarit | Saccarozơ, mantozơ (C12H22O11) |
| Polisaccarit | Thuỷ phân cho nhiều phân tử monosaccarit | Tinh bột, xenlulozơ, glicogen ((C6H10O5)n) |
Vì sao tinh bột và xenlulozơ là polisaccarit?
- Tinh bột: gồm nhiều gốc α-glucozơ, có hai thành phần là amilozơ (mạch không phân nhánh) và amilopectin (mạch phân nhánh).
- Xenlulozơ: gồm nhiều gốc β-glucozơ nối thành mạch dài không phân nhánh, mỗi gốc có 3 nhóm –OH tự do, nên viết [C6H7O2(OH)3]n.
- Glicogen: cấu tạo giống amilopectin nhưng phân nhánh nhiều hơn, là chất dự trữ năng lượng ở động vật (gan, cơ).
Cả ba đều thuỷ phân hoàn toàn cho glucozơ:
(C6H10O5)n + nH2O → nC6H12O6 (xúc tác H+ hoặc enzim, đun nóng)
Loại trừ các chất không phải polisaccarit
- Glucozơ, fructozơ: monosaccarit, không bị thuỷ phân, phân tử chỉ có một đơn vị C6H12O6.
- Saccarozơ: đisaccarit, thuỷ phân cho 1 glucozơ và 1 fructozơ: C12H22O11 + H2O → C6H12O6 (glucozơ) + C6H12O6 (fructozơ).
- Mantozơ: đisaccarit, thuỷ phân cho 2 phân tử glucozơ.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ câu: “Tinh – Xen – Gli là Poli” (tinh bột, xenlulozơ, glicogen). Còn “đường” như đường mía (saccarozơ), đường mạch nha (mantozơ) là đisaccarit, đường nho (glucozơ), đường quả (fructozơ) là monosaccarit.
Thêm một cách nhận biết: công thức có chữ n ở dạng (C6H10O5)n thì là polisaccarit.
Tính chất thường gặp để phân biệt
- Tinh bột + dung dịch I2 → màu xanh tím (hiện tượng đặc trưng, đun nóng mất màu, để nguội màu xuất hiện lại).
- Xenlulozơ + HNO3 đặc (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng): [C6H7O2(OH)3]n + 3nHNO3 → [C6H7O2(ONO2)3]n + 3nH2O (xenlulozơ trinitrat, dùng làm thuốc súng không khói).
- Cả hai không tham gia phản ứng tráng bạc (không có nhóm –CHO tự do đáng kể ở dạng thông thường).
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm saccarozơ là polisaccarit vì phân tử “lớn hơn” glucozơ. Thực tế saccarozơ chỉ có 2 gốc monosaccarit.
- Cho rằng tinh bột và xenlulozơ là đồng phân vì cùng (C6H10O5)n. Hai chất có giá trị n khác nhau nên không phải đồng phân của nhau.
- Quên glicogen khi đề hỏi “những chất nào là polisaccarit”.
Bài luyện tập
- Cho các chất: glucozơ, saccarozơ, tinh bột, fructozơ, xenlulozơ, mantozơ. Có bao nhiêu chất thuộc loại polisaccarit?
Đáp án: 2 chất (tinh bột, xenlulozơ). - Thuỷ phân hoàn toàn 162 gam tinh bột (H = 100%) thu được bao nhiêu gam glucozơ?
Giải: nmắt xích = 162 : 162 = 1 mol → nglucozơ = 1 mol → m = 180 gam. - Chất nào sau đây không bị thuỷ phân: fructozơ, saccarozơ, xenlulozơ?
Đáp án: fructozơ, vì là monosaccarit.
Câu hỏi thường gặp
Polisaccarit gồm những chất nào trong chương trình Hoá học 12?
Gồm tinh bột và xenlulozơ, có thể mở rộng thêm glicogen. Chúng đều có công thức chung (C6H10O5)n và thuỷ phân hoàn toàn cho glucozơ.
Saccarozơ có phải polisaccarit không?
Không. Saccarozơ là đisaccarit, thuỷ phân chỉ cho một phân tử glucozơ và một phân tử fructozơ.
Tinh bột và xenlulozơ có phải đồng phân của nhau không?
Không. Dù cùng viết (C6H10O5)n nhưng hệ số n của hai chất khác nhau, cấu tạo mắt xích cũng khác (α-glucozơ và β-glucozơ), nên không là đồng phân.
Làm sao nhận biết tinh bột trong thực nghiệm?
Nhỏ dung dịch iot vào mẫu thử, tinh bột cho màu xanh tím đặc trưng; xenlulozơ không có hiện tượng này.