Công thức của benzyl axetat (este mùi hoa nhài) là gì?

Trả lời nhanh

Công thức của benzyl axetat là CH3COOCH2C6H5 (viết gọn CH3COO–CH2–C6H5), công thức phân tử C9H10O2, M = 150. Tên “benzyl axetat” cho biết gốc axit là axetat (CH3COO–) và gốc ancol là benzyl (C6H5CH2–), nên este tạo từ axit axetic và ancol benzylic.

Cách suy ra công thức từ tên gọi

Tên este gọi theo quy tắc: tên gốc hiđrocacbon của ancol + tên gốc axit (đổi “ic” thành “at”). Với benzyl axetat ta tách làm hai phần:

  • Benzyl = gốc C6H5CH2– (gốc của ancol benzylic C6H5CH2OH).
  • Axetat = gốc CH3COO– (từ axit axetic CH3COOH).

Ghép lại theo dạng R–COO–R′ với R = CH3, R′ = CH2C6H5, ta được CH3COOCH2C6H5.

Mẹo nhớ: “Benzyl” có thêm nhóm CH2 giữa vòng benzen và nguyên tử oxi. Còn “phenyl” thì vòng benzen gắn thẳng vào oxi.

Thông tin cần nhớ về benzyl axetat

Đặc điểm Nội dung
Công thức cấu tạo CH3COOCH2C6H5
Công thức phân tử C9H10O2
Phân tử khối 150
Loại chất Este đơn chức, no ở chức este, có vòng thơm
Ứng dụng Hương liệu mùi hoa nhài trong nước hoa, mỹ phẩm, thực phẩm

Điều chế và thủy phân

Điều chế bằng phản ứng este hoá (thuận nghịch):

CH3COOH + C6H5CH2OH ⇌ CH3COOCH2C6H5 + H2O (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng)

Thủy phân trong kiềm (xà phòng hoá, một chiều):

CH3COOCH2C6H5 + NaOH → CH3COONa + C6H5CH2OH (đun nóng)

Sản phẩm là muối natri axetat và ancol benzylic, tỉ lệ este : NaOH = 1 : 1. Điều này khác với phenyl axetat, vì este của phenol cần tới 2 NaOH.

Những chất dễ nhầm với benzyl axetat

Tên Công thức Khác biệt
Phenyl axetat CH3COOC6H5 Vòng benzen gắn trực tiếp vào O; C8H8O2; thủy phân thu muối của phenol
Metyl benzoat C6H5COOCH3 Gốc axit là benzoat, gốc ancol là metyl; C8H8O2
Metyl phenylaxetat C6H5CH2COOCH3 Đồng phân của benzyl axetat (cùng C9H10O2) nhưng đổi vị trí vòng benzen: ở phía axit
Benzyl fomat HCOOCH2C6H5 Gốc axit là fomat (có tráng bạc), C8H8O2

Lỗi sai thường gặp

  • Đảo vị trí gốc axit và gốc ancol. Trong tên este, phần đứng trước (benzyl) là gốc ancol, nhưng trong công thức viết R–COO–R′ thì gốc ancol nằm sau nhóm COO.
  • Quên nhóm CH2 của benzyl, dẫn đến viết thành phenyl axetat.
  • Nhầm benzyl với benzoat. Benzoat là gốc axit C6H5COO–, còn benzyl là gốc ancol C6H5CH2–.

Bài luyện tập

  1. Đun nóng 10,8 gam ancol benzylic (M = 108) với lượng dư axit axetic, xúc tác H2SO4 đặc, hiệu suất 60%. Tính khối lượng benzyl axetat thu được.
    Đáp án: n ancol = 0,1 mol. Lý thuyết thu 0,1 mol este = 15 gam. Thực tế: 15 × 0,6 = 9 gam.
  2. Thủy phân hoàn toàn 15 gam benzyl axetat bằng dung dịch NaOH dư, đun nóng. Tính khối lượng muối thu được.
    Đáp án: n este = 15/150 = 0,1 mol → n CH3COONa = 0,1 mol → m = 0,1 × 82 = 8,2 gam.
  3. Thủy phân phenyl axetat với NaOH dư (tỉ lệ 1 : 2) cho những muối nào?
    Đáp án: CH3COOC6H5 + 2NaOH → CH3COONa + C6H5ONa + H2O. Thu được natri axetat và natri phenolat.

Câu hỏi thường gặp

Công thức phân tử của benzyl axetat là gì?

Công thức phân tử là C9H10O2, phân tử khối 150. Công thức cấu tạo là CH3COOCH2C6H5.

Benzyl axetat khác phenyl axetat ở điểm nào?

Benzyl axetat có thêm nhóm CH2 giữa vòng benzen và nguyên tử oxi (CH3COOCH2C6H5), còn phenyl axetat có vòng benzen gắn trực tiếp vào oxi (CH3COOC6H5). Hai chất có công thức phân tử và sản phẩm thủy phân khác nhau.

Thủy phân benzyl axetat trong NaOH thu được sản phẩm gì?

Thu được natri axetat CH3COONa và ancol benzylic C6H5CH2OH theo tỉ lệ este : NaOH = 1 : 1.

Benzyl axetat dùng để làm gì?

Chất này được dùng làm hương liệu có mùi hoa nhài trong nước hoa, mỹ phẩm, xà phòng và một số sản phẩm thực phẩm.