A là học sinh giỏi của lớp bị P đe doạ: nguyên nhân và cách ứng phó

Trả lời nhanh

A căng thẳng vì sắp thi mà bị P và nhóm bạn đe doạ, ép cho chép bài và chuyển đáp án. Biểu hiện là không tập trung học được, hay giật mình khi ngủ, ra mồ hôi tay và trán mỗi lần đến trường. A đã đến phòng tư vấn tâm lí học đường để được giải toả và tìm cách an toàn. Đó là cách ứng phó đúng: A không đồng ý gian lận, không đối đầu một mình với cả nhóm, và chủ động nhờ người lớn có trách nhiệm.

Tình huống và hai câu hỏi

A là học sinh giỏi của lớp. P là một học sinh trung bình, lại thường quậy phá, trốn học. Kì thi gần tới, P cùng nhóm bạn xấu lập hội đe doạ, muốn A phải cho chép bài và chuyển đáp án cho cả nhóm. A cảm thấy rất căng thẳng. Bạn không tập trung học được, thường giật mình lúc ngủ, mỗi khi đến trường lại đổ mồ hôi tay và trán. Cuối cùng, A tìm đến phòng tư vấn tâm lí học đường của trường để được hỗ trợ giải toả tâm lí và tìm giải pháp phù hợp, an toàn nhất.

Đề hỏi hai ý:

  1. Nguyên nhân dẫn đến căng thẳng và những biểu hiện của A khi bị căng thẳng tâm lí.
  2. A đã ứng phó ra sao? Em nhận xét cách ứng phó đó.

Đây là câu tự luận Giáo dục công dân lớp 7, phần ứng phó với căng thẳng, không phải câu trắc nghiệm A, B, C, D. Em trả lời đủ hai ý, mỗi ý có dẫn chứng lấy ngay trong tình huống, rồi mới nhận xét.

Nguyên nhân và biểu hiện căng thẳng của A

Nguyên nhân

Nguyên nhân trực tiếp là bạo lực học đường dưới dạng đe doạ. P và nhóm bạn không nhờ A giảng bài. Họ ép A tiếp tay gian lận: cho chép bài và chuyển đáp án. Việc này xảy ra sát kì thi, nên A vừa sợ bị hại, vừa sợ mất kết quả học tập thật của mình nếu chiều theo nhóm.

Em tách rõ hai lớp nguyên nhân khi viết bài:

  • Từ phía nhóm P: đe doạ, lập hội, ép làm điều trái nội quy và trái trung thực trong thi cử.
  • Từ phía hoàn cảnh: kì thi đến gần, A là học sinh giỏi nên bị nhóm nhắm vào như người có bài để lợi dụng.

Không đổ nguyên nhân cho việc “A học giỏi nên mới bị”. Học giỏi không phải lỗi. Lỗi thuộc về hành vi đe doạ và ý định gian lận của nhóm P. Nếu em viết “A căng thẳng vì học nhiều” là lệch tình huống: đề không nói A kiệt sức vì bài vở, đề nói A bị đe doạ.

Biểu hiện

Đề đã cho đủ ba biểu hiện, em chỉ cần gọi đúng tên và xếp vào nhóm, không bịa thêm triệu chứng:

  • Về nhận thức: không tập trung học được.
  • Về giấc ngủ: thường giật mình lúc ngủ.
  • Về cơ thể: đổ mồ hôi tay và trán mỗi khi đến trường.

Ba dấu hiệu này cho thấy căng thẳng không chỉ là “buồn một lúc”. Nó kéo dài, lặp lại đúng lúc A phải đối mặt với nơi xảy ra đe doạ, tức là cổng trường và lớp học. Trong bài, em gọi đây là căng thẳng tâm lí do bị đe doạ, chưa cần gắn một tên bệnh. Môn Giáo dục công dân chỉ yêu cầu nhận ra nguyên nhân, biểu hiện và cách ứng phó, không yêu cầu chẩn đoán.

Cách ứng phó của A và nhận xét

A đến phòng tư vấn tâm lí học đường để được giải toả và cùng tìm giải pháp an toàn. Em nhận xét theo ba ý:

  1. Đúng và nên làm theo. A không im lặng chịu đựng, cũng không tự xử bằng cách đánh lại hay chiều theo việc chuyển đáp án.
  2. An toàn. A nói với người lớn có nhiệm vụ ở trường, ở nơi công cộng của nhà trường, không hẹn gặp riêng nhóm P để “thương lượng”.
  3. Giữ được sự trung thực. Nhờ tư vấn là để thoát áp lực, không phải để tìm cách gian lận cho khéo.

Cách này còn giúp nhà trường biết có nhóm đe doạ học sinh khác. Nếu A chỉ kể với một người bạn rồi giấu, nhóm P có thể tiếp tục làm vậy với bạn khác. Phòng tư vấn và thầy cô chủ nhiệm là đầu mối đúng để bảo vệ A và chấn chỉnh nhóm vi phạm.

Những cách không nên viết thành lời khuyên: đồng ý cho chép một phần cho xong chuyện; nghỉ học dài ngày mà không nói với ai; tự mình đi “nói chuyện” với cả nhóm ở chỗ vắng; trả thù bằng tin nhắn xúc phạm. Các cách đó hoặc làm A thành người cùng gian lận, hoặc đẩy A vào nguy hiểm hơn.

Em có thể thêm một câu: song song với phòng tư vấn, A nên kể cho cha mẹ hoặc người giám hộ. Gia đình và nhà trường cùng biết thì phương án bảo vệ mới đủ. Đề không nói A đã kể ở nhà, nên em không bịa là “bố mẹ đã giải quyết xong”. Em chỉ nhận xét việc A đã làm, rồi gợi ý bước bổ sung nếu còn chỗ.

Kiến thức cần dùng khi viết bài

Căng thẳng tâm lí là trạng thái lo lắng, căng mình khi em thấy một việc vượt quá khả năng tự xử lúc đó. Áp lực vừa sức, như ôn bài có kế hoạch, có thể giúp em tập trung. Áp lực từ đe doạ, sỉ nhục, ép làm điều sai thì có hại và cần được chia sẻ.

Biểu hiện thường gặp, để em đối chiếu với tình huống khác, gồm: khó ngủ hoặc giật mình, đau đầu, ra mồ hôi, tim đập nhanh, cáu gắt, không muốn gặp ai, học sút vì không tập trung. Trong bài của A, em chỉ lấy đúng ba biểu hiện đề đã cho.

Ứng phó tích cực là việc em làm để giảm căng và giải quyết đúng nguyên nhân: nói với người tin cậy, sắp xếp lại việc học, tập thở chậm, chơi thể thao vừa sức, tuyệt đối không dùng chất kích thích. Ứng phó tiêu cực là né tránh bằng cách nghỉ học triền miên, gây sự, hoặc làm theo yêu cầu sai để “cho xong”.

Với bạo lực học đường, nguyên tắc ngắn là: không đồng lõa, không một mình đối đầu với cả nhóm, báo ngay cho thầy cô, gia đình hoặc phòng tư vấn. Giữ lại tin nhắn đe doạ nếu có, vì đó là thông tin nhà trường cần, nhưng em không phát tán nội dung ấy lên mạng.

Bài luyện cùng dạng

Bài 1. H là học sinh khá. Trước buổi kiểm tra, H thấy mệt, chóng mặt, cáu gắt và không muốn nói chuyện với ai. H không bị ai đe doạ. Hãy chỉ ra biểu hiện căng thẳng của H và một cách ứng phó phù hợp.

Gợi ý: Biểu hiện là mệt, chóng mặt, cáu, thu mình. Nguyên nhân ở đây gắn với lo kiểm tra, khác nguyên nhân của A. Cách phù hợp: chia nhỏ bài ôn, nói với cha mẹ hoặc thầy cô về mức độ lo, ngủ đủ, không thức xuyên đêm. Không bịa rằng H cũng bị nhóm bạn đe doạ.

Bài 2. Bạn cùng bàn rủ em đưa đáp án trong giờ kiểm tra và nói “không đưa thì tan học liệu hồn”. Em sẽ làm gì ngay trong giờ và sau giờ?

Gợi ý: Trong giờ, em không đưa đáp án, báo giáo viên coi thi khi có thể làm vậy một cách an toàn. Sau giờ, em nói với giáo viên chủ nhiệm hoặc phòng tư vấn, và nói với cha mẹ. Em không đi một mình ra cổng để “giải thích” với nhóm đang đe doạ.

Bài 3. Vì sao câu “A nên cho chép một vài câu cho P đỡ giận” là nhận xét sai?

Đáp án: Cho chép bài trong kì thi là gian lận. Chiều theo đe doạ không làm hết nguy hiểm; nhóm có thể đòi nhiều hơn. Cách của A, tức là tìm người lớn có trách nhiệm, mới vừa bảo vệ bản thân vừa giữ nội quy.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân A bị căng thẳng là gì?

A bị P và nhóm bạn đe doạ, ép cho chép bài và chuyển đáp án khi kì thi đã gần. Đó là áp lực từ bạo lực học đường, không phải vì A học kém.

A có những biểu hiện căng thẳng nào?

A không tập trung học được, thường giật mình lúc ngủ, và đổ mồ hôi tay, trán mỗi khi đến trường.

Cách ứng phó của A đúng hay sai?

Đúng. A đến phòng tư vấn tâm lí học đường để được hỗ trợ và tìm cách an toàn, không đồng ý gian lận và không đối đầu một mình với cả nhóm.

A có nên cho P chép bài để hết bị đe doạ không?

Không. Cho chép bài và chuyển đáp án là gian lận. Chiều theo nhóm không bảo đảm an toàn. A cần nhờ thầy cô, gia đình hoặc phòng tư vấn.

Bài này thuộc môn và lớp nào?

Giáo dục công dân lớp 7, dạng tình huống tự luận về nguyên nhân, biểu hiện và cách ứng phó với căng thẳng tâm lí.