Trả lời nhanh
“The first major cause for stress is school” nghĩa là “Nguyên nhân chính đầu tiên gây căng thẳng là trường học”. Ý tiếp theo thường nói rõ: học sinh chịu áp lực từ các bài kiểm tra (school tests) và việc cố gắng đạt điểm xuất sắc (excellent grades). Khi làm bài điền từ, hãy chọn từ hợp với nghĩa “bài kiểm tra, điểm số, áp lực”.
Câu này nói về điều gì?
Đây là câu mở đầu của kiểu đoạn văn liệt kê các nguyên nhân gây stress ở thanh thiếu niên. Tác giả dùng các từ first, second, another… để đi lần lượt từng nguyên nhân. Nguyên nhân đầu tiên được nêu là school: bài kiểm tra và mong muốn đạt thành tích cao.
Lưu ý: chúng tôi không có nguyên văn các phương án của bài gốc, nên phần dưới giải thích theo ý nghĩa và cách suy luận, không đưa phương án A, B, C, D giả.
Phân tích câu
| Thành phần | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| the first major cause | nguyên nhân chính đầu tiên | major = chính, quan trọng; đứng trước danh từ |
| for / of stress | gây ra căng thẳng | Cách dùng chuẩn là cause of stress |
| is school | là trường học | Động từ is chia theo chủ ngữ số ít cause |
Lỗi hay gặp: nhiều bạn nghĩ cause for luôn đúng. Thực tế cause of là kết hợp thông dụng khi nói “nguyên nhân của…”; còn cause for thường gặp trong cụm cause for concern (lý do để lo ngại). Khi tự viết bài, hãy dùng cause of stress.
Từ vựng cần nhớ
- stress (n): căng thẳng, áp lực tinh thần – feel stressed (adj) là “cảm thấy căng thẳng”.
- pressure (n): áp lực – be under pressure: chịu áp lực.
- test / exam (n): bài kiểm tra / kì thi.
- grade / mark (n): điểm số.
- excellent (adj): xuất sắc – achieve excellent grades: đạt điểm xuất sắc.
- achieve (v): đạt được; danh từ achievement.
- homework load: khối lượng bài tập về nhà.
- expectation (n): kì vọng – parents’ expectations.
Mẹo nhớ: gom các từ thành bộ “TEST – GRADE – PRESSURE – STRESS”. Nếu chỗ trống nằm giữa các từ này, đáp án thường là một từ cùng trường nghĩa.
Cách làm bài điền từ chủ đề stress
- Đọc cả câu, xác định chỗ trống cần loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ).
- Tìm từ khoá xung quanh như school, tests, grades để đoán trường nghĩa.
- Kiểm tra ngữ pháp: số ít/số nhiều, giới từ đi kèm (under pressure, cause of).
- Thay đáp án vào, đọc lại xem câu có hợp lý với ý “áp lực học đường” không.
Bài luyện tập (tự đặt)
Câu 1. Students often feel great ____ before an important exam.
A. pressure B. pressured C. pressing
Câu 2. Trying to achieve excellent grades can ____ a lot of stress.
A. cause B. to cause C. causing
Câu 3. Dịch sang tiếng Anh: “Áp lực điểm số là một nguyên nhân chính gây căng thẳng.”
Đáp án
- Câu 1: A. Sau tính từ great cần danh từ; pressure là danh từ. B là tính từ/quá khứ phân từ, C là dạng V-ing/tính từ nên không hợp.
- Câu 2: A. Sau động từ khuyết thiếu can dùng động từ nguyên mẫu không to: can cause.
- Câu 3: Pressure to get good grades is a major cause of stress. (Có thể viết: The pressure of getting good grades is a major cause of stress.)
Gợi ý viết thêm về chủ đề
Nếu cần viết đoạn ngắn, bạn có thể dùng khung: The first major cause of stress is school. Students have to take many tests and try to get excellent grades. As a result, they often feel tired and worried. Sau đó nối tiếp bằng Another cause is… (kì vọng của cha mẹ, bạn bè, thời gian ngủ ít…). Cách sắp xếp này vừa rõ ý vừa dễ đạt điểm mạch lạc.
Câu hỏi thường gặp
The first major cause for stress is school nghĩa là gì?
Nghĩa là nguyên nhân chính đầu tiên gây căng thẳng là trường học, cụ thể là các bài kiểm tra và áp lực đạt điểm cao.
Nên dùng cause of stress hay cause for stress?
Nên dùng cause of stress khi nói nguyên nhân của căng thẳng. Cause for thường đi trong cụm như cause for concern (lý do để lo lắng).
Trong bài điền từ về stress, đáp án thường thuộc trường nghĩa nào?
Thường là các từ liên quan đến test, exam, grades, pressure, homework hoặc expectations. Hãy kết hợp trường nghĩa với kiểm tra ngữ pháp của chỗ trống.
Làm sao diễn đạt điểm số gây áp lực bằng tiếng Anh?
Có thể viết: Pressure to get good grades is a major cause of stress, hoặc Students feel under pressure to achieve excellent grades.