Trả lời nhanh
Phương trình cân bằng: Fe3O4 + 8HI → 3FeI2 + I2 + 4H2O. Fe3O4 chứa cả Fe2+ lẫn Fe3+; ion Fe3+ bị I− trong HI khử thành Fe2+, đồng thời I− bị oxi hoá thành I2. Vì vậy sản phẩm là FeI2, không phải FeI3.
Phương trình hoá học
Fe3O4 + 8HI → 3FeI2 + I2 + 4H2O
- Điều kiện: dùng dung dịch HI (axit iodhiđric), thường xảy ra ở nhiệt độ thường hoặc đun nhẹ.
- Hiện tượng: chất rắn màu đen nâu của Fe3O4 tan dần; dung dịch chuyển sang màu nâu vàng do I2 sinh ra (I2 tan trong dung dịch iođua tạo ion I3−). Thêm vài giọt hồ tinh bột sẽ thấy màu xanh tím đặc trưng.
- Loại phản ứng: oxi hoá – khử đồng thời là phản ứng của oxit bazơ với axit.
Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron
Fe3O4 có thể viết là FeO·Fe2O3, tức trong một phân tử có 1 ion Fe2+ và 2 ion Fe3+. Chỉ Fe3+ bị khử, Fe2+ giữ nguyên.
- Quá trình khử: 2Fe3+ + 2e → 2Fe2+ (nhận 2e).
- Quá trình oxi hoá: 2I− → I2 + 2e (nhường 2e).
- Số e nhường = số e nhận = 2, nên hệ số của Fe3O4 là 1 và của I2 là 1.
- Sản phẩm có 3 Fe → 3FeI2, chứa 6 I− làm môi trường. Cộng thêm 2 I− bị oxi hoá thành I2: tổng 8HI.
- 8 nguyên tử H ở vế trái tạo 4H2O; kiểm tra O: 4 = 4 ✓.
Dạng ion rút gọn: Fe3O4 + 8H+ + 2I− → 3Fe2+ + I2 + 4H2O.
| Chất | Vai trò |
|---|---|
| Fe3O4 (phần Fe3+) | Chất oxi hoá |
| HI (2 trong 8 phân tử) | Chất khử |
| HI (6 trong 8 phân tử) | Môi trường axit, tạo muối FeI2 |
| H2O, FeI2 | Sản phẩm không đổi số oxi hoá |
Vì sao ra FeI2 mà không phải FeI3?
Với HCl, Fe3O4 chỉ là phản ứng trao đổi: Fe3O4 + 8HCl → FeCl2 + 2FeCl3 + 4H2O. Nhưng ion I− có tính khử mạnh, còn Fe3+ có tính oxi hoá đủ mạnh (cặp Fe3+/Fe2+ có thế khử chuẩn khoảng +0,77 V, lớn hơn cặp I2/2I− khoảng +0,54 V). Do đó Fe3+ và I− không cùng tồn tại: 2Fe3+ + 2I− → 2Fe2+ + I2. Chính vì thế muối FeI3 không bền, không tồn tại trong dung dịch.
Mẹo nhớ: sắt có số oxi hoá cao (Fe3+) + HI (hoặc muối iođua) → luôn nghĩ đến sản phẩm Fe2+ và I2.
Các phản ứng tương tự cần nhớ
- Fe2O3 + 6HI → 2FeI2 + I2 + 3H2O
- Fe(OH)3 + 3HI → FeI2 + ½I2 + 3H2O, viết hệ số nguyên: 2Fe(OH)3 + 6HI → 2FeI2 + I2 + 6H2O
- 2FeCl3 + 2KI → 2FeCl2 + 2KCl + I2
Lỗi sai thường gặp
- Viết sản phẩm là FeI3 hoặc hỗn hợp FeI2 + FeI3 như với HCl.
- Quên tính 6 phân tử HI làm môi trường, chỉ tính 2 phân tử HI bị oxi hoá nên cân bằng ra 2HI.
- Cân bằng số oxi hoá của Fe bằng +8/3 rồi nhầm hệ số. Cách an toàn hơn là tách Fe3O4 thành FeO·Fe2O3.
Bài luyện tập
Bài 1. Hoà tan hoàn toàn 2,32 gam Fe3O4 trong lượng dư dung dịch HI. Tính khối lượng I2 sinh ra (Fe = 56, O = 16, I = 127).
Giải: n(Fe3O4) = 2,32 : 232 = 0,01 mol. Theo phương trình, n(I2) = 0,01 mol, nên m(I2) = 0,01 × 254 = 2,54 gam. (Đồng thời thu được 0,03 mol FeI2 và cần tối thiểu 0,08 mol HI.)
Bài 2. Tổng hệ số (số nguyên, tối giản) của phương trình Fe3O4 + HI → FeI2 + I2 + H2O là bao nhiêu?
Đáp án: 1 + 8 + 3 + 1 + 4 = 17.
Bài 3. Vì sao khi cho Fe3O4 vào dung dịch HCl thu được dung dịch có màu vàng nâu (do Fe3+) còn với HI thì thu được FeI2?
Đáp án: Cl− không khử được Fe3+, còn I− khử được Fe3+ thành Fe2+, giải phóng I2.
Câu hỏi thường gặp
Fe3O4 tác dụng với HI tạo ra sản phẩm gì?
Tạo FeI2, I2 và H2O theo phương trình Fe3O4 + 8HI → 3FeI2 + I2 + 4H2O.
Tại sao Fe3O4 + HI không tạo FeI3?
Vì Fe3+ oxi hoá được I−: 2Fe3+ + 2I− → 2Fe2+ + I2, nên FeI3 không tồn tại bền trong dung dịch.
Trong phản ứng Fe3O4 + HI, HI đóng vai trò gì?
HI vừa là chất khử (2 trong 8 phân tử bị oxi hoá thành I2) vừa là môi trường axit (6 phân tử tạo muối FeI2).
Làm sao nhận biết I2 sinh ra trong phản ứng?
Dung dịch có màu nâu vàng; nhỏ hồ tinh bột vào sẽ xuất hiện màu xanh tím.