Trả lời nhanh
Điểm khác lớn nhất: tế bào nhân sơ chưa có màng nhân và không có bào quan có màng bao bọc, kích thước nhỏ (khoảng 1–5 µm); tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, nhiều bào quan có màng, kích thước lớn hơn (khoảng 10–100 µm). Trong nhóm nhân thực, tế bào thực vật có thành cellulose, lục lạp, không bào lớn; tế bào động vật thì không có ba cấu trúc này.
1. So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
Cả hai loại tế bào đều có ba thành phần chung: màng sinh chất, tế bào chất và vật chất di truyền (DNA). Ngoài ra, cả hai đều có ribosome để tổng hợp protein. Sự khác nhau nằm ở mức độ phức tạp của tổ chức bên trong.
| Tiêu chí | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
| Đại diện | Vi khuẩn, vi khuẩn cổ | Động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật |
| Kích thước | Nhỏ, thường khoảng 1–5 µm | Lớn hơn, thường khoảng 10–100 µm |
| Nhân | Chưa có màng nhân; DNA nằm ở vùng nhân | Có nhân hoàn chỉnh, được bao bởi màng kép |
| Vật chất di truyền | Thường là một phân tử DNA vòng, trần; có thể có thêm plasmid | DNA dạng thẳng, kết hợp với protein histone tạo thành nhiễm sắc thể |
| Bào quan có màng | Không có (không có ty thể, lưới nội chất, Golgi, lục lạp…) | Có (ty thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome…; thực vật có thêm lục lạp) |
| Ribosome | Loại nhỏ hơn (70S) | Loại lớn hơn (80S) trong tế bào chất; ty thể và lục lạp có ribosome 70S |
| Hệ thống nội màng, khung xương tế bào | Không có hoặc rất sơ khai | Có, giúp định hình tế bào và vận chuyển nội bào |
| Thành tế bào | Có ở hầu hết; thành phần chính là peptidoglycan (vi khuẩn) | Thực vật: cellulose; nấm: chitin; động vật: không có |
| Hình thức phân chia | Phân đôi đơn giản | Nguyên phân, giảm phân |
2. So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật
Hai loại này đều thuộc nhóm nhân thực nên giống nhau ở: có nhân, màng sinh chất, ty thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, ribosome. Điểm khác nằm ở những cấu trúc gắn với lối sống tự dưỡng (thực vật) và dị dưỡng, vận động (động vật).
| Tiêu chí | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
| Thành tế bào | Có, bằng cellulose, nằm ngoài màng sinh chất | Không có |
| Lục lạp | Có ở tế bào quang hợp (lá, thân xanh) | Không có |
| Không bào | Thường có một không bào trung tâm lớn, chứa dịch bào | Không có hoặc nhỏ, nhiều cái |
| Trung thể (trung tử) | Không có ở thực vật bậc cao | Có |
| Lysosome | Ít gặp, vai trò thường do không bào đảm nhiệm | Phổ biến |
| Hình dạng | Tương đối cố định, thường góc cạnh do có thành tế bào | Đa dạng, dễ biến đổi |
| Chất dự trữ | Tinh bột | Glycogen |
| Liên hệ giữa các tế bào | Cầu sinh chất | Các mối nối như liên kết khe, desmosome |
| Phân chia tế bào chất | Hình thành vách ngăn ở giữa tế bào | Màng thắt lại tạo eo rồi tách đôi |
3. Vì sao lại có những khác biệt đó?
- Nhân sơ nhỏ nên tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn, trao đổi chất với môi trường nhanh, sinh sản nhanh. Không cần nhiều ngăn bên trong.
- Nhân thực lớn nên cần chia thành các ngăn có màng (bào quan), mỗi ngăn làm một việc riêng, các phản ứng không lẫn vào nhau và hiệu quả hơn.
- Thực vật có lục lạp để quang hợp, có thành cellulose và không bào lớn để giữ hình dạng, giữ nước khi không di chuyển được.
- Động vật không thành nên linh hoạt về hình dạng, thuận lợi cho vận động và tạo nhiều loại mô khác nhau.
4. Mẹo nhớ nhanh
- “Sơ” = sơ sài: chưa có nhân thật, chưa có bào quan có màng.
- “Thực” = thực sự có nhân và bào quan có màng.
- Thực vật nhớ bộ ba “thành – lục – không bào lớn”; động vật nhớ “trung thể”.
5. Lỗi sai thường gặp
- Viết “tế bào nhân sơ không có ribosome”: sai. Nhân sơ vẫn có ribosome (loại 70S), vì vẫn phải tổng hợp protein.
- Viết “tế bào nhân sơ không có DNA”: sai. DNA vẫn có, chỉ là không nằm trong nhân có màng bao.
- Cho rằng chỉ thực vật có thành tế bào: sai. Vi khuẩn (peptidoglycan) và nấm (chitin) cũng có thành tế bào, nhưng thành phần khác.
- Cho rằng mọi tế bào thực vật đều có lục lạp: sai. Tế bào rễ, tế bào biểu bì không có lục lạp.
- Khi so sánh, chỉ liệt kê đặc điểm của một bên. Cần viết đủ hai cột theo cùng tiêu chí.
6. Luyện tập
Câu 1. Vì sao vi khuẩn được xếp vào sinh vật nhân sơ?
Đáp án: Vì tế bào vi khuẩn chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền, không có các bào quan có màng như ty thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi.
Câu 2. Tế bào nào sau đây có thể có lục lạp: tế bào lông hút ở rễ, tế bào thịt lá, tế bào cơ tim người?
Đáp án: Tế bào thịt lá. Tế bào lông hút nằm trong đất, không tiếp xúc ánh sáng nên không có lục lạp; tế bào cơ tim là tế bào động vật.
Câu 3. Nêu hai điểm giống nhau giữa tế bào thực vật và tế bào động vật.
Đáp án: Cùng là tế bào nhân thực, đều có nhân có màng; đều có ty thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, ribosome và màng sinh chất (đáp án chọn hai ý bất kì).
Câu hỏi thường gặp
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là gì?
Tế bào nhân sơ chưa có màng nhân và không có bào quan có màng; tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và nhiều bào quan có màng bao bọc.
Tế bào nhân sơ có ribosome không?
Có. Ribosome của tế bào nhân sơ thuộc loại 70S, nhỏ hơn ribosome 80S trong tế bào chất của tế bào nhân thực.
Tế bào động vật khác tế bào thực vật ở những cấu trúc nào?
Tế bào động vật không có thành cellulose, không có lục lạp, không có không bào trung tâm lớn nhưng có trung thể; tế bào thực vật thì ngược lại.
Nấm có phải sinh vật nhân sơ không?
Không. Nấm gồm men, nấm mốc, nấm lớn… đều có tế bào nhân thực, thành tế bào bằng chitin.