Câu bị động khách quan trong tiếng Anh: công thức, cách đổi, bài tập

Trả lời nhanh

Câu bị động khách quan dùng với các động từ tường thuật như say, think, believe, report, expect… khi không cần nói rõ ai là người nói. Có hai cấu trúc: (1) It + be + V3 + that + S + V; (2) S + be + V3 + to V / to have V3. Dạng “to V” dùng khi hai hành động cùng thời điểm, dạng “to have V3” dùng khi hành động trong mệnh đề that xảy ra trước.

1. Bị động khách quan là gì?

Trong tin tức hay văn bản trang trọng, ta hay gặp những câu như “Người ta cho rằng…”, “Có báo cáo rằng…”. Người nói không muốn (hoặc không cần) nêu tên ai đã nói, nên câu mang tính khách quan hơn. Tiếng Anh gọi đây là impersonal passive.

Ví dụ: It is believed that regular reading improves writing skills. (Người ta tin rằng việc đọc đều đặn giúp cải thiện kỹ năng viết.) Không ai được nhắc tên là “người tin”, nên ta không thêm “by people” vào cuối câu.

2. Những động từ thường dùng

Động từ Nghĩa Ghi chú
say, think, believe, know nói, nghĩ, tin, biết dùng được cả hai cấu trúc
report, claim, consider, understand, find báo cáo, tuyên bố, cho rằng, hiểu rằng, nhận thấy dùng được cả hai cấu trúc
expect, suppose, assume, estimate mong đợi, cho là, giả định, ước tính dùng được cả hai cấu trúc
hope, suggest, announce, decide hy vọng, đề nghị, thông báo, quyết định thường chỉ dùng “It is … that…”

Mẹo nhớ: động từ nào diễn tả “ý kiến, thông tin, tin đồn” thì đều có thể đưa vào mẫu câu này. Với nhóm cuối, hãy ưu tiên cấu trúc có “It” cho an toàn.

3. Cấu trúc 1: It + be + V3 + that + S + V

Đây là cách đơn giản nhất. Chỉ cần đổi động từ tường thuật sang bị động rồi giữ nguyên mệnh đề phía sau.

People say that the museum opens at 8 a.m.
→ It is said that the museum opens at 8 a.m.

  • Thì của động từ “be” theo thì của động từ tường thuật ban đầu (say → is said, said → was said).
  • Mệnh đề that giữ nguyên, không đổi thì, không đổi chủ ngữ.

Ví dụ khác: It was reported that the match had been postponed. (Có tin rằng trận đấu đã bị hoãn.)

4. Cấu trúc 2: S + be + V3 + to V / to have V3

Ở cấu trúc này, ta lấy chủ ngữ của mệnh đề that làm chủ ngữ của câu mới, sau đó biến động từ phía sau thành dạng nguyên mẫu có “to”.

People think that the new teacher is very strict.
→ The new teacher is thought to be very strict.

Cách chọn dạng động từ sau “to”

Quan hệ thời gian Dạng dùng Ví dụ
Cùng thời điểm với động từ tường thuật to V They say that he works hard. → He is said to work hard.
Cùng thời điểm, hành động đang diễn ra to be V-ing People believe that she is living abroad. → She is believed to be living abroad.
Xảy ra trước động từ tường thuật to have V3 People think that he stole the painting. → He is thought to have stolen the painting.
Mệnh đề that ở bị động to be V3 / to have been V3 People say that the house was built in 1950. → The house is said to have been built in 1950.

Cách kiểm tra nhanh: hỏi “việc trong mệnh đề that xảy ra trước hay cùng lúc với việc nói?”. Trước → to have V3. Cùng lúc → to V.

Ba trường hợp cần để ý

  1. Cả hai động từ cùng ở quá khứ. People believed that he was honest. → He was believed to be honest (cùng thời điểm trong quá khứ). Còn People believed that he had been honest → He was believed to have been honest.
  2. Mệnh đề that phủ định. Đặt “not” trước “to”: People think that she didn’t know the truth. → She is thought not to have known the truth.
  3. Ý nghĩa tương lai. Thường gặp với expect: People expect that prices will rise. → Prices are expected to rise. Với các động từ khác, nên giữ cấu trúc “It is … that …” để câu tự nhiên.

5. Phân biệt với bị động thông thường

Bị động thông thường có tân ngữ rõ ràng (The cake was eaten by Nam), còn bị động khách quan xuất phát từ một mệnh đề tường thuật. Bạn có thể xem lại phần nền tảng ở bài Câu bị động (Passive Voice) rồi quay lại đây: Câu bị động – cấu trúc theo thì, cách dùng và bài tập. Nếu muốn ôn cách đổi thì khi tường thuật, xem thêm cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.

6. Lỗi sai thường gặp

  • Viết It is said him to be rich. Sai vì “It” không đi kèm to-infinitive theo kiểu này; phải là It is said that he is rich hoặc He is said to be rich.
  • Dùng “to V” cho việc đã xảy ra trước: He is said to leave early yesterday. Đúng là He is said to have left early yesterday.
  • Thêm “by people/they” ở cuối câu. Điều này làm mất tính khách quan.
  • Đổi thì trong mệnh đề that ở cấu trúc “It is … that …”. Cấu trúc này giữ nguyên mệnh đề.

7. Bài luyện tập

Viết lại mỗi câu theo hai cách (nếu có thể):

  1. They say that the new bridge is very safe.
  2. People believe that the thief escaped through the window.
  3. They reported that the storm had destroyed hundreds of houses.
  4. People expect that prices will rise next month.
  5. Điền vào chỗ trống: My neighbour is said ______ (be) a famous singer when she was young.

Đáp án:

  1. It is said that the new bridge is very safe. / The new bridge is said to be very safe.
  2. It is believed that the thief escaped through the window. / The thief is believed to have escaped through the window.
  3. It was reported that the storm had destroyed hundreds of houses. / The storm was reported to have destroyed hundreds of houses.
  4. It is expected that prices will rise next month. / Prices are expected to rise next month.
  5. to have been (việc làm ca sĩ xảy ra trước thời điểm nói, nhờ dấu hiệu “when she was young”).

8. Tóm tắt cần nhớ

  • Mẫu 1: It + be + V3 + that + mệnh đề (giữ nguyên mệnh đề).
  • Mẫu 2: Chủ ngữ của mệnh đề that + be + V3 + to V / to have V3.
  • Cùng thời điểm → to V; xảy ra trước → to have V3.
  • Không thêm “by + người” vì mục đích là không nêu người nói.

Câu hỏi thường gặp

Câu bị động khách quan dùng khi nào?

Dùng khi muốn nêu một ý kiến, tin đồn hoặc thông tin chung mà không cần nói rõ ai đã nói, thường gặp trong bản tin, văn bản trang trọng và bài viết học thuật.

Khi nào dùng to have V3 trong bị động khách quan?

Dùng khi hành động trong mệnh đề that xảy ra trước thời điểm của động từ tường thuật, ví dụ: He is thought to have stolen the painting.

Có thể thêm 'by people' vào câu bị động khách quan không?

Không nên. Mục đích của cấu trúc là không nêu rõ người nói, nên thêm 'by people' hay 'by them' là thừa và làm câu kém tự nhiên.

Động từ nào chỉ dùng với cấu trúc It is … that …?

Một số động từ như hope, suggest, announce, decide thường chỉ dùng với mẫu It is + V3 + that + mệnh đề, ít khi chuyển thành S + be + V3 + to V.