Phân loại hồ theo nguồn gốc hình thành: đặc điểm và ví dụ

Trả lời nhanh

Theo nguồn gốc hình thành, hồ được chia thành: hồ kiến tạo (nằm trong vết đứt gãy, vùng sụt lún), hồ băng hà (do băng khoét lòng chảo hoặc băng tích chắn), hồ miệng núi lửa, hồ móng ngựa (khúc sông bị tách khỏi dòng chính), hồ castơ (trong vùng đá vôi) và hồ nhân tạo (con người đắp đập tạo ra). Mỗi loại gắn với một tác nhân tạo lòng hồ khác nhau.

Câu hỏi này thường yêu cầu em đọc nội dung về hồ trong bài học rồi sắp xếp thông tin theo tiêu chí: lòng hồ do đâu mà có? Nếu nắm chắc tác nhân tạo ra lòng chảo (nội lực, băng, núi lửa, dòng sông, nước hoà tan đá vôi, con người), em sẽ phân loại được rất nhanh.

Bảng phân biệt các loại hồ theo nguồn gốc

Loại hồ Cách hình thành Đặc điểm nhận biết Ví dụ
Hồ kiến tạo Vận động kiến tạo làm đứt gãy, sụt lún tạo vùng trũng, nước tích đầy Thường dài, hẹp, sâu, bờ dốc Hồ Baican (Nga), hồ Tanganyika (châu Phi)
Hồ băng hà Băng hà khoét sâu lòng chảo; khi băng tan, nước đọng lại (hoặc băng tích chắn lối thoát nước) Phân bố ở vĩ độ cao, miền núi cao; nhiều hồ nhỏ tập trung Các hồ lớn ở Bắc Mỹ (Ngũ Hồ), hồ ở Bắc Âu
Hồ miệng núi lửa Nước mưa, nước ngầm tích trong miệng núi lửa đã tắt Hình tròn hoặc gần tròn, sâu, bờ dốc đứng Biển Hồ (Gia Lai), hồ Crater (Hoa Kỳ)
Hồ móng ngựa Sông uốn khúc mạnh, đoạn sông bị bồi lấp hai đầu, tách khỏi dòng chính Hình cong như móng ngựa, nông, ở đồng bằng gần sông Nhiều hồ, đầm ven sông ở đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long
Hồ castơ Nước hoà tan đá vôi tạo hố sụt, trũng; nước đọng lại Có ở vùng địa hình castơ, thường liên quan đến hang động, suối ngầm Hồ Ba Bể (Bắc Kạn) – thường được xếp vào hồ kiến tạo kết hợp castơ
Hồ nhân tạo Con người xây đập chắn sông, suối Diện tích rộng, mực nước điều tiết được; phục vụ thuỷ điện, tưới tiêu Hồ Hoà Bình, Thác Bà, Trị An, Dầu Tiếng

Giải thích vì sao phân loại như vậy

  • Nội lực tạo hồ kiến tạo: vỏ Trái Đất đứt gãy, sụt xuống thành thung lũng sâu nên hồ thường dài và rất sâu.
  • Ngoại lực tạo nhiều loại còn lại: băng hà (băng khoét), dòng sông (cắt khúc uốn), nước (hoà tan đá vôi).
  • Hoạt động núi lửa để lại miệng núi lửa – một “cái chậu” sẵn có để chứa nước.
  • Con người chủ động xây đập, tạo hồ chứa theo nhu cầu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy hỏi “cái chậu nước này do ai tạo ra?”: Trái Đất tự đứt gãy → kiến tạo; băng → băng hà; núi lửa → miệng núi lửa; sông bỏ lại khúc cong → móng ngựa; nước ăn mòn đá vôi → castơ; người đắp đập → nhân tạo.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm hồ móng ngựa với hồ kiến tạo vì cùng “nằm ở chỗ trũng”. Hồ móng ngựa do sông tạo ra, nông và cong; hồ kiến tạo do đứt gãy, sâu và dài.
  • Phân loại theo tính chất nước (hồ nước mặn, nước ngọt) trong khi đề hỏi theo nguồn gốc. Hai tiêu chí này khác nhau.
  • Cho rằng mọi hồ ở Việt Nam đều là hồ tự nhiên; thực tế nhiều hồ lớn là hồ chứa nhân tạo.

Bài luyện tập

  1. Hồ nằm trong miệng một ngọn núi lửa đã tắt, hình gần tròn, bờ dốc. Đó là loại hồ nào?
    Đáp án: hồ miệng núi lửa.
  2. Một hồ nông, hình cong, nằm cạnh sông ở đồng bằng, từng là một khúc của dòng sông cũ. Đó là hồ gì và vì sao hình thành?
    Đáp án: hồ móng ngựa; do sông uốn khúc, đoạn cong bị bồi lấp hai đầu nên tách khỏi dòng chính.
  3. Vì sao hồ Hoà Bình được xếp vào hồ nhân tạo?
    Đáp án: vì được tạo ra khi con người xây đập chắn sông Đà để làm thuỷ điện, điều tiết nước.

Câu hỏi thường gặp

Hồ được phân loại theo nguồn gốc hình thành thành mấy loại chính?

Thường gồm hồ kiến tạo, hồ băng hà, hồ miệng núi lửa, hồ móng ngựa, hồ castơ và hồ nhân tạo. Tuỳ sách, có thể gộp hoặc nêu thêm một số loại nhưng tiêu chí chung là tác nhân tạo lòng hồ.

Hồ kiến tạo khác hồ móng ngựa ở điểm nào?

Hồ kiến tạo do đứt gãy, sụt lún của vỏ Trái Đất nên dài, hẹp, sâu. Hồ móng ngựa do dòng sông đổi dòng, bị bồi lấp nên nông và có hình cong.

Biển Hồ ở Gia Lai thuộc loại hồ nào?

Biển Hồ (T'Nưng) ở Gia Lai là hồ miệng núi lửa, nước tích trong miệng núi lửa đã tắt từ lâu.

Hồ nhân tạo có phải là hồ theo nguồn gốc không?

Có. Đây là nhóm hồ do con người xây đập, đắp bờ để chứa nước, phục vụ thuỷ điện, tưới tiêu, cấp nước và điều tiết lũ.