Trả lời nhanh
Các loại rừng phổ biến ở Việt Nam gồm: rừng mưa nhiệt đới thường xanh (Cúc Phương, Cát Tiên), rừng khộp rụng lá mùa khô (Yok Đôn), rừng ngập mặn ven biển (Cần Giờ, Cà Mau), rừng tràm trên đất phèn, ngập nước (U Minh), rừng thông lá kim (Đà Lạt) và rừng tre nứa. Ngoài ra còn có rừng trồng, rừng đặc dụng, phòng hộ và sản xuất.
1. Có mấy cách phân loại rừng?
Khi đề yêu cầu “kể tên các loại rừng”, em cần xem đề muốn phân loại theo tiêu chí nào. Có ba cách thường dùng, và đáp án nên nói rõ em đang dùng cách nào.
- Theo nguồn gốc: rừng tự nhiên và rừng trồng.
- Theo mục đích sử dụng: rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất.
- Theo kiểu sinh thái (đặc điểm thực vật, khí hậu, đất): rừng mưa, rừng khộp, rừng ngập mặn, rừng tràm, rừng lá kim…
2. Phân loại theo kiểu sinh thái
| Loại rừng | Đặc điểm nhận biết | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|
| Rừng mưa nhiệt đới thường xanh | Cây cao, nhiều tầng, xanh quanh năm, nhiều dây leo, đa dạng sinh học cao; mọc nơi nóng ẩm, mưa nhiều | Vườn quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình), Cát Tiên, Bạch Mã |
| Rừng nhiệt đới nửa rụng lá và rừng khộp | Cây thân thấp hơn, thưa; nhiều loài rụng lá vào mùa khô để giảm mất nước; ưa nơi khô nóng rõ rệt | Vườn quốc gia Yok Đôn (Tây Nguyên) |
| Rừng ngập mặn | Mọc ở cửa sông, ven biển, ngập nước mặn theo thuỷ triều; cây có rễ chống, rễ thở như đước, sú, vẹt, mắm | Rừng Cần Giờ, rừng ven biển Cà Mau, Xuân Thuỷ |
| Rừng tràm | Mọc trên đất than bùn, đất phèn ngập nước theo mùa; cây tràm chịu phèn tốt | Vùng U Minh ở Tây Nam Bộ |
| Rừng lá kim (rừng thông) | Ưa khí hậu mát, lá hình kim; thường ở vùng cao nguyên | Thông ba lá ở cao nguyên Lâm Viên – Đà Lạt |
| Rừng tre nứa | Cây thân rỗng, mọc thành bụi, tái sinh nhanh; thường là rừng thứ sinh sau khi rừng gỗ bị khai thác | Tre, nứa, luồng ở vùng núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ |
| Rừng trên núi đá vôi | Mọc trên địa hình karst, đất mỏng; cây thường lùn, rễ bám đá | Cúc Phương, Phong Nha – Kẻ Bàng |
| Rừng cận nhiệt đới trên núi cao | Mát, nhiều sương mù, có cả cây lá rộng và cây lá kim, nhiều rêu, địa y | Dãy Hoàng Liên Sơn (Sa Pa) |
3. Phân loại theo mục đích sử dụng
- Rừng đặc dụng: bảo tồn thiên nhiên, nguồn gen, nghiên cứu khoa học; gồm vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. Ví dụ: Vườn quốc gia Cát Tiên.
- Rừng phòng hộ: bảo vệ đất, nguồn nước, chắn gió, chắn cát, chắn sóng lấn biển, giảm thiên tai. Ví dụ: rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn ven biển.
- Rừng sản xuất: cung cấp gỗ, lâm sản; nhiều nơi là rừng trồng keo, bạch đàn, cao su.
Một khu rừng có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc. Rừng ngập mặn Cần Giờ vừa là rừng tự nhiên (một phần là rừng phục hồi sau chiến tranh), vừa có vai trò phòng hộ, vừa là khu dự trữ sinh quyển.
4. Vì sao nước ta có nhiều kiểu rừng như vậy?
Có ba lí do chính:
- Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa nên nơi nóng ẩm có rừng thường xanh, nơi có mùa khô dài có rừng rụng lá.
- Địa hình đa dạng: từ ven biển đến núi cao hơn 3 000 m, nhiệt độ thay đổi theo độ cao nên có rừng nhiệt đới, cận nhiệt và lá kim.
- Đất đai, nguồn nước khác nhau: đất mặn ven biển cho rừng ngập mặn, đất phèn ngập nước cho rừng tràm, đất đá vôi cho rừng trên núi đá.
5. Vai trò của rừng
- Điều hoà khí hậu, hấp thụ khí cacbonic, cung cấp ôxi.
- Giữ đất, hạn chế xói mòn, lũ quét, sạt lở; giữ nước ngầm.
- Là nơi sống của nhiều loài động vật, thực vật quý hiếm.
- Cung cấp gỗ, dược liệu, nguồn sinh kế và phát triển du lịch sinh thái.
6. Lỗi sai thường gặp và mẹo nhớ
- Nhầm “rừng ngập mặn” với “rừng ngập nước ngọt”. Rừng ngập mặn chịu nước mặn, nằm ở cửa sông ven biển; rừng tràm chủ yếu ở vùng đất phèn, ngập nước ngọt hoặc lợ theo mùa.
- Cho rằng rừng nào cũng “rậm rạp, xanh quanh năm”. Rừng khộp có nhiều loài rụng lá vào mùa khô.
- Quên nêu ví dụ. Bài tự luận nên có ít nhất một ví dụ địa danh cho mỗi loại.
Mẹo nhớ: “Mưa – Khộp – Mặn – Tràm – Thông – Tre”, sáu kiểu rừng tương ứng với sáu điều kiện tự nhiên: nóng ẩm, mùa khô, nước mặn, đất phèn, khí hậu mát, rừng thứ sinh.
7. Luyện tập
- Vì sao phải bảo vệ rừng ngập mặn ven biển?
Gợi ý: rễ cây giữ đất, giảm sóng, chắn bão, là nơi sinh sản của nhiều loài thuỷ sản. - Kể tên hai loại rừng có ở vùng cao nguyên Tây Nguyên.
Gợi ý: rừng khộp (Yok Đôn) và rừng thông (vùng Đà Lạt). - Rừng đặc dụng khác rừng sản xuất ở điểm nào?
Gợi ý: rừng đặc dụng ưu tiên bảo tồn, còn rừng sản xuất chủ yếu để khai thác gỗ và lâm sản có kế hoạch.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có những loại rừng phổ biến nào?
Phổ biến gồm rừng mưa nhiệt đới thường xanh, rừng khộp, rừng ngập mặn, rừng tràm, rừng thông lá kim và rừng tre nứa; ngoài ra còn rừng trồng để lấy gỗ.
Rừng đặc dụng, phòng hộ và sản xuất khác nhau thế nào?
Rừng đặc dụng để bảo tồn thiên nhiên, rừng phòng hộ để bảo vệ đất, nước và chống thiên tai, còn rừng sản xuất để khai thác gỗ và lâm sản.
Ví dụ về rừng ngập mặn ở Việt Nam là gì?
Rừng ngập mặn Cần Giờ gần Thành phố Hồ Chí Minh và rừng ven biển Cà Mau là hai ví dụ tiêu biểu.