Trả lời nhanh
Với dạng “Rewrite the sentences without changing their meanings”, em hãy xác định cấu trúc ngữ pháp mà đề muốn kiểm tra (thường gợi ý bằng từ trong ngoặc), giữ nguyên thì và ý nghĩa, dùng đúng từ cho sẵn, rồi đọc lại để kiểm tra chia động từ, đại từ và dấu câu. Không thêm hay bớt thông tin so với câu gốc.
Đề bài yêu cầu gì?
Đề cho một câu gốc, đôi khi kèm một từ hoặc cụm từ trong ngoặc, ví dụ (wish), (too), (unless). Em phải viết lại thành câu mới có nghĩa tương đương. Từ trong ngoặc chính là “chìa khoá”: nó cho biết em cần dùng cấu trúc nào.
Lưu ý: các ví dụ dưới đây do chúng tôi tự đặt để minh hoạ cách làm, không phải đáp án của một đề cụ thể nào.
4 bước làm bài chắc điểm
- Đọc câu gốc, gạch chân thì, chủ ngữ, động từ chính. Câu mới thường giữ nguyên chủ thể hành động (trừ khi chuyển sang bị động).
- Nhìn từ trong ngoặc để đoán cấu trúc. Ví dụ since/for → hiện tại hoàn thành; wish → câu ước; unless → câu điều kiện.
- Viết câu mới, dùng đúng từ cho sẵn, không đổi dạng từ đó nếu đề không cho phép.
- Soát lại: thì động từ, số ít/số nhiều, đại từ (I → he/she khi tường thuật), dấu chấm cuối câu, và nghĩa có còn giống câu gốc không.
Bảng cấu trúc viết lại câu hay gặp
| Dạng | Câu gốc | Câu viết lại |
|---|---|---|
| Bị động | People speak English in many countries. | English is spoken in many countries. |
| Câu tường thuật | “I am tired,” she said. | She said (that) she was tired. |
| Điều kiện (unless) | If you don’t hurry, you will miss the bus. | Unless you hurry, you will miss the bus. |
| So sánh | This book is more interesting than that one. | That book isn’t as interesting as this one. |
| too … to | The tea was so hot that I couldn’t drink it. | The tea was too hot for me to drink. |
| Hiện tại hoàn thành | I last saw her three years ago. | I haven’t seen her for three years. It is three years since I last saw her. |
| Câu ước (wish) | I’m sorry I don’t have a car. | I wish I had a car. |
| Although / Despite | Although it rained heavily, we went out. | Despite the heavy rain, we went out. |
| Suggest + V-ing | “Why don’t we go to the cinema?” he said. | He suggested going to the cinema. |
Giải thích vì sao đổi như vậy
1. Bị động: tân ngữ lên làm chủ ngữ
Công thức: S + be + V3/ed (+ by O). Thì của “be” phải giống thì của động từ gốc. “People speak” là hiện tại đơn nên bị động là “is spoken”. Chủ ngữ chung chung như people, someone thường được lược bỏ.
2. Tường thuật: lùi thì, đổi đại từ
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, ta lùi thì một bậc: am → was, will → would, can → could. Đồng thời đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho hợp ngữ cảnh (now → then, here → there). Với câu hỏi, dùng trật tự câu khẳng định: She asked me where I lived (không phải “where did I live”).
3. Unless = if … not
“Unless” đã mang nghĩa phủ định, nên mệnh đề sau nó ở dạng khẳng định. Em không viết “Unless you don’t hurry”.
4. So sánh: đổi chiều thì đổi cả dạng
“A is more … than B” ≈ “B is not as … as A”. Hai câu cùng nghĩa nhưng hai đối tượng đổi vị trí. Nếu viết “A is not as … as B” là sai nghĩa.
5. too … to và enough … to
“too + adj + (for sb) + to V” mang nghĩa phủ định (“quá… đến mức không thể”). Vì thế không thêm “not” và không lặp lại tân ngữ: viết too hot for me to drink, không viết “to drink it”.
6. Since / for với hiện tại hoàn thành
Since + mốc thời gian (since 2020), for + khoảng thời gian (for three years). Câu gốc dùng quá khứ đơn với “ago” thì câu mới chuyển sang hiện tại hoàn thành.
Ví dụ có từ cho sẵn trong ngoặc
- I haven’t eaten sushi before. (first) → This is the first time I have eaten sushi.
- It is a pity that you can’t come. (wish) → I wish you could come.
- Tom is taller than Jim. (as) → Jim isn’t as tall as Tom.
- My father started working here in 2010. (has) → My father has worked here since 2010.
- She is a very good singer. (sings) → She sings very well.
Ở ví dụ cuối, danh từ “singer” chuyển thành động từ “sings”, tính từ “good” chuyển thành trạng từ “well”. Đây là kiểu biến đổi từ loại, rất hay gặp.
Lỗi sai thường gặp
- Quên lùi thì khi tường thuật: She said she is tired (sai) → was tired.
- Thừa phủ định với unless, too … to.
- Đổi nghĩa: bỏ sót từ như very, only, never hoặc đổi “must” thành “can”.
- Không dùng từ cho sẵn hoặc đổi dạng từ đó, dù chỉ một chữ cũng có thể mất điểm.
- Sai chủ ngữ số ít/số nhiều sau khi chuyển sang bị động.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy ghi nhớ cặp “từ khoá → cấu trúc”: since/for → have/has V3; wish → lùi một thì; unless → khẳng định; too → to V; suggest → V-ing; despite → danh từ/V-ing. Khi thấy từ ngoặc, em điền ngay khung cấu trúc rồi mới điền nội dung.
Luyện tập (có đáp án)
- We started learning English five years ago. (for)
- “Where do you live?” she asked me.
- Someone stole my bike last night. (was)
- He is so tired that he can’t walk any further. (too)
- You must study hard, or you will fail. (unless)
Đáp án gợi ý:
- We have learned English for five years.
- She asked me where I lived.
- My bike was stolen last night.
- He is too tired to walk any further.
- Unless you study hard, you will fail.
Nếu đề của em có phương án khác hoặc từ gợi ý khác, hãy áp dụng đúng 4 bước ở trên: xác định cấu trúc, giữ nghĩa, dùng từ cho sẵn và soát lỗi.
Câu hỏi thường gặp
Viết lại câu mà không đổi nghĩa có bắt buộc dùng từ trong ngoặc không?
Có. Từ trong ngoặc là yêu cầu của đề, em phải dùng đúng từ đó và thường không được đổi dạng, nếu không câu trả lời có thể bị tính sai.
Có thể có nhiều cách viết lại đúng cho một câu không?
Có, ví dụ "I last saw her three years ago" có thể viết bằng "for" hoặc "It is three years since...". Tuy nhiên khi đề cho từ gợi ý, hãy chọn cách dùng từ đó.
Làm sao kiểm tra câu mới có cùng nghĩa với câu gốc?
Đối chiếu từng thông tin: chủ thể, hành động, thời gian, mức độ và phủ định/khẳng định. Nếu một ý bị mất hoặc thêm, câu đã đổi nghĩa.
Nên ôn những cấu trúc nào trước cho dạng bài này?
Ưu tiên bị động, câu tường thuật, câu điều kiện, so sánh, too/enough, hiện tại hoàn thành với since/for, câu ước và although/despite.