Trả lời nhanh
Bài 11 Tin học 10 (Kết nối tri thức) gồm ba ý lớn: (1) những hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật, văn hoá khi dùng mạng như đăng thông tin không phù hợp, bắt nạt, lừa đảo, thư rác; (2) các quy định pháp lí của Việt Nam đối với người dùng mạng; (3) quyền tác giả và bản quyền, trong đó phải tôn trọng thành quả sáng tạo của người khác khi sử dụng dữ liệu và phần mềm.
1. Những vấn đề đạo đức, pháp luật và văn hoá khi dùng mạng
Môi trường số giúp em học tập, giao tiếp rất nhanh. Nhưng chính vì nhanh và dễ nên một cú nhấp chuột thiếu suy nghĩ cũng có thể làm tổn hại người khác. Vì vậy, ngoài kĩ năng dùng máy, em cần có “văn hoá số”.
Các hành vi vi phạm thường gặp
- Đưa thông tin không phù hợp lên mạng: đăng hoặc chia sẻ nội dung bạo lực, phản cảm, sai sự thật.
- Công bố thông tin cá nhân hay tổ chức khi chưa được phép, làm ảnh hưởng uy tín, danh dự (ví dụ đăng ảnh, số điện thoại của bạn khi bạn không đồng ý).
- Gửi thư rác, tin nhắn rác: thư quảng cáo hàng loạt người nhận không mong muốn.
- Vi phạm bản quyền khi dùng dữ liệu, phần mềm (tải phần mềm lậu, lấy ảnh, nhạc, bài viết của người khác làm của mình).
- Bắt nạt qua mạng: nhắn tin đe doạ, lập nhóm chê bai, tung ảnh chế bạn.
- Lừa đảo qua mạng: giả danh, bán hàng giả, dụ chuyển tiền.
- Ứng xử thiếu văn hoá: chửi tục, công kích, sỉ nhục nhau trên diễn đàn, phần bình luận.
Mẹo nhớ: hãy gom 7 hành vi thành 3 nhóm — nội dung (thông tin không phù hợp, thông tin cá nhân), cách gửi (thư rác), cách đối xử (bắt nạt, lừa đảo, thiếu văn hoá) — cộng thêm một hành vi riêng là vi phạm bản quyền.
Lỗi sai thường gặp: nhiều bạn nghĩ “chỉ chia sẻ lại thôi, không phải mình viết nên không có lỗi”. Thực tế, theo bài học, đăng và chia sẻ thông tin không phù hợp đều là hành vi vi phạm.
2. Một số quy định pháp lí đối với người dùng trên mạng
a) Các văn bản quy phạm pháp luật
Theo sách giáo khoa, Quốc hội Việt Nam đã ban hành các luật liên quan đến công nghệ thông tin:
- Luật Giao dịch điện tử (2005);
- Luật Công nghệ thông tin (2006);
- Luật An ninh mạng (2018).
Bên cạnh luật còn có các nghị định hướng dẫn, ví dụ Nghị định 90/2008/NĐ-CP (13/8/2008) về chống thư rác và Nghị định 72/2013/NĐ-CP (15/7/2013) về quản lí, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet. Các văn bản này quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân cung cấp sản phẩm, dịch vụ và trách nhiệm quản lí của cơ quan nhà nước.
Lưu ý: pháp luật có thể được sửa đổi, thay thế theo thời gian. Khi làm bài kiểm tra theo sách Kết nối tri thức, em cứ bám theo các văn bản và năm ban hành được nêu trong bài học.
| Văn bản | Năm | Nội dung chính (theo bài học) |
|---|---|---|
| Luật Giao dịch điện tử | 2005 | Giao dịch bằng phương tiện điện tử |
| Luật Công nghệ thông tin | 2006 | Hoạt động ứng dụng, phát triển CNTT; có điều cấm đối với thông tin số |
| Luật An ninh mạng | 2018 | Bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng; các hành vi bị cấm |
| Nghị định 90/2008/NĐ-CP | 2008 | Chống thư rác |
| Nghị định 72/2013/NĐ-CP | 2013 | Quản lí, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet |
b) Quy định đối với người dùng trên không gian mạng
Em không cần học thuộc từng điều khoản, chỉ cần nắm tinh thần và biết nhận diện. Hai điều được nhắc trong bài:
- Luật Công nghệ thông tin, Điều 12, khoản 2 cấm cung cấp, trao đổi, truyền đưa, lưu trữ, sử dụng thông tin số nhằm: chống Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phá hoại khối đoàn kết toàn dân; kích động bạo lực, chiến tranh xâm lược, hận thù, tệ nạn xã hội, mê tín dị đoan; tiết lộ bí mật nhà nước; xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín, danh dự, nhân phẩm; quảng cáo hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục cấm.
- Luật An ninh mạng, Điều 8, khoản 1 cấm dùng không gian mạng để chống Nhà nước, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng, xúc phạm tôn giáo, phân biệt đối xử về giới hay chủng tộc; đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang; đăng thông tin dâm ô, đồi trụy; xúi giục, lôi kéo người khác phạm tội.
Cách nhớ nhanh: các hành vi bị cấm quy về bốn nhóm — xâm hại an ninh quốc gia, gây hận thù, bạo lực, tệ nạn, nói sai sự thật, xúc phạm người khác, tiết lộ bí mật, quảng cáo hàng cấm.
c) Ba nguyên tắc khi chia sẻ thông tin
- Trước khi đăng, kiểm tra xem tin bài có vi phạm pháp luật không.
- Không chia sẻ tin bài vi phạm pháp luật; cần biết nhận biết tin tức đúng hay sai.
- Kể cả khi không vi phạm pháp luật, vẫn phải cân nhắc hậu quả, nhất là về mặt đạo đức.
Tình huống: em nhận được tin nhắn “Trường mình sắp nghỉ một tuần, chuyển cho cả lớp ngay!” mà chưa có thông báo chính thức. Việc đúng là kiểm tra nguồn (thầy cô, website nhà trường) rồi mới quyết định chia sẻ. Nếu chuyển tiếp vội, em có thể góp phần lan truyền tin sai sự thật.
3. Quyền tác giả và bản quyền
a) Quyền tác giả
Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Quyền này gồm hai nhóm:
| Nhóm quyền | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quyền nhân thân | Gắn với cá nhân tác giả, chủ yếu không mang tính tiền bạc | Đặt tên cho tác phẩm; đứng tên thật hoặc bút danh; được nêu tên khi tác phẩm được công bố |
| Quyền tài sản | Liên quan đến khai thác, sử dụng tác phẩm để thu lợi ích vật chất | Làm tác phẩm phái sinh; sao chép; truyền đạt đến công chúng; cho thuê bản gốc |
Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định; việc đăng kí không phải là điều kiện bắt buộc để có quyền. Một bức vẽ em tự làm, một đoạn mã em tự viết đều đã là tác phẩm của em.
b) Bản quyền và quyền tác giả: giống nhưng không hoàn toàn đồng nhất
- Quyền tác giả lấy người sáng tạo làm trung tâm, bảo hộ cả quyền nhân thân lẫn quyền tài sản.
- Bản quyền (copyright) lấy tác phẩm và việc khai thác tác phẩm làm trung tâm, nhấn mạnh quyền sao chép, phân phối, tức thiên về quyền tài sản.
Mẹo nhớ: “Quyền tác giả – nhìn người; bản quyền – nhìn bản (tác phẩm)”.
c) Tôn trọng bản quyền khi học tập
Từ nội dung bài, em rút ra cách làm hằng ngày:
- Khi dùng ảnh, nhạc, văn bản của người khác trong bài thuyết trình, hãy ghi rõ nguồn và tác giả; không nhận là của mình.
- Ưu tiên phần mềm có bản quyền hoặc phần mềm nguồn mở, miễn phí hợp pháp; tránh tải phần mềm bẻ khoá.
- Trích dẫn một phần vừa đủ, không làm sai lệch ý tác giả và nêu nguồn; không sao chép nguyên cả bài để nộp.
- Muốn dùng rộng rãi, hãy xem tác giả có cho phép không (một số tác phẩm có giấy phép chia sẻ như Creative Commons – đây là kiến thức mở rộng, không bắt buộc trong bài).
Sơ đồ tóm tắt toàn bài
- Vấn đề: 7 hành vi vi phạm (nội dung xấu, lộ thông tin, thư rác, vi phạm bản quyền, bắt nạt, lừa đảo, thiếu văn hoá).
- Pháp luật: Luật GDĐT 2005, Luật CNTT 2006, Luật ANM 2018 và các nghị định; ba nguyên tắc khi chia sẻ.
- Bản quyền: quyền tác giả = quyền nhân thân + quyền tài sản; tôn trọng nguồn và tác giả.
Bài luyện tập có đáp án
Câu 1. Bạn An chụp ảnh một bạn cùng lớp ngủ gật rồi đăng lên nhóm lớp kèm lời chế giễu. Hành vi này vi phạm điều gì?
Đáp án: Vừa công bố hình ảnh cá nhân khi chưa được phép, vừa có dấu hiệu bắt nạt qua mạng, ứng xử thiếu văn hoá. An nên xoá bài, xin lỗi bạn.
Câu 2. Nhóm em làm bài thuyết trình, dùng bức ảnh tìm thấy trên mạng mà không ghi nguồn. Nên sửa thế nào?
Đáp án: Ghi rõ tên tác giả (nếu có) và nguồn của ảnh; ưu tiên ảnh được phép sử dụng tự do hoặc ảnh do nhóm tự chụp.
Câu 3. Phân loại: “được nêu tên khi tác phẩm công bố” và “cho thuê bản gốc” thuộc quyền nào?
Đáp án: Nêu tên khi công bố là quyền nhân thân; cho thuê bản gốc là quyền tài sản.
Câu 4. Em nhận tin “chuyển tiếp để nhận quà” kèm đường link lạ. Em nên làm gì?
Đáp án: Không bấm link, không chuyển tiếp; đó có thể là lừa đảo hoặc tin rác. Báo cho người lớn hoặc thầy cô nếu cần.
Tài liệu cùng bài
- Giải SGK Tin học 10 Bài 11
- Sách bài tập Tin học 10 Bài 11
- 20 câu trắc nghiệm Tin học 10 Bài 11 có đáp án
- Lý thuyết Tin học 10 Bài 10
- Lý thuyết Tin học 10 Bài 12
- Lý thuyết Tin học 10 – Kết nối tri thức (cả năm)
Câu hỏi thường gặp
Bài 11 Tin học 10 Kết nối tri thức học những nội dung gì?
Bài gồm ba phần: các vấn đề đạo đức, pháp luật, văn hoá khi dùng mạng; một số quy định pháp lí đối với người dùng; quyền tác giả và bản quyền.
Quyền tác giả gồm những quyền nào?
Gồm quyền nhân thân (đặt tên tác phẩm, đứng tên, được nêu tên khi công bố…) và quyền tài sản (làm tác phẩm phái sinh, sao chép, truyền đạt đến công chúng, cho thuê bản gốc…).
Bản quyền và quyền tác giả khác nhau thế nào?
Quyền tác giả lấy người sáng tạo làm trung tâm và bảo hộ cả quyền nhân thân lẫn tài sản. Bản quyền thiên về việc khai thác tác phẩm như sao chép, phân phối, tức nhấn mạnh quyền tài sản.
Chia sẻ lại một tin sai sự thật có vi phạm không?
Có thể. Theo bài học, đăng và chia sẻ thông tin không phù hợp hoặc vi phạm pháp luật đều là hành vi sai. Cần kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ.