Trả lời nhanh
Tìm 3-4 từ thường dùng để tả cảnh sông nước. Từ ngữ thường dùng để tả cảnh sông nước: uốn lượn, lững lờ, dập dềnh, lấp lánh (có thể thay bằng êm đềm, hiền hoà, lăn tăn, trong xanh…). Từ ngữ thường dùng để tả cảnh núi non: trập trùng, sừng sững, hùng vĩ, nhấp nhô (hoặc trùng điệp, chót vót, cheo leo…). Em chỉ cần chọn đúng 3–4 từ cho mỗi ý và đó phải là từ gợi tả hình dáng, chuyển động, màu sắc hoặc âm thanh của cảnh vật.
Đề bài và cách hiểu yêu cầu
Bài tập nằm trong tiết Luyện từ và câu Mở rộng vốn từ Quê hương (Tiếng Việt 4 Chân trời sáng tạo, Tập 2, trang 69). Đề yêu cầu tìm 3–4 từ ngữ cho mỗi nhóm: a) thường dùng để tả cảnh sông nước (mẫu: uốn lượn); b) thường dùng để tả cảnh núi non (mẫu: trập trùng).
Từ mẫu cho em gợi ý quan trọng: đáp án nên là từ gợi tả (thường là tính từ, từ láy) chứ không phải tên sự vật. Ví dụ “con thuyền”, “bến đò” là từ chỉ sự vật ở sông nước nhưng không dùng để tả; còn “lững lờ”, “dập dềnh” cho người đọc hình dung ngay dòng nước trông thế nào.
a) Từ ngữ thường dùng để tả cảnh sông nước
Để tìm được nhiều từ hay, em hãy hình dung một dòng sông và tả lần lượt theo từng khía cạnh:
| Khía cạnh | Từ ngữ gợi tả |
|---|---|
| Hình dáng dòng sông | uốn lượn, uốn khúc, quanh co, mềm mại, mênh mông, rộng lớn |
| Dòng chảy | lững lờ, êm đềm, hiền hoà, chảy xiết, cuồn cuộn, êm ả |
| Mặt nước | lăn tăn, gợn sóng, dập dềnh, phẳng lặng, lấp lánh, long lanh |
| Màu sắc | trong xanh, xanh biếc, trong vắt, đỏ nặng phù sa, đục ngầu |
| Âm thanh | róc rách (suối nhỏ), ì oạp, rì rào, ào ào |
Giải nghĩa và đặt câu với 4 từ gợi ý
- Uốn lượn: cong đi cong lại một cách mềm mại. Ví dụ: Con sông uốn lượn ôm lấy xóm làng như một dải lụa.
- Lững lờ: trôi rất chậm, như không muốn đi. Ví dụ: Những đám lục bình lững lờ trôi theo dòng nước.
- Dập dềnh: nhô lên hạ xuống liên tục theo làn sóng. Ví dụ: Mấy chiếc thuyền nan dập dềnh bên bến đò.
- Lấp lánh: ánh sáng phản chiếu lúc hiện lúc mất, trông rất đẹp. Ví dụ: Buổi trưa, mặt sông lấp lánh như dát bạc.
Em cũng có thể chọn bộ từ khác, ví dụ êm đềm, lăn tăn, trong xanh, mênh mông, miễn là các từ đều dùng để miêu tả sông nước.
b) Từ ngữ thường dùng để tả cảnh núi non
| Khía cạnh | Từ ngữ gợi tả |
|---|---|
| Độ cao, dáng núi | sừng sững, chót vót, cao ngất, lừng lững, cheo leo |
| Hình ảnh dãy núi | trập trùng, trùng điệp, nhấp nhô, điệp điệp |
| Vẻ đẹp, sức gợi | hùng vĩ, uy nghiêm, hiểm trở, thơ mộng |
| Màu sắc | xanh thẫm, xanh mờ, tím biếc (lúc chiều), trắng xoá mây |
- Trập trùng: nhiều lớp cao thấp nối tiếp nhau. Ví dụ: Phía xa, núi đồi trập trùng nối nhau đến tận chân trời.
- Sừng sững: đứng thẳng, cao lớn, vững chãi ngay trước mắt. Ví dụ: Ngọn núi đá sừng sững giữa thung lũng.
- Hùng vĩ: to lớn, có sức mạnh khiến người ta thán phục. Ví dụ: Dãy Hoàng Liên Sơn hiện lên thật hùng vĩ.
- Nhấp nhô: cao thấp không đều, lúc nhô lên lúc thụt xuống. Ví dụ: Những đỉnh núi nhấp nhô trong biển mây.
Mẹo tìm từ ngữ miêu tả nhanh và đúng
- Nhìn – nghe – cảm nhận: hỏi mình “nhìn thấy gì?” (hình dáng, màu sắc), “nghe thấy gì?” (âm thanh), “cảm thấy thế nào?” (mát lành, yên bình).
- Ưu tiên từ láy: rất nhiều từ tả cảnh là từ láy như lăn tăn, lững lờ, dập dềnh, trập trùng, nhấp nhô. Từ láy giúp câu văn giàu hình ảnh và nhạc điệu.
- Kiểm tra bằng cách đặt câu: nếu ghép được vào câu “Dòng sông … ” hoặc “Mặt nước … ” mà nghe tự nhiên thì đó là từ tả sông nước.
- Tránh nhầm lẫn: “sóng”, “thuyền”, “bờ tre” là sự vật; “uy nghiêm” thường hợp với núi hơn sông; “cuồn cuộn” tả nước chảy mạnh, không dùng cho dòng sông đang êm.
Đoạn văn mẫu vận dụng các từ vừa tìm
Sau bài tập tìm từ, sách yêu cầu viết đoạn văn ngắn về cảnh đẹp hoặc tình cảm với quê hương. Em có thể tham khảo hai đoạn sau và chú ý các từ in đậm:
Quê em có một dòng sông nhỏ uốn lượn quanh làng. Buổi sáng, nước sông trong xanh, những gợn sóng lăn tăn lấp lánh dưới nắng sớm. Mấy chiếc thuyền con dập dềnh bên bến, chờ người đi chợ. Chiều về, dòng sông lững lờ trôi, in bóng hàng tre xanh mát. Em yêu dòng sông như yêu một người bạn thân của tuổi thơ.
Mỗi lần theo bố về thăm quê nội ở vùng cao, em lại háo hức ngắm những dãy núi trập trùng. Ngọn núi cao nhất sừng sững như người lính gác bản. Buổi sớm, mây trắng vắt ngang lưng núi khiến các đỉnh nhấp nhô như đang bơi trong biển sữa. Cảnh núi rừng vừa hùng vĩ vừa thơ mộng làm em thêm tự hào về quê hương mình.
Bài tập luyện thêm (có đáp án)
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống (lững lờ, sừng sững, lấp lánh, trùng điệp):
- Dưới ánh trăng, mặt hồ … như có ai rắc kim tuyến. → lấp lánh
- Chiều về, dòng sông … trôi, in bóng hàng tre hai bên bờ. → lững lờ
- Núi rừng Tây Bắc … nối nhau không dứt. → trùng điệp
- Giữa cánh đồng, một khối núi đá vôi đứng … . → sừng sững
Thử thách: em hãy tìm thêm 2 từ tả cảnh biển (gợi ý: mênh mông, bao la, xanh thẳm, rì rào) và đặt một câu với mỗi từ.
Câu hỏi thường gặp
Từ nào thường dùng để tả cảnh sông nước?
Một số từ tiêu biểu: uốn lượn, lững lờ, dập dềnh, lấp lánh, êm đềm, hiền hoà, lăn tăn, trong xanh, mênh mông.
Từ nào thường dùng để tả cảnh núi non?
Em có thể dùng: trập trùng, trùng điệp, sừng sững, hùng vĩ, nhấp nhô, chót vót, cheo leo, uy nghiêm.
“Con thuyền” có phải là từ tả cảnh sông nước không?
Không. “Con thuyền” là từ chỉ sự vật có ở sông nước; từ dùng để tả phải gợi hình dáng, màu sắc, âm thanh hay chuyển động như “dập dềnh”, “lững lờ”.
Bài tìm từ tả cảnh sông nước nằm ở đâu trong sách Tiếng Việt 4?
Bài tập thuộc tiết Luyện từ và câu Mở rộng vốn từ Quê hương, Tiếng Việt 4 Chân trời sáng tạo, Tập 2, trang 69.