This pudding can be cooked in its tin: nghĩa và cấu trúc bị động

Trả lời nhanh

“This pudding can be cooked in its tin” nghĩa là “Món bánh pudding này có thể được nấu ngay trong hộp thiếc đựng nó”. Đây là câu bị động với động từ khuyết thiếu, theo công thức S + can + be + V3/ed. Câu chủ động tương ứng là “You can cook this pudding in its tin”, trong đó “you” chung chung nên được lược bỏ.

Dịch và phân tích câu

Hãy tách câu thành từng phần để thấy mỗi từ làm nhiệm vụ gì.

Thành phần Từ trong câu Vai trò
Chủ ngữ This pudding Vật chịu tác động (món được nấu)
Động từ khuyết thiếu can Diễn tả khả năng, sự cho phép
Trợ động từ bị động be Luôn ở dạng nguyên mẫu sau động từ khuyết thiếu
Quá khứ phân từ cooked V3/ed của “cook”
Trạng ngữ nơi chốn in its tin Nấu ở đâu, trong cái gì

Cách ghi trên bao bì thực phẩm thường dùng câu bị động như vậy vì người đọc quan tâm đến món ăn và cách chế biến, không quan tâm ai là người nấu.

Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu

Công thức chung:

  • Chủ động: S + modal + V (nguyên mẫu) + O
  • Bị động: O + modal + be + V3/ed (+ by S)

Modal thay đổi (can, must, should, may, will…) nhưng phần “be + V3/ed” thì giữ nguyên. Bạn chỉ cần nhớ: sau modal là be, sau be là V3.

Các bước chuyển câu

  1. Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ mới: this pudding.
  2. Giữ nguyên động từ khuyết thiếu: can.
  3. Thêm “be” rồi chuyển động từ chính sang V3/ed: be cooked.
  4. Giữ phần còn lại (in its tin). Chỉ thêm “by + tác nhân” khi tác nhân quan trọng.

Ví dụ: You can cook this pudding in its tin. → This pudding can be cooked in its tin.

Vì sao không bắt buộc có “by you”?

Tác nhân “you”, “people”, “someone”, “they” nghĩa chung chung, ai làm cũng được, nên thường bỏ đi. Nếu viết “by you” thì câu nghe thừa và lặp. Ngược lại, khi tác nhân cụ thể và mang thông tin mới thì nên giữ, ví dụ: This pudding was cooked by my grandmother.

Vì sao dùng bị động mà không dùng “can cook”?

Bánh pudding không tự nấu mình, nó là vật được người ta nấu, nên cần dạng bị động. Trong tiếng Anh, một số động từ như “cook” có thể dùng nội động (The pudding cooks in 30 minutes – bánh chín sau 30 phút), nhưng câu “can be cooked in its tin” nhấn vào việc người dùng được phép nấu cả hộp, nên bị động tự nhiên hơn.

Các dạng của cấu trúc này

Dạng Ví dụ
Khẳng định This pudding can be cooked in its tin.
Phủ định This pudding cannot be cooked in its tin.
Nghi vấn Can this pudding be cooked in its tin?
Với modal khác This pudding must be cooked for 30 minutes.

Lỗi sai thường gặp

  • can cooked (thiếu be): sai. Đúng là can be cooked.
  • can be cook (quên V3): sai. Đúng là can be cooked.
  • can be cooking: đây là dạng tiếp diễn chủ động, không mang nghĩa bị động.
  • can to be cooked: sau modal không dùng “to”.
  • Nhầm its (của nó) với it’s (it is/it has). Trong câu này “its tin” là “hộp thiếc của nó”.

Mẹo nhớ: “Modal + BE + V3, tuyệt đối không "to"”.

Bài luyện tập

Chuyển các câu sau sang bị động.

  1. You must keep this medicine in a cool place.
  2. People can recycle these tins.
  3. You should not eat this soup cold.

Chọn đáp án đúng: “The cake ___ in the microwave.” A. can heat B. can be heated C. can heated

Đáp án

  1. This medicine must be kept in a cool place.
  2. These tins can be recycled.
  3. This soup should not be eaten cold.
  4. B. can be heated (sau can là be + V3, vì chiếc bánh là vật được làm nóng).

Tóm tắt

Gặp “modal + be + V3/ed”, hãy hiểu đó là “có thể/phải/nên được làm gì”. Khi chuyển câu, đưa tân ngữ lên đầu, giữ modal, thêm be và đổi động từ chính sang V3. Tác nhân chung chung như “you” hay “people” thì lược bỏ.

Câu hỏi thường gặp

This pudding can be cooked in its tin nghĩa là gì?

Nghĩa là món bánh pudding này có thể được nấu ngay trong hộp thiếc đựng nó, không cần chuyển sang dụng cụ khác.

Câu chủ động tương ứng của câu này là gì?

Là "You can cook this pudding in its tin." Khi chuyển sang bị động, tân ngữ "this pudding" lên làm chủ ngữ và "you" được lược bỏ vì chung chung.

Vì sao phải có "be" trong "can be cooked"?

Vì bị động luôn cần "be + V3/ed". Sau động từ khuyết thiếu như can, động từ phải ở dạng nguyên mẫu nên "be" giữ nguyên, không chia.

Its và it's khác nhau thế nào?

"Its" là tính từ sở hữu nghĩa là "của nó", còn "it's" là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Trong câu này phải dùng "its tin".