Trả lời nhanh
Muốn tả một đồ vật mà em yêu thích, em viết đủ ba phần. Mở bài giới thiệu đồ vật, ai tặng hoặc em có nó từ khi nào. Thân bài tả bao quát trước (hình dáng, kích thước, màu sắc), sau đó tả từng bộ phận, rồi kể công dụng và kỉ niệm gắn với nó. Kết bài nói tình cảm của em và cách em giữ gìn đồ vật. Nhớ dùng nhiều giác quan, thêm so sánh, nhân hoá để bài văn sinh động.
Đề bài yêu cầu em làm gì?
Đây là dạng văn miêu tả đồ vật, các em được học ở bậc tiểu học, nhất là lớp 4. Đề bài để em tự chọn đồ vật, miễn là em yêu thích nó. Vì vậy bài văn phải có hai phần quyện vào nhau: tả cho đúng, cho rõ đồ vật, và cho người đọc thấy tình cảm của em.
Lời khuyên của thầy cô: hãy chọn đồ vật em đang có, cầm lên được, ngắm được. Em vừa nhìn vừa viết thì chi tiết sẽ thật và riêng, không bị giống bài của bạn.
Dàn ý chung bài văn tả đồ vật em yêu thích
1. Mở bài
- Giới thiệu đồ vật em định tả.
- Em có nó từ bao giờ, ai tặng hoặc ai mua cho em, nhân dịp gì.
2. Thân bài
- Tả bao quát: hình dáng (vuông, tròn, chữ nhật…), kích thước (so với vật quen thuộc như quyển vở, bàn tay), màu sắc chủ đạo, chất liệu.
- Tả chi tiết từng bộ phận: đi từ ngoài vào trong hoặc từ trên xuống dưới. Mỗi bộ phận chọn một đặc điểm nổi bật nhất.
- Công dụng: đồ vật giúp gì cho em trong học tập, sinh hoạt.
- Kỉ niệm: một chuyện nhỏ gắn với đồ vật (có lần làm hỏng, có lần nó giúp em…).
3. Kết bài
- Tình cảm của em với đồ vật.
- Em giữ gìn nó ra sao, ước mong gì.
Bảng gợi ý quan sát bằng nhiều giác quan
| Giác quan | Câu hỏi tự đặt | Ví dụ từ ngữ |
|---|---|---|
| Mắt nhìn | Màu gì? Hình gì? Có hoa văn không? | xanh nước biển, bóng loáng, in hình chú mèo |
| Tay sờ | Cứng hay mềm, nhẵn hay ráp? | mịn như nhung, mát lạnh, sần sùi |
| Tai nghe | Khi dùng có phát ra tiếng không? | tích tắc, lách cách, reo vang |
| Mũi ngửi | Có mùi gì không? | thơm mùi giấy mới, mùi nhựa mới |
7 bài văn mẫu tả một đồ vật mà em yêu thích
Bài 1: Tả chiếc cặp sách
Ngày em vào lớp Bốn, mẹ dẫn em ra chợ chọn một chiếc cặp mới. Em chọn ngay chiếc cặp màu xanh lá mạ, và từ đó nó trở thành người bạn đi học mỗi ngày của em.
Cặp có hình chữ nhật, to hơn quyển sách giáo khoa một chút. Vải cặp dày, chống thấm nước, sờ vào hơi ráp tay. Mặt trước in hình một chú khủng long đang cười toe toét, bên dưới có một ngăn nhỏ kéo khoá để em đựng thước kẻ và cục tẩy. Hai bên hông là hai túi lưới, một bên em cắm bình nước, bên kia để chiếc ô gấp. Mở khoá chính ra, bên trong có hai ngăn lớn: ngăn ngoài đựng vở, ngăn trong đựng sách. Phía sau, hai quai đeo được lót đệm mút êm, nên dù cặp nặng em cũng không bị đau vai.
Có hôm trời mưa to, em ướt hết tóc, nhưng mở cặp ra thì sách vở vẫn khô nguyên. Em thầm cảm ơn “bạn khủng long” lắm. Tối nào em cũng xếp sách vở gọn gàng vào cặp, cuối tuần lấy khăn ẩm lau sạch bụi. Em mong chiếc cặp sẽ theo em hết năm học này và cả những năm sau nữa.
Bài 2: Tả cây bút máy
Trong hộp bút của em có nhiều thứ, nhưng em quý nhất cây bút máy bố tặng khi em được khen chữ đẹp.
Cây bút dài khoảng một gang tay em, thân tròn, màu đen tuyền và bóng loáng. Nắp bút có chiếc kẹp bằng kim loại sáng bạc để cài vào túi áo. Khi mở nắp sẽ nghe một tiếng “tách” nhỏ, rồi lộ ra ngòi bút nhọn hình lá tre, ánh vàng nhạt. Chỗ ngón tay cầm có những đường gờ nhỏ nên tay không bị trơn. Vặn thân bút ra là thấy ống mực trong suốt, em nhìn vào là biết còn mực hay sắp hết.
Lúc mới dùng, em hay ấn mạnh tay nên ngòi bị toè, chữ nhoè cả trang vở. Bố kiên nhẫn chỉ em cầm bút nghiêng và đưa nét thật nhẹ. Bây giờ nét chữ của em đã đều và tròn hơn nhiều. Em luôn đậy nắp bút sau khi viết, không để bút rơi xuống đất. Với em, cây bút ấy còn chứa cả lời dặn của bố: “Nét chữ là nết người”.
Bài 3: Tả chú gấu bông
Sinh nhật tám tuổi, em được chị gái tặng một chú gấu bông. Em đặt tên cho chú là Mật Ong, vì bộ lông của chú vàng óng như màu mật.
Mật Ong cao bằng nửa người em, ôm vào thì vừa kín vòng tay. Lông chú mềm và mịn như nhung, áp má vào thấy ấm áp vô cùng. Cái đầu tròn xoe có hai cái tai nhỏ dựng lên như hai chiếc bánh quy. Đôi mắt là hai hạt cườm đen lánh, nhìn lúc nào cũng như đang cười. Mũi chú là một cục nhung nâu nhỏ xíu, dưới mũi có đường chỉ cong cong làm miệng. Cổ chú thắt chiếc nơ đỏ, bụng tròn căng, bốn chân mũm mĩm có lót vải màu kem.
Tối nào em cũng ôm Mật Ong đi ngủ. Những lần bị điểm kém hay bị mẹ nhắc nhở, em lại thủ thỉ kể với chú, và hình như nỗi buồn cũng vơi đi. Mỗi tháng em nhờ mẹ giặt cho chú một lần rồi phơi chỗ thoáng mát. Em nghĩ dù sau này lớn lên, em vẫn sẽ giữ Mật Ong trên giá sách như một người bạn thân của tuổi thơ.
Bài 4: Tả chiếc đồng hồ báo thức
Trên bàn học của em có một “người lính gác” chăm chỉ, đó là chiếc đồng hồ báo thức ông nội mua cho em.
Đồng hồ tròn như một chiếc bánh rán, vỏ nhựa màu cam tươi. Trên đỉnh có hai quả chuông nhỏ bằng kim loại, giữa hai quả chuông là chiếc búa con. Mặt đồng hồ trắng, các chữ số từ một đến mười hai xếp vòng quanh như các bạn đứng thành vòng tròn chơi trò chơi. Ba chiếc kim mỗi chiếc một việc: kim giờ ngắn và mập đi chậm rãi, kim phút dài hơn, còn kim giây mảnh như sợi chỉ, cứ chạy tích tắc không nghỉ. Phía sau có các núm vặn để chỉnh giờ và hẹn giờ báo thức.
Sáu giờ sáng, chiếc búa con gõ liên hồi vào hai quả chuông, reng reng vang khắp phòng. Nhờ nó mà em chưa bao giờ đi học muộn. Em lau đồng hồ thường xuyên và thay pin khi thấy kim chạy chậm. Nhìn chiếc đồng hồ, em hiểu thời gian quý lắm, mỗi giây trôi qua là không quay lại được.
Bài 5: Tả chiếc đèn bàn học
Khi em bắt đầu học buổi tối nhiều hơn, mẹ mua cho em một chiếc đèn bàn để bảo vệ mắt. Từ đó, chiếc đèn trở thành người bạn đồng hành của em trong những buổi học.
Đèn có đế tròn, to bằng chiếc đĩa ăn cơm, màu trắng sữa và khá nặng nên đứng rất vững. Thân đèn là một ống kim loại uốn được, em có thể bẻ cong để chỉnh ánh sáng chiếu đúng trang vở. Trên cùng là chụp đèn hình chiếc nón úp, bên trong có dải bóng đèn nhỏ. Trên đế có nút cảm ứng, chạm nhẹ một lần đèn sáng vàng dịu, chạm thêm lần nữa ánh sáng chuyển trắng như ánh trăng rằm.
Dưới ánh đèn, em làm bài tập, đọc truyện, có hôm còn ngồi gấp thiệp tặng cô giáo. Em nhớ có lần ngồi lâu quá ngủ gật, mẹ vào tắt đèn rồi đắp chăn cho em. Bây giờ, tắt đèn trước khi rời bàn đã thành thói quen của em, vừa tiết kiệm điện vừa giữ cho đèn bền. Em yêu chiếc đèn vì nó đã soi sáng bao trang sách của em.
Bài 6: Tả chiếc xe đạp
Năm học vừa rồi em đạt danh hiệu Học sinh Xuất sắc, bố thưởng cho em một chiếc xe đạp. Đó là món quà làm em vui nhất từ trước tới giờ.
Xe sơn màu xanh dương, khung hình tam giác chắc chắn, trên khung có dán hàng chữ trắng. Yên xe bọc da đen, êm, chỉnh cao thấp được. Ghi đông cong như cặp sừng trâu, hai đầu bọc tay nắm cao su có gờ để tay không trơn. Trên ghi đông có chiếc chuông nhỏ, bấm vào kêu “kính coong” rất vui tai. Hai bánh xe tròn, lốp đen có những rãnh sâu, nan hoa sáng loáng, khi xe chạy nhanh trông như một vòng bạc đang quay. Bàn đạp có miếng phản quang màu cam để buổi tối người đi đường dễ nhìn thấy.
Những ngày đầu tập đi, em ngã xước cả đầu gối, nhưng có bố giữ yên phía sau nên em không bỏ cuộc. Giờ thì chiều nào em cũng đạp xe quanh xóm cùng các bạn. Em thường lau xe, nhờ bố tra dầu vào xích và để xe trong nhà cho khỏi bị mưa nắng. Chiếc xe đạp giúp em mạnh dạn hơn và biết rằng muốn làm được gì cũng phải kiên trì.
Bài 7: Tả chiếc hộp bút
Có một “ngôi nhà nhỏ” theo em đến lớp mỗi ngày, đó là chiếc hộp bút cô Út gửi tặng từ thành phố.
Hộp bút hình chữ nhật, dài hơn cây thước kẻ của em một chút, vỏ bằng nhựa cứng màu tím nhạt. Nắp hộp in hình một chú cá heo đang nhảy lên khỏi mặt nước xanh. Hộp có hai tầng. Tầng trên có các khe xếp bút chì, bút mực, bút màu thẳng tắp như hàng quân. Tầng dưới rộng hơn, đựng gọt bút chì, tẩy và hộp mực nhỏ. Bên cạnh còn có ngăn kéo bí mật, em dùng để cất những chiếc nhãn vở xinh xắn. Mỗi lần đóng nắp lại nghe “cạch” một tiếng, rất chắc chắn.
Có lần bạn ngồi cạnh quên bút, em mở hộp cho bạn mượn, từ đó hai đứa thân nhau hơn. Em luôn xếp đồ trong hộp thật gọn, không vẽ bậy lên nắp. Mỗi khi mở hộp bút, em lại nhớ đến cô Út và tự nhủ phải học thật giỏi.
Mẹo giúp bài văn tả đồ vật hay hơn
- Tả có thứ tự: bao quát rồi mới đến chi tiết, ngoài rồi đến trong, trên rồi đến dưới. Không nhảy lung tung từ bộ phận này sang bộ phận khác.
- So sánh với vật quen thuộc: “tròn như chiếc bánh rán”, “cong như cặp sừng trâu”. Người đọc sẽ hình dung được ngay.
- Nhân hoá: gọi đồ vật là “bạn”, “người lính gác”, “ngôi nhà nhỏ” để bài văn gần gũi, có cảm xúc.
- Thêm một kỉ niệm thật: chuyện nhỏ thôi cũng được, đây chính là phần làm bài của em khác bài của bạn.
- Dùng từ láy, từ tượng thanh: tích tắc, reng reng, bóng loáng, mũm mĩm.
Lỗi thường gặp khi tả đồ vật
- Kể nhiều hơn tả: cả bài chỉ kể chuyện mua đồ vật, gần như không tả hình dáng. Thân bài nên dành phần lớn cho miêu tả.
- Liệt kê khô khan: “Cặp có quai, có khoá, có ngăn.” Hãy thêm đặc điểm cho từng bộ phận: quai thế nào, khoá ra sao.
- Tả đồ vật không có thật: chép chi tiết từ bài mẫu, ví dụ cặp màu đỏ mà lại tả in hình khủng long xanh, đọc lên thấy ngay là không thật.
- Kết bài sơ sài: chỉ viết “Em rất yêu nó”. Em nên nói thêm vì sao mình yêu và sẽ giữ gìn nó bằng cách nào.
Luyện tập
Bài 1. Viết lại câu sau cho sinh động hơn bằng một hình ảnh so sánh: “Chiếc thước kẻ của em dài và thẳng.”
Gợi ý: Chiếc thước kẻ của em dài hai mươi xăng-ti-mét, thẳng tắp như một con đường nhỏ trải trên trang vở.
Bài 2. Sắp xếp các ý sau theo trình tự tả hợp lí: (a) ngòi bút nhọn ánh vàng; (b) cây bút dài bằng gang tay, màu đen bóng; (c) em luôn đậy nắp sau khi viết; (d) nắp bút có kẹp bạc.
Đáp án: b → d → a → c (bao quát → bộ phận bên ngoài → bộ phận bên trong → cách giữ gìn).
Bài 3. Tìm biện pháp nhân hoá trong câu: “Chú đồng hồ chăm chỉ thức suốt đêm để sáng sớm gọi em dậy.”
Đáp án: Gọi đồng hồ là “chú”, gán cho nó hoạt động của người như “chăm chỉ”, “thức”, “gọi”.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn đồ vật nào để tả cho dễ viết?
Hãy chọn đồ vật em đang có và dùng hằng ngày như cặp sách, hộp bút, đồng hồ, gấu bông. Vì quan sát được trực tiếp nên em sẽ có nhiều chi tiết thật, và bài văn mang dấu ấn riêng của em.
Bài văn tả đồ vật cần mấy phần?
Bài văn gồm ba phần. Mở bài giới thiệu đồ vật. Thân bài tả bao quát, tả từng bộ phận, nêu công dụng và kỉ niệm. Kết bài nêu tình cảm và cách em giữ gìn đồ vật.
Làm sao để bài tả đồ vật không bị khô khan?
Em quan sát bằng nhiều giác quan, dùng so sánh và nhân hoá, thêm từ láy, từ tượng thanh, rồi kể một kỉ niệm nhỏ gắn với đồ vật để bài văn có cảm xúc.
Có nên chép nguyên bài văn mẫu không?
Không nên. Bài mẫu chỉ để em học cách sắp xếp ý và dùng từ. Em cần tả đúng đồ vật của mình với màu sắc, hình dáng và kỉ niệm thật thì bài văn mới hay và được điểm cao.