Trả lời nhanh
Để tả một đồ dùng trong gia đình, em làm theo 4 bước: giới thiệu đồ vật là gì, đặt ở đâu; tả hình dáng, màu sắc, kích thước, chất liệu; nói công dụng; nêu tình cảm của em. Lớp 2 chỉ cần 4–5 câu, lớp 3 viết dài hơn, thêm so sánh và chi tiết riêng. Bên dưới có 15 đoạn mẫu để em tham khảo.
Đề bài và cách hiểu đề
Đề bài quen thuộc trong Tiếng Việt lớp 2 (Kết nối tri thức): Viết đoạn văn (4 – 5 câu) tả một đồ dùng trong gia đình em. Sang lớp 3, đề tương tự thường yêu cầu viết đoạn văn dài hơn, khoảng 7–8 câu.
“Tả” nghĩa là dùng lời văn để người đọc hình dung ra đồ vật như đang nhìn thấy nó. Vì thế em không chỉ kể tên và công dụng, mà phải có chi tiết em quan sát được bằng mắt, tay, tai.
Dàn ý tả một đồ dùng trong gia đình
- Giới thiệu: Đồ dùng em chọn là gì? Nhà em đặt nó ở đâu? Ai mua hoặc ai hay dùng nó?
- Tả hình dáng: Hình dạng, kích thước, màu sắc, chất liệu, các bộ phận nổi bật.
- Công dụng: Đồ vật giúp ích gì cho cả nhà? Dùng như thế nào?
- Tình cảm: Em thích nó ra sao? Em giữ gìn nó bằng cách nào?
Gợi ý từ ngữ theo từng bước
| Em muốn tả | Từ ngữ có thể dùng |
|---|---|
| Hình dáng, kích thước | tròn xoe, vuông vắn, thon dài, nhỏ gọn, cao quá đầu em, to bằng chiếc thùng |
| Màu sắc | trắng tinh, xanh nhạt, nâu bóng, vàng óng, sáng loáng |
| Chất liệu | gỗ, tre, nhựa, inox, thủy tinh, vải |
| Âm thanh, cảm giác | kêu vù vù, tích tắc, “píp” một tiếng, mát lạnh, ấm áp, mịn màng |
| Tình cảm | em rất quý, em luôn giữ gìn, thật tiện lợi, không thể thiếu |
12 đoạn văn mẫu lớp 2 (4–5 câu)
Mẫu 1: Chiếc quạt điện
Phòng khách nhà em có một chiếc quạt đứng màu xanh nhạt. Quạt cao ngang vai bố, có ba cánh nhựa trong suốt và một chiếc lồng sắt bao quanh. Mùa hè, em bấm nút, quạt quay vù vù, gió mát thổi tung cả tóc em. Em luôn nhớ tắt quạt khi ra khỏi phòng để tiết kiệm điện.
Mẫu 2: Nồi cơm điện
Mẹ em có một chiếc nồi cơm điện màu trắng, tròn như quả bí nhỏ. Nắp nồi đậy kín, bên cạnh có một nút gạt màu đỏ. Mỗi sáng, mẹ vo gạo, đổ nước rồi nhấn nút, chỉ lát sau cả bếp thơm lừng mùi cơm mới. Nhờ có nồi, mẹ nấu cơm nhanh mà không sợ khê.
Mẫu 3: Ấm đun nước siêu tốc
Trong bếp nhà em có một chiếc ấm siêu tốc bằng inox sáng loáng. Ấm có quai cầm màu đen và nắp đậy ở phía trên. Khi nước sôi, ấm tự ngắt điện kêu “tách” một tiếng. Bà nội rất thích dùng ấm để pha trà mỗi buổi sáng, còn em thì nhớ luôn không được tự ý chạm vào vì nước rất nóng.
Mẫu 4: Đồng hồ treo tường
Trên bức tường phòng khách có treo một chiếc đồng hồ hình tròn. Mặt đồng hồ trắng, có các con số đen to rõ và ba chiếc kim thon dài. Chiếc kim giây chạy tích tắc không ngừng. Nhìn đồng hồ, em biết lúc nào cần dậy, lúc nào cần đi học bài.
Mẫu 5: Chiếc chổi quét nhà
Sau cánh cửa bếp nhà em có một chiếc chổi làm bằng cỏ chổi. Cán chổi dài bằng gỗ nhẵn, còn đầu chổi xòe ra mềm mại như bó hoa khô. Chiều nào mẹ cũng dùng chổi quét sân thật sạch. Em cũng phụ mẹ quét nhà, vì em biết chổi giúp nhà mình gọn gàng.
Mẫu 6: Máy giặt
Ở góc sân sau nhà em có một chiếc máy giặt màu bạc. Máy hình hộp, cửa tròn trong suốt nên em nhìn thấy quần áo xoay vòng bên trong. Mẹ chỉ cần cho quần áo và bột giặt vào, nhấn nút là máy tự làm việc. Nhờ máy, mẹ đỡ mỏi tay và có thêm thời gian chơi với em.
Mẫu 7: Tủ quần áo
Trong phòng ngủ của em có một chiếc tủ gỗ màu nâu bóng. Tủ có hai cánh cửa, mở ra là các ngăn nhiều tầng. Mẹ xếp áo ở ngăn trên, quần ở ngăn dưới, còn em được một ngăn nhỏ riêng. Mỗi lần lấy đồ xong, em đều khép cửa tủ cẩn thận.
Mẫu 8: Bàn ăn
Bàn ăn nhà em hình chữ nhật, mặt bàn bằng gỗ sáng màu. Bàn có bốn chân vững chãi và sáu chiếc ghế xếp quanh. Bữa tối, cả nhà quây quần bên bàn kể chuyện trong ngày. Với em, đó là nơi ấm áp nhất trong nhà.
Mẫu 9: Chiếc gối ôm
Chiếc gối ôm của em dài như một chú cá nhỏ. Vỏ gối bằng vải bông màu hồng, in những ngôi sao vàng. Bên trong gối nhồi bông mềm mịn nên ôm rất êm. Đêm nào em cũng ôm gối đi vào giấc ngủ ngon lành.
Mẫu 10: Phích nước
Trong góc bếp có một chiếc phích nước màu đỏ tươi, cao bằng nửa người em. Vỏ phích bằng nhựa, bên trong là ruột thủy tinh nên rất dễ vỡ. Sáng sớm, bà rót nước nóng vào phích để cả ngày có nước pha trà. Em luôn xách phích thật nhẹ tay.
Mẫu 11: Chiếc gương
Cạnh cửa phòng em có treo một chiếc gương hình bầu dục. Khung gương bằng gỗ sơn trắng, mặt gương sáng và phẳng. Trước khi đến lớp, em đứng soi gương để chải tóc và sửa lại cổ áo. Em lau gương mỗi tuần để nó luôn trong veo.
Mẫu 12: Đèn ngủ
Đầu giường em có một chiếc đèn ngủ hình chú thỏ. Thân đèn bằng nhựa trắng, hai tai thỏ dựng lên rất ngộ nghĩnh. Khi bật, đèn tỏa ánh sáng vàng dịu. Nhờ chú thỏ này, em không còn sợ bóng tối nữa.
3 đoạn văn mẫu lớp 3 (dài hơn, nhiều chi tiết)
Mẫu 13: Chiếc tủ lạnh
Trong góc bếp nhà em có một chiếc tủ lạnh màu bạc, cao gần chạm trần nhà. Tủ chia làm hai ngăn: ngăn đá ở trên, ngăn mát ở dưới, mỗi ngăn có một cánh cửa riêng. Mở cửa ra, em thấy các giá để trong suốt, xếp đầy rau, trứng, sữa và hoa quả. Đêm khuya yên ắng, em còn nghe tiếng máy chạy rì rì rất đều. Nhờ chiếc tủ, thức ăn của gia đình luôn tươi ngon, mẹ không phải đi chợ mỗi ngày. Em thường giúp mẹ đóng chặt cửa tủ để khỏi hao điện. Em nghĩ tủ lạnh giống như một người bạn thầm lặng giữ gìn bữa cơm cho cả nhà.
Mẫu 14: Chiếc quạt nan của bà
Bà ngoại em có một chiếc quạt nan đã dùng nhiều năm. Quạt hình tròn, được đan từ những nan tre mảnh, viền quanh bằng một dải vải đỏ đã bạc màu. Cán quạt bằng tre, bóng lên vì tay bà cầm bao mùa hè. Những trưa nóng, bà phe phẩy quạt, gió nhẹ thoảng qua mang theo cả mùi nắng và mùi lá. Bà kể chiếc quạt này là quà của ông tặng khi hai người mới cưới. Em rất quý chiếc quạt bởi nó chứa đầy kỉ niệm. Mỗi lần về quê, em lại xin bà quạt cho mình ngủ trưa.
Mẫu 15: Bếp từ
Mẹ em vừa thay chiếc bếp ga cũ bằng một chiếc bếp từ. Bếp có hình chữ nhật, mặt kính đen bóng như chiếc gương nhỏ. Phía trên mặt kính có vòng tròn vẽ sẵn để đặt nồi, phía dưới là các nút cảm ứng hiện số màu xanh. Khi nấu, mặt bếp không có lửa nhưng nồi vẫn sôi sùng sục. Nấu xong, mẹ lau mặt bếp nhẹ nhàng là sạch bóng, không bám khói. Em thấy bếp từ vừa gọn vừa an toàn, nên em rất thích. Mẹ dặn em chỉ được dùng bếp khi có người lớn bên cạnh.
Mẹo viết hay hơn
- Chọn đồ vật em thực sự biết rõ. Em đã chạm, nhìn, nghe nó nhiều lần thì chi tiết mới thật.
- Thêm một chi tiết “chỉ nhà em mới có”: vết xước, kỉ niệm, thói quen dùng. Đó là điều làm bài văn khác bài của bạn.
- Dùng một phép so sánh nhỏ: “tròn như quả bí”, “mặt kính bóng như gương”.
- Sắp xếp theo trình tự: từ bao quát đến chi tiết, rồi công dụng và tình cảm.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ kể công dụng mà quên tả hình dáng, màu sắc.
- Câu nào cũng bắt đầu bằng “Nó là…”, “Nó có…”, nghe lặp và khô.
- Viết sai chính tả như “xạc/sạc”, “dẹp/dẹt”, “sáng loáng” thành “sáng loáng/sáng noáng”; em nên đọc lại bài trước khi nộp.
- Quên viết hoa đầu câu và đặt dấu chấm cuối câu.
Bài luyện tập
- Bài 1: Sắp xếp các ý sau theo đúng thứ tự của một đoạn văn tả đồ vật: (a) Em rất thích chiếc đèn bàn này. (b) Chiếc đèn có chân tròn, cổ cong màu xanh. (c) Trên bàn học của em có một chiếc đèn. (d) Đèn giúp em nhìn rõ khi làm bài buổi tối.
Đáp án: c – b – d – a. - Bài 2: Thêm một phép so sánh vào câu: “Chiếc nồi có hình tròn.”
Gợi ý: “Chiếc nồi có hình tròn như một chiếc mũ úp ngược.” - Bài 3: Em hãy viết 4–5 câu tả chiếc ghế hoặc chiếc cốc nhà em theo dàn ý 4 bước ở trên. Tự kiểm tra: đoạn văn có đủ giới thiệu, hình dáng, công dụng, tình cảm không?
Xem thêm các đề tả và giới thiệu đồ vật
- Tả một đồ dùng học tập của em
- Tả một đồ chơi mà em yêu thích
- Giới thiệu một đồ chơi hoặc đồ dùng gia đình
- Giới thiệu một đồ vật được làm từ tre hoặc gỗ
- Tập làm văn lớp 2 – Kết nối tri thức
Các đoạn văn trên chỉ là gợi ý. Em hãy đọc, học cách sắp xếp ý rồi viết bằng giọng văn và cảm xúc của chính mình nhé.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn tả đồ dùng trong gia đình lớp 2 cần viết mấy câu?
Theo đề bài trong Tiếng Việt lớp 2, em viết khoảng 4–5 câu, gồm giới thiệu đồ vật, hình dáng, công dụng và tình cảm của em.
Lớp 3 tả đồ dùng trong gia đình khác lớp 2 thế nào?
Lớp 3 yêu cầu đoạn văn dài hơn (khoảng 7–8 câu), tả kĩ các bộ phận, dùng thêm so sánh và có chi tiết riêng, kỉ niệm hoặc cảm xúc rõ hơn.
Nên chọn đồ dùng nào để tả cho dễ?
Em nên chọn đồ vật quen thuộc, hay dùng hằng ngày như quạt, nồi cơm điện, đồng hồ, bàn ăn, vì em dễ quan sát và nhớ chi tiết.
Làm sao để đoạn văn tả đồ vật không bị khô khan?
Thêm một phép so sánh, một chi tiết riêng (âm thanh, cảm giác, kỉ niệm) và nói rõ tình cảm của em với đồ vật đó.