Trả lời nhanh
Lục lạp ở tế bào thực vật có chức năng quang hợp: hấp thụ năng lượng ánh sáng nhờ diệp lục, dùng CO2 và H2O tổng hợp chất hữu cơ (glucôzơ) và giải phóng O2. Vì thế phương án A (tổng hợp protein) và B (lưu trữ thông tin di truyền) đều sai; hãy chọn phương án nêu quang hợp.
Phân tích đề: vì sao A và B không đúng?
Đề cho hai phương án đầu là “tổng hợp protein” và “lưu trữ thông tin di truyền”. Ta xét từng phương án:
- A. Tổng hợp protein: đây là nhiệm vụ của ribôxôm (nằm tự do trong tế bào chất hoặc bám trên lưới nội chất hạt). Lục lạp có ribôxôm riêng nhưng chỉ tổng hợp một số protein cho chính nó, đó không phải chức năng đặc trưng của bào quan này.
- B. Lưu trữ thông tin di truyền: nơi lưu trữ thông tin di truyền chủ yếu của tế bào là nhân. Lục lạp có ADN vòng riêng nhưng lượng rất nhỏ, không phải chức năng chính.
- Phương án đúng: “thực hiện quang hợp” (hoặc cách diễn đạt tương đương như “chuyển quang năng thành hoá năng”, “tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O nhờ ánh sáng”).
Lưu ý: nếu đề của em có thêm phương án C, D, hãy chọn câu nói về quang hợp. Mẹo: hễ thấy “lục” (màu xanh, diệp lục) thì nghĩ ngay đến ánh sáng và quang hợp.
Cấu tạo lục lạp liên quan đến chức năng quang hợp
| Thành phần | Đặc điểm | Vai trò |
|---|---|---|
| Màng kép | Hai lớp màng bao quanh | Ngăn cách và kiểm soát chất ra vào lục lạp |
| Chất nền (stroma) | Dạng dịch, chứa enzim, ADN, ribôxôm | Nơi diễn ra pha tối (chu trình Calvin), tạo đường |
| Hạt grana, túi thylakoid | Các túi dẹt xếp chồng, màng chứa diệp lục và hệ sắc tố | Nơi diễn ra pha sáng: hấp thụ ánh sáng, tách nước, tạo ATP và NADPH |
Quang hợp diễn ra như thế nào?
Phương trình tổng quát của quang hợp:
6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 (điều kiện: ánh sáng, diệp lục)
- Pha sáng (ở màng thylakoid): diệp lục hấp thụ ánh sáng, nước bị phân li, giải phóng O2, đồng thời tạo ATP và NADPH.
- Pha tối (ở chất nền): dùng ATP, NADPH để khử CO2 thành đường.
Nhờ đó lục lạp tạo ra chất hữu cơ nuôi cây và cả chuỗi thức ăn, đồng thời cung cấp O2 cho khí quyển.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm với ty thể: ty thể thực hiện hô hấp tế bào, tạo ATP; lục lạp thực hiện quang hợp. Mẹo: ty thể có ở cả động vật và thực vật, lục lạp chỉ có ở thực vật và tảo.
- Cho rằng mọi tế bào thực vật đều có lục lạp: tế bào rễ, tế bào biểu bì thường không có; lục lạp tập trung ở tế bào thịt lá và các bộ phận xanh.
- Nhầm “có ADN” với “chức năng lưu trữ thông tin di truyền”: có ADN không có nghĩa đó là chức năng chính của bào quan.
Bài luyện tập
- Bào quan nào dưới đây chỉ có ở tế bào thực vật quang hợp: ty thể, lục lạp, ribôxôm hay bộ máy Gôngi? Đáp án: lục lạp.
- Sắc tố nào trong lục lạp trực tiếp hấp thụ ánh sáng để quang hợp? Đáp án: diệp lục (chlorophyll), cùng các sắc tố phụ như carôtenôit.
- Khí O2 do quang hợp tạo ra có nguồn gốc từ chất nào? Đáp án: từ H2O, bị phân li ở pha sáng.
Câu hỏi thường gặp
Chức năng chính của lục lạp là gì?
Lục lạp thực hiện quang hợp: hấp thụ ánh sáng nhờ diệp lục để tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng O2.
Lục lạp có tổng hợp protein không?
Lục lạp có ribôxôm riêng và tổng hợp một số protein cho chính nó, nhưng việc tổng hợp protein cho tế bào là nhiệm vụ chủ yếu của ribôxôm; đây không phải chức năng đặc trưng của lục lạp.
Lục lạp và ty thể khác nhau thế nào?
Lục lạp quang hợp, biến quang năng thành hoá năng trong chất hữu cơ, chỉ có ở thực vật và tảo. Ty thể thực hiện hô hấp tế bào để tạo ATP, có ở cả động vật và thực vật.
Pha sáng và pha tối của quang hợp diễn ra ở đâu trong lục lạp?
Pha sáng diễn ra ở màng thylakoid của hạt grana; pha tối diễn ra ở chất nền (stroma).