Trả lời nhanh
Khái niệm: quang hợp (quang tổng hợp) là quá trình sinh vật có sắc tố quang hợp (thực vật, tảo, một số vi khuẩn) hấp thụ năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ như glucose từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng O2. Ý nghĩa: cung cấp thức ăn và năng lượng cho sinh giới, cung cấp O2, điều hoà lượng CO2 trong khí quyển và tạo nguyên liệu cho đời sống, công nghiệp.
1. Khái niệm quang hợp
Quang hợp là quá trình biến đổi năng lượng ánh sáng thành hoá năng tích luỹ trong các hợp chất hữu cơ. Sinh vật quang hợp dùng nguyên liệu vô cơ là khí carbon dioxide (CO2) và nước (H2O), nhờ sắc tố quang hợp hấp thụ ánh sáng mà tạo ra carbohydrate và thải khí oxygen (O2).
Tên gọi “quang tổng hợp” có nghĩa là tổng hợp nhờ ánh sáng: “quang” là ánh sáng, “tổng hợp” là xây dựng nên chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giản.
Phương trình tổng quát
6CO2 + 12H2O → C6H12O6 + 6O2 + 6H2O (điều kiện: ánh sáng, diệp lục)
Ở dạng rút gọn thường dùng: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2. Kiểm tra: mỗi vế có 6 C, 12 H và 18 O nên phương trình đã cân bằng.

Các yếu tố tham gia
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Nguyên liệu | CO2 (lấy qua khí khổng ở lá), H2O (hút từ đất qua rễ) |
| Năng lượng | Ánh sáng, được sắc tố quang hợp hấp thụ |
| Sắc tố | Diệp lục a, diệp lục b, carotenoid |
| Nơi diễn ra | Lục lạp (chủ yếu ở tế bào mô giậu và mô xốp của lá) |
| Sản phẩm | Carbohydrate (glucose, sau đó thành tinh bột, saccharose…) và O2 |
2. Quang hợp diễn ra như thế nào? (tóm tắt hai pha)
Để hiểu vì sao quang hợp có ý nghĩa lớn, em cần nắm quá trình gồm hai giai đoạn nối tiếp nhau trong lục lạp.
| Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối (chu trình Calvin) |
|---|---|---|
| Vị trí | Màng thylakoid | Chất nền (stroma) |
| Cần ánh sáng? | Có, trực tiếp | Không trực tiếp, nhưng cần sản phẩm của pha sáng |
| Chất tham gia | H2O, ánh sáng, ADP, NADP+ | CO2, ATP, NADPH |
| Sản phẩm | O2, ATP, NADPH | Carbohydrate, ADP, NADP+ |
| Bản chất | Biến năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học trong ATP, NADPH | Dùng ATP, NADPH để khử CO2 thành đường |
Mẹo nhớ: pha sáng “làm ra năng lượng và thải O2“, pha tối “dùng năng lượng để làm ra đường”. Khí O2 thoát ra có nguồn gốc từ nước bị quang phân li, không phải từ CO2.
3. Ý nghĩa của quá trình quang hợp
- Tạo chất hữu cơ: quang hợp tạo ra nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất. Chất hữu cơ do quang hợp tạo ra chiếm khoảng 90–95% khối lượng chất khô của cây trồng; phần còn lại (khoáng) do rễ hút.
- Chuyển hoá năng lượng: biến quang năng của Mặt Trời thành hoá năng dự trữ trong chất hữu cơ, là nguồn năng lượng duy trì mọi hoạt động sống của sinh giới.
- Điều hoà khí quyển: hấp thụ CO2, thải O2 giúp giữ cân bằng hai khí này, phục vụ hô hấp của sinh vật và góp phần giảm hiệu ứng nhà kính. O2 còn tham gia hình thành tầng ozone bảo vệ sinh vật khỏi tia cực tím.
- Cung cấp nguyên liệu và nhiên liệu: gỗ, sợi, lương thực, dược liệu cho con người; than đá, dầu mỏ xuất phát từ sinh vật quang hợp cổ đại.
Nhờ vậy, người ta nói quang hợp là quá trình sống quan trọng nhất trên Trái Đất, vì gần như mọi chuỗi thức ăn đều bắt đầu từ sinh vật quang hợp.
4. Phân biệt quang hợp và hô hấp tế bào
| Tiêu chí | Quang hợp | Hô hấp tế bào |
|---|---|---|
| Bản chất | Tổng hợp chất hữu cơ, tích luỹ năng lượng | Phân giải chất hữu cơ, giải phóng năng lượng |
| Chất lấy vào | CO2, H2O | Glucose, O2 |
| Chất tạo ra | Glucose, O2 | CO2, H2O, ATP, nhiệt |
| Thời gian ở thực vật | Chỉ khi có ánh sáng | Cả ngày lẫn đêm |
| Bào quan | Lục lạp | Ti thể (và tế bào chất) |
5. Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng O2 do CO2 tách ra. Thực tế O2 sinh ra từ quang phân li nước ở pha sáng.
- Nghĩ quang hợp chỉ xảy ra ở lá. Mọi bộ phận xanh có lục lạp (thân non, quả xanh) đều quang hợp, nhưng lá là cơ quan chính.
- Cho rằng pha tối xảy ra vào ban đêm. “Tối” chỉ là không cần ánh sáng trực tiếp; pha này vẫn diễn ra ban ngày ngay sau pha sáng.
- Viết “quang hợp tạo năng lượng”. Chính xác là chuyển hoá quang năng thành hoá năng, không tạo ra năng lượng từ hư không.
- Quên rằng chỉ sinh vật có sắc tố quang hợp mới quang hợp; động vật và nấm thì không.
6. Cách trình bày khi làm bài tự luận
Với câu “Nêu khái niệm và ý nghĩa của quá trình quang hợp”, em có thể viết theo ba ý:
- Định nghĩa: nêu chủ thể (sinh vật có sắc tố), nguyên liệu (CO2, H2O), năng lượng (ánh sáng), sản phẩm (chất hữu cơ, O2).
- Phương trình tổng quát kèm điều kiện.
- Ý nghĩa: chất hữu cơ – năng lượng – khí quyển – nguyên liệu. Mỗi ý một dòng ngắn là đủ điểm.
7. Bài luyện tập
Câu 1. Trong quá trình quang hợp, O2 được giải phóng có nguồn gốc từ chất nào?
Đáp án: từ H2O, do quang phân li nước ở pha sáng trên màng thylakoid.
Câu 2. Vì sao nói quang hợp là quá trình chuyển hoá năng lượng?
Đáp án: vì năng lượng ánh sáng được diệp lục hấp thụ, chuyển thành năng lượng hoá học trong ATP, NADPH rồi tích luỹ trong liên kết hoá học của carbohydrate.
Câu 3. Một cây đặt trong phòng kín, đủ nước, chiếu sáng liên tục. Hàm lượng CO2 trong phòng sẽ thay đổi thế nào lúc đầu? Giải thích.
Đáp án: giảm, vì cường độ quang hợp lớn hơn hô hấp nên cây hấp thụ CO2 nhiều hơn lượng thải ra. Nếu CO2 cạn dần, quang hợp sẽ bị hạn chế.
Câu 4. Viết phương trình tổng quát của quang hợp và kiểm tra cân bằng số nguyên tử O.
Đáp án: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2; vế trái 12 + 6 = 18 O, vế phải 6 + 12 = 18 O.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải Sinh 10 Bài 11 Cánh diều: Tổng hợp và phân giải các chất trong tế bào.
Câu hỏi thường gặp
Quang hợp là gì? Nêu khái niệm ngắn gọn.
Quang hợp là quá trình sinh vật có sắc tố quang hợp dùng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ (glucose) từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng O2.
Quang tổng hợp và quang hợp có phải là một không?
Có. Quang tổng hợp và quang hợp là hai cách gọi của cùng một quá trình; sách giáo khoa hiện nay thường dùng thuật ngữ quang hợp.
Ý nghĩa quan trọng nhất của quang hợp là gì?
Quang hợp tạo ra chất hữu cơ và chuyển quang năng thành hoá năng, làm nguồn thức ăn, năng lượng cho sinh giới, đồng thời cung cấp O2 và điều hoà CO2 trong khí quyển.
Khí O2 trong quang hợp có nguồn gốc từ đâu?
O2 có nguồn gốc từ nước. Ở pha sáng, nước bị quang phân li giải phóng O2, H+ và electron.