Kể tên một số quá trình tổng hợp các chất trong tế bào

Trả lời nhanh

Một số quá trình tổng hợp các chất trong tế bào gồm: quang hợp (tổng hợp đường từ CO2 và H2O), hoá tổng hợp ở một số vi khuẩn, tổng hợp polysaccharide (tinh bột, glycogen, cellulose), tổng hợp protein, tổng hợp lipid và tổng hợp nucleic acid (nhân đôi DNA, phiên mã). Điểm chung: tạo chất phức tạp từ chất đơn giản, cần năng lượng (thường là ATP) và enzyme.

Tổng hợp các chất trong tế bào là gì?

Tổng hợp các chất (còn gọi là đồng hoá) là quá trình tế bào dùng các phân tử đơn giản để xây dựng nên các phân tử lớn, phức tạp hơn. Đây là một nửa của chuyển hoá vật chất; nửa còn lại là phân giải (dị hoá).

Muốn nhớ nhanh, em hãy nghĩ đến việc xây nhà: gạch, xi măng là chất đơn giản; ngôi nhà là chất phức tạp. Xây nhà thì tốn công, tức là tốn năng lượng. Tế bào cũng vậy, mỗi lần “xây” một phân tử lớn đều phải “chi” năng lượng, phần lớn lấy từ ATP.

Sơ đồ tổng hợp từ chất đơn giản thành chất phức tạp cần ATP và phân giải giải phóng năng lượng
Tổng hợp và phân giải là hai mặt của chuyển hoá vật chất trong tế bào.

Các quá trình tổng hợp tiêu biểu trong tế bào

Dưới đây là những quá trình em có thể kể tên khi gặp câu hỏi này. Trong bài kiểm tra, nêu được 3–4 quá trình kèm nguyên liệu và sản phẩm là đủ ý.

Quá trình Nguyên liệu Sản phẩm Nơi diễn ra (tiêu biểu)
Quang hợp CO2, H2O, năng lượng ánh sáng Đường (glucose), O2 Lục lạp của tế bào thực vật, tảo
Hoá tổng hợp CO2, chất vô cơ bị oxi hoá Chất hữu cơ Một số vi khuẩn
Tổng hợp polysaccharide Glucose Tinh bột, glycogen, cellulose Lục lạp, gan, cơ, thành tế bào thực vật
Tổng hợp protein Amino acid Chuỗi polypeptide, protein Ribosome
Tổng hợp lipid Glycerol, acid béo Triglyceride (mỡ, dầu) Lưới nội chất trơn
Tổng hợp nucleic acid Nucleotide DNA, RNA Nhân (tế bào nhân thực), vùng nhân (nhân sơ)

Phân tích từng quá trình

1. Quang hợp

Quang hợp là quá trình tế bào có sắc tố quang hợp (diệp lục) sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ. Quá trình gồm pha sáng (hấp thụ ánh sáng, tạo ATP và NADPH) và pha tối (dùng ATP, NADPH để khử CO2 thành đường).

Phương trình tổng quát: 6CO2 + 6H2O → (ánh sáng, diệp lục) C6H12O6 + 6O2.

Đây là quá trình tổng hợp quan trọng nhất vì sản phẩm của nó là nguồn chất hữu cơ và O2 cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất.

2. Hoá tổng hợp ở vi khuẩn

Một số vi khuẩn không có ánh sáng vẫn tự tổng hợp được chất hữu cơ. Chúng lấy năng lượng từ phản ứng oxi hoá chất vô cơ, rồi dùng năng lượng đó để đồng hoá CO2.

  • Vi khuẩn nitrat hoá oxi hoá NH3: 2NH3 + 3O2 → 2HNO2 + 2H2O + năng lượng.
  • Vi khuẩn lưu huỳnh oxi hoá H2S: 2H2S + O2 → 2S + 2H2O + năng lượng.

3. Tổng hợp polysaccharide

Nhiều phân tử glucose nối với nhau bằng liên kết glycoside, đồng thời mỗi lần nối giải phóng một phân tử nước:

nC6H12O6 → (C6H10O5)n + nH2O (viết gọn, enzyme xúc tác).

  • Thực vật tổng hợp tinh bột để dự trữ và cellulose để xây thành tế bào.
  • Động vật và nấm tổng hợp glycogen, dự trữ nhiều ở gan và cơ.

4. Tổng hợp protein

Protein được tổng hợp ở ribosome. Các amino acid nối với nhau bằng liên kết peptide theo trình tự mã hoá trên mRNA, tạo chuỗi polypeptide rồi cuộn gấp thành protein hoàn chỉnh.

Với n amino acid nối thành một chuỗi, có (n − 1) phân tử nước được tách ra: n amino acid → polypeptide + (n − 1)H2O.

5. Tổng hợp lipid

Một phân tử glycerol liên kết với ba phân tử acid béo bằng liên kết ester, tạo triglyceride và 3 phân tử nước:

Glycerol + 3 acid béo → triglyceride + 3H2O.

Lưới nội chất trơn còn tham gia tổng hợp phospholipid để xây dựng màng tế bào.

6. Tổng hợp nucleic acid

  • Nhân đôi DNA: từ nucleotide tự do, tế bào tạo hai phân tử DNA giống nhau và giống DNA mẹ, chuẩn bị cho phân chia tế bào.
  • Phiên mã: dùng một mạch của DNA làm khuôn để tổng hợp RNA (mRNA, tRNA, rRNA).

Đặc điểm chung của các quá trình tổng hợp

  1. Biến chất đơn giản thành chất phức tạp (thường là đại phân tử).
  2. Tiêu tốn năng lượng: ATP, hoặc ánh sáng (quang hợp), hoặc năng lượng hoá học (hoá tổng hợp).
  3. Cần enzyme xúc tác đặc hiệu cho từng phản ứng.
  4. Liên quan chặt chẽ với phân giải: sản phẩm phân giải (năng lượng ATP, các chất trung gian) cung cấp cho tổng hợp, còn sản phẩm tổng hợp là nguyên liệu cho phân giải.

Vì sao tổng hợp và phân giải phải đi cùng nhau?

Tế bào không thể chỉ xây mà không phân giải, vì không có năng lượng để xây. Ngược lại, chỉ phân giải thì tế bào cạn dần vật chất cấu tạo. Hai quá trình cân bằng nhau giúp tế bào sinh trưởng, sửa chữa và duy trì sự sống. Ví dụ, khi ta ăn cơm, tinh bột được phân giải thành glucose; một phần glucose bị oxi hoá để tạo ATP, phần còn lại được dùng để tổng hợp glycogen dự trữ ở gan.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm tổng hợp với phân giải: hô hấp tế bào là phân giải (giải phóng năng lượng), không phải tổng hợp chất, dù có tạo ATP.
  • Quên nơi diễn ra: khi đề yêu cầu “kể tên”, nên ghi thêm bào quan (ribosome, lục lạp, lưới nội chất) để được trọn điểm.
  • Cho rằng chỉ thực vật mới tổng hợp chất: mọi tế bào sống đều tổng hợp protein, lipid, nucleic acid; chỉ quang hợp là đặc trưng của sinh vật có diệp lục.

Mẹo nhớ

Hãy nhớ câu “Đường – Đạm – Mỡ – Gen”: đường (polysaccharide, quang hợp), đạm (protein), mỡ (lipid), gen (nucleic acid). Bốn nhóm này gần như bao trọn các quá trình tổng hợp em cần kể.

Bài luyện tập

Bài 1. Kể tên ba quá trình tổng hợp xảy ra trong tế bào lá cây và nêu sản phẩm của mỗi quá trình.

Đáp án gợi ý: quang hợp → glucose và O2; tổng hợp tinh bột → tinh bột (dự trữ tạm thời ở lục lạp); tổng hợp protein ở ribosome → các protein, enzyme của tế bào.

Bài 2. Một chuỗi polypeptide gồm 150 amino acid. Khi tổng hợp chuỗi này, có bao nhiêu phân tử nước được giải phóng?

Đáp án: số liên kết peptide = 150 − 1 = 149, nên có 149 phân tử nước được tách ra.

Bài 3. Vì sao nói quá trình tổng hợp lipid cần tiêu tốn năng lượng và enzyme, dù phản ứng chỉ là ghép glycerol với acid béo?

Đáp án gợi ý: phản ứng tạo liên kết ester, vốn không tự xảy ra ở điều kiện bình thường của tế bào; cần enzyme làm giảm năng lượng hoạt hoá và cần năng lượng (ATP) để hoạt hoá acid béo, từ đó phản ứng mới diễn ra hiệu quả.

Bài 4. Phân biệt quang hợp và hoá tổng hợp về nguồn năng lượng.

Đáp án: quang hợp dùng năng lượng ánh sáng; hoá tổng hợp dùng năng lượng giải phóng từ phản ứng oxi hoá các chất vô cơ như NH3, H2S.

Tóm tắt để ghi vở

  • Tổng hợp = đồng hoá: chất đơn giản → chất phức tạp, cần năng lượng.
  • Các quá trình tiêu biểu: quang hợp, hoá tổng hợp, tổng hợp polysaccharide, protein, lipid, nucleic acid.
  • Tổng hợp và phân giải là hai mặt thống nhất của chuyển hoá vật chất.

Câu hỏi thường gặp

Quá trình tổng hợp các chất trong tế bào còn gọi là gì?

Còn gọi là đồng hoá (anabolism): tế bào dùng chất đơn giản và năng lượng để tạo ra các chất phức tạp cần cho cấu trúc và hoạt động sống.

Hô hấp tế bào có phải là quá trình tổng hợp chất không?

Không. Hô hấp tế bào là quá trình phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng. Tuy có tạo ATP nhưng bản chất là dị hoá, không phải tổng hợp chất phức tạp.

Quá trình tổng hợp protein diễn ra ở bào quan nào?

Ở ribosome. Ribosome có thể nằm tự do trong tế bào chất hoặc bám trên lưới nội chất hạt.

Vì sao các quá trình tổng hợp cần ATP?

Vì tạo liên kết hoá học mới để nối các phân tử nhỏ thành phân tử lớn đòi hỏi năng lượng. ATP là nguồn năng lượng trực tiếp, dễ dùng cho các phản ứng này.