FeCO3 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO2 + CO2 + H2O: cân bằng và giải thích

Trả lời nhanh

Phương trình cân bằng: FeCO3 + 4HNO3 (đặc) → Fe(NO3)3 + NO2↑ + CO2↑ + 2H2O. Đây là phản ứng oxi hoá – khử: Fe+2 nhường 1 electron lên Fe+3, N+5 nhận 1 electron xuống N+4 (NO2). Vì vậy 1 mol FeCO3 cần 4 mol HNO3.

Phương trình phản ứng FeCO3 + HNO3 đặc

FeCO3 + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO2↑ + CO2↑ + 2H2O

  • Chất tham gia: sắt(II) cacbonat (chất rắn, màu trắng xám hoặc nâu nhạt, có trong quặng xiđerit) và dung dịch axit nitric đặc.
  • Sản phẩm: sắt(III) nitrat, khí nitơ đioxit, khí cacbon đioxit và nước.
  • Điều kiện: HNO3 đặc, có thể đun nhẹ để phản ứng xảy ra nhanh hơn.

Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron

Trong FeCO3, sắt có số oxi hoá +2. Ion Fe2+ là chất khử, còn HNO3 đặc là chất oxi hoá mạnh. Gốc CO32− chỉ tạo CO2 và H2O, không đổi số oxi hoá.

  1. Xác định số oxi hoá thay đổi: Fe+2 → Fe+3 + 1e; N+5 + 1e → N+4.
  2. Cân bằng electron: số e nhường = số e nhận = 1, nên hệ số của FeCO3 và NO2 đều là 1.
  3. Cân bằng nguyên tố còn lại: Fe(NO3)3 cần 3 gốc NO3− làm môi trường, cộng thêm 1 N chuyển thành NO2 nên cần 4 HNO3. 4 nguyên tử H tạo ra 2H2O.
  4. Kiểm tra O: vế trái 3 + 12 = 15; vế phải 9 + 2 + 2 + 2 = 15. Cân bằng đúng.
Quá trình Chất Số oxi hoá Vai trò
Oxi hoá FeCO3 Fe: +2 → +3 Chất khử
Khử HNO3 N: +5 → +4 Chất oxi hoá (đồng thời tạo muối nitrat – môi trường)

Hiện tượng nhận biết

  • Chất rắn FeCO3 tan dần trong dung dịch axit.
  • Có khí không màu thoát ra (CO2) lẫn khí màu nâu đỏ (NO2), khí này hoá nâu đỏ đậm trong không khí.
  • Dung dịch chuyển sang màu vàng nâu do tạo ion Fe3+.

Vì sao không viết FeCO3 + 2HNO3 → Fe(NO3)2 + CO2 + H2O?

Đó là phản ứng trao đổi thông thường của muối cacbonat với axit. Nhưng HNO3 là axit có tính oxi hoá mạnh, còn Fe2+ dễ bị oxi hoá. Fe(NO3)2 vừa tạo ra sẽ bị HNO3 dư oxi hoá tiếp thành Fe(NO3)3. Vì vậy sản phẩm cuối là muối sắt(III) kèm khí NO2 (hoặc NO nếu axit loãng).

Trường hợp HNO3 loãng

Với axit loãng, N+5 bị khử về NO (số oxi hoá +2, nhận 3e). Phương trình:

3FeCO3 + 10HNO3 (loãng) → 3Fe(NO3)3 + NO↑ + 3CO2↑ + 5H2O

Kiểm tra: 3 Fe(II) nhường 3e, 1 N+5 nhận 3e. Vế trái có 10 H, 10 N, 39 O; vế phải có 10 H (5H2O), 9 + 1 = 10 N, 27 + 1 + 6 + 5 = 39 O. Cân bằng đúng.

Mẹo nhớ và lỗi thường gặp

  • Mẹo: thấy muối sắt(II) (FeO, Fe(OH)2, FeCO3, FeS…) gặp HNO3 hoặc H2SO4 đặc thì nghĩ ngay đến sản phẩm sắt(III).
  • Lỗi 1: quên rằng 3 gốc NO3− trong muối cũng lấy từ HNO3, dẫn đến đặt sai hệ số axit (viết 2 hoặc 3 thay vì 4).
  • Lỗi 2: viết sản phẩm là Fe(NO3)2 như phản ứng axit – muối cacbonat thông thường.
  • Lỗi 3: nhầm khí: axit đặc cho NO2, axit loãng cho NO.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Cho 0,1 mol FeCO3 tác dụng hết với HNO3 đặc, nóng, dư. Tính số mol HNO3 phản ứng và thể tích hỗn hợp khí thu được ở đkc (1 mol khí = 24,79 lít).

Đáp án: theo phương trình, n(HNO3) = 4 × 0,1 = 0,4 mol. Khí gồm 0,1 mol NO2 và 0,1 mol CO2, tổng 0,2 mol, thể tích = 0,2 × 24,79 = 4,958 lít.

Bài 2. Cho 0,3 mol FeCO3 vào dung dịch HNO3 loãng vừa đủ. Tính số mol HNO3 và tổng số mol khí thoát ra.

Đáp án: 3FeCO3 + 10HNO3 → … nên n(HNO3) = 10 × 0,3 / 3 = 1 mol. Khí: NO = 0,1 mol, CO2 = 0,3 mol, tổng 0,4 mol.

Bài 3. Tổng hệ số (số nguyên tối giản) của phương trình FeCO3 + HNO3 đặc là bao nhiêu?

Đáp án: 1 + 4 + 1 + 1 + 1 + 2 = 10.

Câu hỏi thường gặp

FeCO3 tác dụng với HNO3 đặc tạo sản phẩm gì?

Tạo Fe(NO3)3, khí NO2, khí CO2 và H2O theo phương trình FeCO3 + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO2 + CO2 + 2H2O.

FeCO3 + HNO3 có phải phản ứng oxi hoá – khử không?

Có. Sắt thay đổi số oxi hoá từ +2 lên +3 và nitơ từ +5 xuống +4 (với HNO3 đặc) hoặc +2 (với HNO3 loãng).

Nếu dùng HNO3 loãng thì phương trình thay đổi thế nào?

Sản phẩm khử là NO: 3FeCO3 + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO + 3CO2 + 5H2O.

Làm sao nhận biết phản ứng đã xảy ra?

FeCO3 tan, có khí thoát ra gồm CO2 không màu và NO2 màu nâu đỏ, dung dịch chuyển sang màu vàng nâu của Fe3+.