Trả lời nhanh
Đáp án đúng là A. H2N–CH2–COOH. Glyxin (Gly) là amino axit đơn giản nhất, trong phân tử có một nhóm amino (–NH2) và một nhóm cacboxyl (–COOH) cùng gắn vào một nguyên tử cacbon. Còn CH3NH2 là metylamin, chỉ có nhóm amino, không có nhóm –COOH.
Phân tích từng phương án
| Phương án | Chất | Kết luận |
|---|---|---|
| A. H2NCH2COOH | Glyxin (axit aminoetanoic) | Đúng |
| B. CH3NH2 | Metylamin – amin bậc một | Sai: không có nhóm –COOH |
Nếu đề của bạn còn các phương án khác, hãy áp dụng cách kiểm tra đơn giản: công thức phải có đồng thời –NH2 và –COOH, và chỉ có đúng một nhóm –CH2– nằm giữa hai nhóm đó. Ví dụ CH3COOH là axit axetic (thiếu nhóm amino); CH3–CH(NH2)–COOH là alanin (nhiều hơn một nhóm CH2, tức là thêm một nhóm CH3); H2N–CH2–CH2–COOH là axit 3-aminopropanoic (β-alanin).
Công thức và tên gọi của glyxin
Glyxin là amino axit có cấu tạo đối xứng nhất vì nguyên tử cacbon α chỉ gắn với hai nguyên tử H, nên phân tử không có cacbon bất đối.

- Công thức cấu tạo thu gọn: H2N–CH2–COOH
- Công thức phân tử: C2H5NO2, phân tử khối 75
- Tên thay thế: axit aminoetanoic; tên bán hệ thống: axit aminoaxetic
- Tên thường: glyxin (glycine); kí hiệu: Gly
Vì sao glyxin là chất rắn, tan tốt trong nước?
Trong tinh thể và trong dung dịch, nhóm –COOH nhường H+ cho nhóm –NH2 tạo ion lưỡng cực:
H2N–CH2–COOH ⇌ H3N+–CH2–COO–
Giữa các ion lưỡng cực có lực hút tĩnh điện mạnh, giống hợp chất ion. Vì thế glyxin là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao và tan tốt trong nước, khác hẳn amin như metylamin là chất khí ở điều kiện thường.
Tính chất hoá học cần nhớ
Glyxin có tính lưỡng tính vì có cả nhóm bazơ (–NH2) và nhóm axit (–COOH).
- Tác dụng với axit mạnh (nhóm –NH2 thể hiện tính bazơ):
H2NCH2COOH + HCl → ClH3NCH2COOH - Tác dụng với bazơ mạnh (nhóm –COOH thể hiện tính axit):
H2NCH2COOH + NaOH → H2NCH2COONa + H2O - Dung dịch glyxin có một nhóm –NH2 và một nhóm –COOH nên không làm đổi màu quỳ tím.
Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
- Mẹo: “Gly” là “bé nhất” – chỉ một cacbon α, gắn hai H. Cứ nhớ chuỗi NH2 – CH2 – COOH.
- Lỗi hay gặp 1: nhầm với amin (CH3NH2) vì cùng có nhóm –NH2. Amin không có –COOH nên không phải amino axit.
- Lỗi hay gặp 2: viết nhầm glyxin thành alanin, thêm nhánh –CH3 vào cacbon α.
- Lỗi hay gặp 3: cho rằng glyxin làm quỳ tím hoá xanh vì “có nhóm amino”. Thực tế số nhóm –NH2 bằng số nhóm –COOH nên quỳ không đổi màu.
Bài tập vận dụng (tự luyện)
- Tính phân tử khối của glyxin.
Đáp án: C2H5NO2 = 2·12 + 5·1 + 14 + 2·16 = 75. - Cho 7,5 gam glyxin tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng muối thu được.
Đáp án: n(Gly) = 7,5 : 75 = 0,1 mol → n(muối) = 0,1 mol; M(H2NCH2COONa) = 97 → m = 9,7 gam. - Cho 15 gam glyxin tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính khối lượng muối thu được.
Đáp án: n(Gly) = 15 : 75 = 0,2 mol; M(ClH3NCH2COOH) = 111,5 → m = 22,3 gam.
Câu hỏi thường gặp
Công thức cấu tạo của glyxin là gì?
Glyxin có công thức cấu tạo thu gọn là H2N–CH2–COOH, công thức phân tử C2H5NO2, phân tử khối 75.
CH3NH2 có phải là glyxin không?
Không. CH3NH2 là metylamin, một amin bậc một chỉ có nhóm –NH2. Glyxin phải có thêm nhóm –COOH.
Glyxin có làm đổi màu quỳ tím không?
Không. Phân tử glyxin có một nhóm –NH2 và một nhóm –COOH nên dung dịch trung tính với quỳ tím.
Glyxin còn có tên gọi nào khác?
Glyxin còn gọi là axit aminoetanoic hoặc axit aminoaxetic, kí hiệu Gly.