Chỉ ra công dụng của dấu chấm lửng trong các trường hợp sau

Trả lời nhanh

Dấu chấm lửng (…) có ba công dụng thường gặp: (1) cho biết sự vật, sự việc được liệt kê còn nhiều, chưa nêu hết; (2) thể hiện lời nói bỏ dở, ngập ngừng, ngắt quãng vì xúc động, e dè hay suy nghĩ; (3) làm giãn nhịp điệu câu văn, tạo sắc thái hài hước, châm biếm hoặc bất ngờ. Muốn xác định đúng, em xem dấu đứng sau từ nào và câu đó nói về điều gì.

Ba công dụng của dấu chấm lửng

Công dụng Dấu hiệu nhận biết Ví dụ (tự đặt)
Liệt kê chưa hết Đứng sau các từ cùng loại, có thể thay bằng “v.v.” hoặc “vân vân” Vườn nhà bà trồng cam, bưởi, ổi, mít…
Lời nói ngập ngừng, ngắt quãng, bỏ dở Đứng giữa hoặc cuối lời thoại, câu chưa trọn ý – Cô ơi, em… em quên mang vở ạ.
Giãn nhịp, gây hài hước hoặc bất ngờ Đứng trước từ ngữ cuối câu, tạo chỗ “dừng” cho người đọc Cậu ấy nhanh nhẹn lắm… nhanh nhất là khi đến giờ ăn.

Lưu ý: các ví dụ trên do chúng tôi tự đặt để minh hoạ, em dùng chúng để so sánh khi làm bài.

Cách làm bài “Chỉ ra công dụng của dấu chấm lửng”

  1. Bước 1: Tìm dấu chấm lửng trong câu hoặc đoạn.
  2. Bước 2: Nhìn các từ đứng ngay trước dấu. Nếu là một dãy từ cùng loại (tên cây, đồ vật, con vật, địa danh…) thì dấu chấm lửng báo liệt kê chưa hết.
  3. Bước 3: Nếu dấu nằm trong lời nói của nhân vật và câu bị đứt quãng thì đó là lời ngập ngừng, ngắt quãng. Hãy nêu thêm lý do: ngại ngùng, xúc động, sợ hãi hay đang nghĩ.
  4. Bước 4: Nếu sau dấu là một từ ngữ gây bất ngờ, làm câu có giọng đùa hoặc mỉa mai thì đó là giãn nhịp điệu, tạo sắc thái hài hước, châm biếm.
  5. Bước 5: Viết câu trả lời đủ ý: “Dấu chấm lửng trong câu … dùng để …”.

Phân tích từng trường hợp

1. Liệt kê chưa hết

Ví dụ: Chợ quê bán đủ thứ: rau muống, cà chua, bí đao, mướp…

Sau dấu chấm lửng là hết câu nhưng người nói biết còn nhiều loại rau khác. Vì thế dấu chấm lửng thay cho cụm “và nhiều thứ khác nữa”. Mẹo: thử thêm “v.v.” vào cuối dãy, nếu câu vẫn đúng nghĩa thì đó là công dụng liệt kê.

2. Lời nói ngập ngừng, ngắt quãng, bỏ dở

Ví dụ: Bạn Nam đỏ mặt: – Mình… mình xin lỗi cậu vì đã làm rơi bút của cậu.

Dấu chấm lửng thể hiện Nam ngại ngùng khi xin lỗi nên lặp từ và nói đứt quãng. Cũng có khi câu bỏ lửng hẳn: – Nếu con còn nghịch nữa thì… Người nghe tự hiểu phần còn lại, đó là lời nói bỏ dở.

3. Giãn nhịp, tạo hài hước hoặc châm biếm

Ví dụ: Chú mèo nhà em rất chăm chỉ: ngày nào cũng ngủ… mười sáu tiếng.

Chỗ dừng sau chữ “ngủ” khiến người đọc chờ đợi, rồi từ “mười sáu tiếng” làm câu bất ngờ và buồn cười. Dấu chấm lửng ở đây không báo thiếu ý mà là một cách ngắt nhịp có chủ ý.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm công dụng liệt kê với ngập ngừng: chỉ cần nhìn xem trước dấu có dãy từ cùng loại hay không.
  • Viết quá nhiều chấm: dấu chấm lửng gồm ba dấu chấm, không viết 4–5 dấu.
  • Dùng cả “v.v.” lẫn dấu chấm lửng: chỉ chọn một, ví dụ “cam, bưởi, ổi…” hoặc “cam, bưởi, ổi, v.v.”.
  • Chỉ chép tên công dụng mà không giải thích: nên thêm một câu lý do gắn với ngữ cảnh để được trọn điểm.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Chỉ ra công dụng của dấu chấm lửng trong từng câu sau (câu do chúng tôi tự đặt):

  1. Trong cặp sách của em có thước, bút, tẩy, compa…
  2. – Mẹ ơi, hôm nay con… con được điểm mười.
  3. Anh ấy hứa sẽ đến sớm… và đến sớm thật, chỉ trễ có hai tiếng.

Đáp án:

  • a) Liệt kê chưa hết: trong cặp còn nhiều đồ dùng học tập khác.
  • b) Lời nói ngập ngừng, ngắt quãng: bạn nhỏ vừa vui vừa hồi hộp, hoặc e dè khi báo tin.
  • c) Giãn nhịp điệu, tạo sắc thái hài hước, châm biếm: câu sau trái với điều người đọc chờ đợi.

Bài 2. Đặt một câu có dấu chấm lửng báo lời nói bỏ dở.

Gợi ý: – Nếu bạn còn trêu em nữa thì em sẽ… Phần bỏ lửng để người nghe tự hiểu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ ba chữ: “hết – dừng – đùa”. “Hết” là liệt kê chưa hết, “dừng” là lời nói ngập ngừng, bỏ dở, “đùa” là giãn nhịp để hài hước, châm biếm. Gặp dấu chấm lửng, em hỏi mình đang rơi vào chữ nào.

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm lửng có mấy công dụng chính?

Thường học ba công dụng: biểu thị liệt kê chưa hết, thể hiện lời nói ngập ngừng, ngắt quãng hoặc bỏ dở, và làm giãn nhịp điệu câu văn để tạo sắc thái hài hước, châm biếm.

Làm sao phân biệt dấu chấm lửng liệt kê với dấu chấm lửng ngập ngừng?

Nếu trước dấu là dãy từ cùng loại và có thể thêm "v.v." thì đó là liệt kê. Nếu dấu nằm trong lời thoại, câu đứt quãng hoặc chưa trọn ý thì đó là ngập ngừng, ngắt quãng.

Dấu chấm lửng gồm bao nhiêu dấu chấm?

Dấu chấm lửng gồm ba dấu chấm liền nhau (...). Không viết nhiều hơn ba dấu chấm.

Có cần viết thêm "v.v." sau dấu chấm lửng không?

Không. Dấu chấm lửng và "v.v." cùng báo liệt kê chưa hết nên chỉ dùng một trong hai.