Trả lời nhanh
Trùng hợp propilen (CH2=CH–CH3) thu được polime có tên gọi là polipropilen, viết tắt là PP. Tên polime được đặt bằng cách thêm tiền tố “poli” trước tên monome: monome là propilen thì polime là poli + propilen. Còn polietilen (PE) là sản phẩm trùng hợp của etilen, không phải của propilen.
Phương trình trùng hợp propilen
Propilen có liên kết đôi C=C nên tham gia được phản ứng trùng hợp: các phân tử nhỏ cộng lại với nhau nhờ mở liên kết π, tạo thành mạch dài.
n CH2=CH–CH3 → (–CH2–CH(CH3)–)n
- Điều kiện: nhiệt độ, áp suất và xúc tác (thường là hệ Ziegler–Natta, ví dụ TiCl3 kết hợp Al(C2H5)3).
- Monome: propilen (propen), CH2=CH–CH3.
- Mắt xích: –CH2–CH(CH3)–; n là hệ số polime hoá.
- Sản phẩm: chất rắn, dẻo, nhẹ, bền với hoá chất, dùng làm hộp nhựa, ống hút, dây thừng, sợi dệt, đồ gia dụng.
Vì sao gọi là polipropilen?
Quy tắc gọi tên polime trùng hợp rất đơn giản: poli + tên monome. Nếu tên monome có hai từ trở lên hoặc là hợp chất thế, ta đặt tên monome trong ngoặc.
| Monome | Polime | Viết tắt |
|---|---|---|
| CH2=CH2 (etilen) | polietilen | PE |
| CH2=CH–CH3 (propilen) | polipropilen | PP |
| CH2=CH–Cl (vinyl clorua) | poli(vinyl clorua) | PVC |
| CH2=CH–C6H5 (stiren) | polistiren | PS |
Mẹo nhớ: nhìn tên monome rồi “gắn” chữ poli vào đầu. Propilen có nhóm –CH3 gắn vào mắt xích nên polime cũng mang nhóm này, khác polietilen chỉ gồm các nhóm –CH2–CH2–.
Phân tích các đáp án dễ bị nhầm
Trong các câu trắc nghiệm kiểu này, đáp án nhiễu thường là tên polime của các monome quen thuộc khác. Cách loại trừ:
- Polietilen: sai, vì nó được tạo từ etilen CH2=CH2. Mắt xích –CH2–CH2– không có nhóm metyl.
- Poli(vinyl clorua): sai, vì monome có nguyên tử Cl chứ không phải nhóm CH3.
- Polistiren: sai, vì monome có vòng benzen.
- Polipropilen: đúng, vì mắt xích khớp hoàn toàn với propilen.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm propilen với etilen vì cả hai đều là anken, đều làm mất màu nước brom. Hãy đếm số C: etilen có 2 C, propilen có 3 C.
- Viết mắt xích thành (–CH2–CH2–CH2–)n. Sai, vì trùng hợp chỉ mở liên kết đôi, nhóm –CH3 vẫn là nhánh của mạch chính.
- Nhầm trùng hợp với trùng ngưng. Trùng hợp không tạo ra sản phẩm phụ như H2O; khối lượng polime bằng tổng khối lượng monome tham gia.
Bài luyện tập (tự đặt)
Bài 1. Một mẫu polipropilen có phân tử khối trung bình 126 000. Tính hệ số polime hoá n.
Đáp án: Mắt xích C3H6 có M = 42. n = 126 000 : 42 = 3000.
Bài 2. Trùng hợp 4,2 tấn propilen với hiệu suất 80% thì thu được bao nhiêu tấn polipropilen?
Đáp án: Khối lượng PP = 4,2 × 80% = 3,36 tấn (trùng hợp không tạo sản phẩm phụ nên khối lượng bảo toàn).
Bài 3. Polime nào thu được khi trùng hợp CH2=CH–CH3: polietilen hay polipropilen? Viết công thức mắt xích.
Đáp án: Polipropilen; mắt xích –CH2–CH(CH3)–.
Tóm tắt cần nhớ
- Propilen → polipropilen (PP), công thức (–CH2–CH(CH3)–)n.
- Điều kiện cần: nhiệt độ, áp suất, xúc tác.
- Tên polime trùng hợp = “poli” + tên monome.
Câu hỏi thường gặp
Trùng hợp propilen thu được polime nào?
Thu được polipropilen (PP), có công thức (–CH2–CH(CH3)–)n, là chất dẻo nhẹ, bền hoá học.
Polipropilen khác polietilen ở điểm nào?
Polietilen tạo từ etilen CH2=CH2, mắt xích –CH2–CH2–. Polipropilen tạo từ propilen, mắt xích –CH2–CH(CH3)– có thêm nhóm metyl nhánh.
Điều kiện để trùng hợp propilen là gì?
Cần nhiệt độ, áp suất và chất xúc tác, thường dùng hệ Ziegler–Natta như TiCl3 với Al(C2H5)3.
Trùng hợp propilen có tạo sản phẩm phụ không?
Không. Đây là phản ứng cộng nên khối lượng polime bằng tổng khối lượng monome đã phản ứng.