Al2O3 + NaOH → NaAlO2 + H2O: phương trình, điều kiện, hiện tượng

Trả lời nhanh

Phương trình: Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O (đun nóng hoặc nung chảy). Nhôm oxit là oxit lưỡng tính nên vừa tác dụng với axit vừa tác dụng với bazơ mạnh. Sản phẩm là natri aluminat NaAlO2 và nước; trong dung dịch NaOH đặc, chất rắn trắng Al2O3 tan dần.

Phương trình hoá học Al2O3 + NaOH

Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O

Khi làm trong dung dịch, nhiều tài liệu viết dưới dạng ion phức tetrahiđroxoaluminat:

Al2O3 + 2NaOH + 3H2O → 2Na[Al(OH)4]

Hai cách viết đều đúng. Ở chương trình phổ thông, đề thi thường dùng dạng NaAlO2 cho gọn, em cứ theo cách đề bài hoặc thầy cô yêu cầu.

Điều kiện và hiện tượng phản ứng

  • Điều kiện: dung dịch NaOH đặc, đun nóng; hoặc nung chảy Al2O3 với NaOH rắn. Al2O3 đã nung ở nhiệt độ cao (dạng corunđum) rất trơ, khó tan hơn nhiều so với Al2O3 mới điều chế.
  • Hiện tượng: chất rắn màu trắng Al2O3 tan dần trong dung dịch NaOH, thu được dung dịch trong suốt không màu.
  • Loại phản ứng: phản ứng giữa oxit lưỡng tính và bazơ kiềm, không phải phản ứng oxi hoá – khử (số oxi hoá của Al vẫn là +3, Na vẫn là +1).

Vì sao Al2O3 phản ứng được với NaOH?

Al2O3 là oxit lưỡng tính: thể hiện tính bazơ khi gặp axit và thể hiện tính axit khi gặp bazơ mạnh. Hai phản ứng song song cần nhớ:

Tác dụng với Phương trình Vai trò của Al2O3
Axit (HCl) Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O Oxit bazơ
Kiềm (NaOH) Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O Oxit axit

Có thể hình dung: Al2O3 ứng với “axit” HAlO2 (hay H3AlO3 bị mất nước). Axit này trung hoà với NaOH cho muối NaAlO2. Chú ý Al2O3 không tan trong nước và không tác dụng với dung dịch NH3 (bazơ yếu), nên chỉ bazơ mạnh như NaOH, KOH, Ba(OH)2 mới hoà tan được.

Cách cân bằng phương trình

  1. Viết sơ đồ: Al2O3 + NaOH → NaAlO2 + H2O.
  2. Vế trái có 2 Al, nên đặt hệ số 2 trước NaAlO2.
  3. Vế phải có 2 Na, nên đặt hệ số 2 trước NaOH.
  4. Kiểm tra H: vế trái 2, vế phải 2 (trong H2O). Kiểm tra O: vế trái 3 + 2 = 5; vế phải 2×2 + 1 = 5. Cân bằng.

Mẹo nhớ: tỉ lệ mol Al2O3 : NaOH = 1 : 2, tức cứ 1 mol Al2O3 cần đúng 2 mol NaOH.

Ứng dụng: tách Al2O3 khỏi quặng boxit

Phản ứng này là cơ sở của quy trình Bayer sản xuất nhôm. Quặng boxit (chứa Al2O3 lẫn Fe2O3, SiO2) được hoà tan trong NaOH đặc, nóng. Al2O3 tan thành aluminat, còn Fe2O3 không tan nên lọc bỏ. Sau đó:

  • Sục CO2 vào dung dịch: NaAlO2 + CO2 + 2H2O → Al(OH)3↓ + NaHCO3
  • Nung kết tủa: 2Al(OH)3 → Al2O3 + 3H2O (nhiệt độ cao)
  • Điện phân nóng chảy Al2O3 (có criolit) thu nhôm kim loại.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sản phẩm là Al(OH)3 + Na2O. Sai, vì oxit không “đổi chỗ” như vậy; sản phẩm là muối aluminat và nước.
  • Quên hệ số, viết Al2O3 + NaOH → NaAlO2 + H2O (chưa cân bằng).
  • Cho rằng Al2O3 tan được trong dung dịch NH3. Không đúng.
  • Nhầm với Al: phản ứng 2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2↑ có khí H2 bay ra, còn Al2O3 thì không có khí.

Bài tập vận dụng có đáp án

Bài 1. Hoà tan hoàn toàn 10,2 g Al2O3 bằng lượng vừa đủ dung dịch NaOH. Tính khối lượng NaOH phản ứng và khối lượng NaAlO2 tạo thành.

Giải: n(Al2O3) = 10,2 : 102 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(NaOH) = 0,2 mol, nên m(NaOH) = 0,2 × 40 = 8 g. n(NaAlO2) = 0,2 mol, nên m = 0,2 × 82 = 16,4 g.

Bài 2. Cho 20,4 g Al2O3 vào 300 mL dung dịch NaOH 2M, phản ứng hoàn toàn. Tính khối lượng NaOH dư và muối thu được.

Giải: n(Al2O3) = 0,2 mol; n(NaOH) = 0,3 × 2 = 0,6 mol. Phản ứng cần 0,4 mol NaOH, nên NaOH dư 0,2 mol, tức 8 g. Muối NaAlO2 = 0,4 mol, khối lượng 0,4 × 82 = 32,8 g.

Bài 3. Nêu cách tách riêng Al2O3 ra khỏi hỗn hợp với MgO.

Giải: Cho hỗn hợp vào dung dịch NaOH dư, Al2O3 tan, MgO không tan; lọc lấy MgO. Sục CO2 dư vào nước lọc thu kết tủa Al(OH)3, lọc rồi nung đến khối lượng không đổi được Al2O3.

Tóm tắt cần nhớ

  • Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O (to).
  • Al2O3 là oxit lưỡng tính, không tan trong nước và NH3.
  • Không có khí thoát ra, không phải phản ứng oxi hoá – khử.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Các phương trình hóa học thường gặp: tổng hợp hơn 300 phản ứng có cân bằng. Bài sau: K + H2O → KOH + H2: Cân bằng phương trình, hiện tượng và bài tập.

Câu hỏi thường gặp

Al2O3 + NaOH tạo ra sản phẩm gì?

Tạo natri aluminat NaAlO2 và nước theo phương trình Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O. Trong dung dịch có thể viết sản phẩm là Na[Al(OH)4].

Vì sao Al2O3 tác dụng được với NaOH?

Vì Al2O3 là oxit lưỡng tính: ngoài tính bazơ (tác dụng với axit), nó còn thể hiện tính axit khi gặp bazơ mạnh như NaOH, KOH.

Al2O3 có tan trong dung dịch NH3 không?

Không. NH3 là bazơ yếu nên không hoà tan được Al2O3; chỉ các dung dịch kiềm mạnh mới hoà tan được.

Phản ứng Al2O3 và NaOH có phải phản ứng oxi hoá – khử không?

Không. Số oxi hoá của các nguyên tố trước và sau phản ứng không đổi (Al +3, Na +1, O −2, H +1), đây là phản ứng trao đổi giữa oxit lưỡng tính và kiềm.