Trả lời nhanh
Dung dịch làm quỳ tím hóa đỏ là dung dịch có môi trường axit (pH < 7), điển hình là HCl, H2SO4, HNO3, CH3COOH. Ngoài ra còn có muối như NH4Cl, AlCl3, NaHSO4 và axit glutamic. Khi đề cho 4 phương án, hãy chọn chất tạo ra H+ trong nước.
Đề bài “Dung dịch chất nào sau đây làm quỳ tím hóa đỏ?” xuất hiện rất nhiều trong đề kiểm tra Hóa học, từ lớp 8–9 đến lớp 12. Vì phương án mỗi đề một khác, thay vì học thuộc đáp án, em hãy nắm quy tắc phân loại dưới đây để làm đúng mọi biến thể.
Quy tắc cốt lõi: quỳ tím đổi màu theo môi trường
| Môi trường | pH | Màu quỳ tím |
|---|---|---|
| Axit | < 7 | Đỏ |
| Trung tính | = 7 | Tím (không đổi) |
| Bazơ | > 7 | Xanh |
Vậy bài toán quy về một câu hỏi: dung dịch đó có dư ion H+ (chính xác hơn là H3O+) hay không?
Các nhóm chất làm quỳ tím hóa đỏ
1. Axit mạnh và axit yếu
- Axit mạnh: HCl, HNO3, H2SO4 → điện li hoàn toàn, ví dụ HCl → H+ + Cl–.
- Axit yếu: CH3COOH, HCOOH, H3PO4… → điện li một phần nhưng vẫn làm quỳ hóa đỏ.
2. Muối tạo bởi axit mạnh và bazơ yếu
Cation của bazơ yếu bị thủy phân, sinh ra H+:
- NH4+ + H2O ⇌ NH3 + H3O+ (NH4Cl, NH4NO3, (NH4)2SO4).
- Al3+ + H2O ⇌ Al(OH)2+ + H+ (AlCl3, Al2(SO4)3); tương tự FeCl3, CuSO4 (đỏ nhạt).
3. Muối axit của axit mạnh
NaHSO4 → Na+ + H+ + SO42–, nên dung dịch có tính axit mạnh.
4. Amino axit có số nhóm –COOH nhiều hơn số nhóm –NH2
Axit glutamic HOOC–CH2CH2–CH(NH2)–COOH (2 nhóm COOH, 1 nhóm NH2) làm quỳ tím hóa đỏ.
Những chất KHÔNG làm quỳ hóa đỏ (dễ nhầm)
| Chất | Màu quỳ tím | Lí do |
|---|---|---|
| NaCl, KNO3, Na2SO4 | Tím | Muối của axit mạnh + bazơ mạnh, không thủy phân |
| Glyxin, alanin, valin | Tím | 1 nhóm NH2 và 1 nhóm COOH, trung hòa nhau |
| Lysin | Xanh | 2 nhóm NH2, 1 nhóm COOH |
| Na2CO3, CH3COONa | Xanh | Anion gốc axit yếu thủy phân sinh OH– |
| Metylamin, etylamin | Xanh | Amin no có tính bazơ |
| Anilin, phenol | Tím (không đổi) | Anilin bazơ rất yếu; phenol axit rất yếu, không đủ làm quỳ đổi màu |
Mẹo làm nhanh khi gặp 4 phương án
- Gạch ngay muối NaCl, KCl, Na2SO4… (quỳ không đổi màu).
- Gạch các bazơ: NaOH, Ba(OH)2, amin no, muối cacbonat/axetat của kim loại kiềm (quỳ xanh).
- Còn lại, tìm axit hoặc muối có cation NH4+, Al3+, Fe3+, hoặc HSO4–.
- Với amino axit: đếm số nhóm –COOH so với –NH2.
Mẹo nhớ: “muối của ai mạnh thì ra tính chất của người đó” – axit mạnh + bazơ yếu cho môi trường axit; axit yếu + bazơ mạnh cho môi trường bazơ.
Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng mọi muối đều trung tính. Thực tế NH4Cl, AlCl3 có tính axit, còn Na2CO3 có tính bazơ.
- Nhầm glyxin làm quỳ hóa đỏ vì tên có “axit amin”. Hãy đếm nhóm chức.
- Cho rằng phenol làm quỳ hóa đỏ vì tên gọi “axit phenic”. Tính axit của phenol quá yếu nên quỳ không đổi màu.
- CO2 tan trong nước tạo H2CO3 yếu, quỳ chỉ hóa hồng nhạt; đề thường không dùng làm đáp án.
Bài luyện tập (tự đặt)
Bài 1. Cho các dung dịch: KCl, HNO3, Na2CO3, NH4NO3, glyxin, lysin. Có bao nhiêu dung dịch làm quỳ tím hóa đỏ?
Đáp án: 2 dung dịch là HNO3 (axit mạnh) và NH4NO3 (NH4+ thủy phân). Na2CO3 và lysin làm quỳ xanh; KCl và glyxin không đổi màu.
Bài 2. Trong các chất: axit glutamic, metylamin, phenol, FeCl3, chất nào làm quỳ tím hóa đỏ?
Đáp án: axit glutamic và FeCl3. Metylamin làm quỳ xanh, phenol không đổi màu.
Bài 3. Dung dịch NaHSO4 0,1M có làm quỳ tím đổi màu không? Viết phương trình điện li.
Đáp án: Có, quỳ hóa đỏ, vì NaHSO4 → Na+ + H+ + SO42–, dung dịch dư H+.
Lưu ý: bài viết trình bày quy tắc chung để em tự chọn đáp án cho mọi dạng đề tương tự. Nếu đề của em có sẵn 4 phương án, hãy áp dụng 4 bước ở phần mẹo là tìm được đáp án chỉ trong vài chục giây.
Câu hỏi thường gặp
Quỳ tím hóa đỏ khi nào?
Khi nhúng vào dung dịch có môi trường axit, tức là pH nhỏ hơn 7 và có dư ion H+.
Muối nào làm quỳ tím hóa đỏ?
Muối tạo bởi axit mạnh và bazơ yếu như NH4Cl, AlCl3, FeCl3, CuSO4, hoặc muối axit của axit mạnh như NaHSO4.
Glyxin có làm quỳ tím hóa đỏ không?
Không. Glyxin có 1 nhóm NH2 và 1 nhóm COOH nên dung dịch gần trung tính, quỳ tím không đổi màu.
Axit glutamic làm quỳ tím chuyển màu gì?
Quỳ tím hóa đỏ, vì phân tử có 2 nhóm COOH và chỉ 1 nhóm NH2 nên dung dịch có tính axit.