Hoàn thành các phương trình phản ứng sau: cách làm và ví dụ có đáp án

Trả lời nhanh

Để hoàn thành một phương trình phản ứng, em xác định loại phản ứng của chất tham gia, viết đúng công thức sản phẩm, cân bằng số nguyên tử mỗi nguyên tố hai vế rồi ghi điều kiện (nhiệt độ, xúc tác) và trạng thái chất (↓, ↑). Ví dụ: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑.

Đề bài “Hoàn thành các phương trình phản ứng sau” xuất hiện ở hầu hết bài kiểm tra Hoá học. Vì mỗi đề cho một dãy chất khác nhau, trang này hướng dẫn cách làm chung và các ví dụ do thầy cô tự đặt. Em có thể áp dụng cách làm cho bất kỳ đề nào.

4 bước hoàn thành phương trình hoá học

  1. Nhận loại chất, loại phản ứng. Chất tham gia là kim loại, oxit, axit, bazơ hay muối? Hai chất này có phản ứng với nhau không?
  2. Viết sản phẩm. Kiểm tra hoá trị đúng khi viết công thức. Ví dụ Fe tác dụng với HCl tạo FeCl2 (Fe hoá trị II), không phải FeCl3.
  3. Cân bằng. Đếm nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế, thêm hệ số trước công thức, không đổi chỉ số.
  4. Ghi điều kiện và trạng thái. Viết t°, xúc tác trên mũi tên; dùng ↓ cho kết tủa, ↑ cho chất khí.

Bảng các loại phản ứng thường gặp

Loại phản ứng Điều kiện xảy ra Ví dụ
Kim loại + axit (HCl, H2SO4 loãng) Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
Kim loại + muối Kim loại mạnh hơn, không tác dụng với nước ở điều kiện thường Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag↓
Oxit bazơ + axit Luôn xảy ra CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
Oxit axit + bazơ tan Luôn xảy ra CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O
Muối + bazơ, muối + muối Sản phẩm có kết tủa hoặc khí BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
Nhiệt phân Cần đun nóng CaCO3 → CaO + CO2 (t°)

Ví dụ có lời giải chi tiết

Ví dụ 1: Phản ứng tạo kết tủa

Hoàn thành: CuSO4 + NaOH → ?

Đây là phản ứng giữa muối và bazơ. Hai chất trao đổi thành phần: Cu kết hợp OH, Na kết hợp SO4. Cu(OH)2 không tan nên phản ứng xảy ra.

CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4

Hiện tượng: xuất hiện kết tủa xanh lam.

Ví dụ 2: Oxit bazơ tác dụng với axit

CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O

Hiện tượng: chất rắn màu đen tan dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lam.

Ví dụ 3: CO2 với nước vôi trong, lượng CO2 khác nhau

  • CO2 vừa đủ hoặc ít: CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O (nước vôi vẩn đục).
  • CO2 dư: CaCO3 + CO2 + H2O → Ca(HCO3)2 (kết tủa tan).

Ví dụ 4: Kim loại với oxi và phi kim

  • 3Fe + 2O2 → Fe3O4 (t°): sắt cháy sáng, tạo chất rắn màu nâu đen.
  • 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3 (t°): Cl2 là chất oxi hoá mạnh nên đưa Fe lên hoá trị III.
  • 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2↑: Na chạy trên mặt nước, có khí thoát ra.

Ví dụ 5: Nhiệt phân

  • 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2↑ (t°)
  • 2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O (t°)

Ví dụ 6: Hợp chất hữu cơ

  • CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O (t°)
  • C2H4 + Br2 → C2H4Br2: dung dịch brom mất màu.
  • C2H5OH + 3O2 → 2CO2 + 3H2O (t°)
  • CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O

Dạng chuỗi chuyển hoá

Với chuỗi Mg → MgO → MgCl2 → Mg(OH)2 → MgSO4, em viết từng mũi tên thành một phương trình, mỗi chất sản phẩm là chất tham gia của bước sau:

  1. 2Mg + O2 → 2MgO (t°)
  2. MgO + 2HCl → MgCl2 + H2O
  3. MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2↓ + 2NaCl
  4. Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + 2H2O

Mẹo: nếu một mũi tên có nhiều cách viết, hãy chọn cách dùng chất có sẵn trong chương trình học và chắc chắn xảy ra.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sai hoá trị của sắt: Fe + HCl, Fe + H2SO4 loãng tạo muối sắt(II); Fe + Cl2 tạo muối sắt(III).
  • Cho kim loại yếu (Cu, Ag) tác dụng với HCl hoặc H2SO4 loãng. Các phản ứng này không xảy ra.
  • Cho Na, K, Ca vào dung dịch muối rồi viết kim loại đẩy kim loại. Thực tế các kim loại này phản ứng với nước trước.
  • Quên cân bằng hoặc thay đổi chỉ số để cân bằng.
  • Quên ghi ↓, ↑ và điều kiện phản ứng.

Bài luyện tập (có đáp án)

Bài 1. Hoàn thành: (a) Zn + H2SO4 loãng → ? (b) Al2O3 + HCl → ? (c) Na2CO3 + HCl → ?

Đáp án:

  • (a) Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2↑
  • (b) Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O
  • (c) Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + H2O + CO2↑

Bài 2. Viết các phương trình thực hiện chuỗi: S → SO2 → SO3 → H2SO4 → CuSO4.

Đáp án:

  1. S + O2 → SO2 (t°)
  2. 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3 (xúc tác V2O5, t°)
  3. SO3 + H2O → H2SO4
  4. CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O

Bài 3. Cho đinh sắt vào dung dịch CuSO4. Viết phương trình và nêu hiện tượng.

Đáp án: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu↓. Có chất rắn màu đỏ bám vào đinh sắt, màu xanh của dung dịch nhạt dần.

Nếu đề của em có dãy chất cụ thể, hãy làm theo 4 bước ở trên. Làm xong, em đếm lại nguyên tử hai vế để kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết hai chất có phản ứng với nhau hay không?

Dựa vào tính chất hoá học và điều kiện xảy ra. Ví dụ kim loại phải đứng trước H mới đẩy được H₂ khỏi axit. Phản ứng trao đổi của muối cần sản phẩm có kết tủa hoặc khí.

Khi nào ghi dấu ↓ và ↑ trong phương trình?

Ghi ↓ sau công thức chất kết tủa không tan (như BaSO₄, Cu(OH)₂) và ↑ sau chất khí thoát ra (như H₂, CO₂). Chất khí tham gia ở vế trái thì không ghi ↑.

Sắt phản ứng tạo muối sắt(II) hay sắt(III)?

Fe tác dụng với HCl, H₂SO₄ loãng hoặc muối của kim loại yếu hơn tạo hợp chất sắt(II). Fe tác dụng với Cl₂ hoặc H₂SO₄ đặc nóng tạo hợp chất sắt(III).

Cân bằng phương trình hoá học nhanh bằng cách nào?

Cân bằng nguyên tố xuất hiện ở ít chất nhất trước, để H và O sau cùng. Chỉ thêm hệ số trước công thức, không thay đổi chỉ số. Cuối cùng đếm lại nguyên tử hai vế.