Trả lời nhanh
Công nghệ 10 Bài 9 (Kết nối tri thức) học về việc dùng vi sinh vật có ích để làm phân bón. Nguyên lí chung: nhân giống vi sinh vật đặc hiệu rồi trộn với chất mang (đất nền, than bùn…). Có 3 loại chính: phân vi sinh cố định đạm, phân vi sinh chuyển hoá lân và phân vi sinh phân giải chất hữu cơ. Quy trình sản xuất phân cố định đạm gồm 3 bước, phân chuyển hoá lân gồm 4 bước.
1. Nguyên lí sản xuất phân bón vi sinh
Phân bón vi sinh không phải loại phân “chứa sẵn” nhiều chất dinh dưỡng như phân hoá học. Thứ quý nhất trong phân là vi sinh vật sống. Khi bón vào đất, chúng hoạt động và làm tăng lượng chất dinh dưỡng mà cây dùng được.
- Bước cốt lõi: tuyển chọn rồi nhân giống vi sinh vật đặc hiệu (mỗi loại làm một “nhiệm vụ” riêng), sau đó trộn với chất mang như đất nền, than bùn, bột khoáng.
- Chất mang giúp vi sinh vật sống được lâu và dễ bảo quản, vận chuyển, bón ra đồng ruộng.
- Đổi chủng vi sinh vật hoặc đổi chất mang sẽ tạo ra những loại phân bón vi sinh khác nhau.
Mọi sản phẩm phân bón vi sinh đều phải đạt yêu cầu chung: mật độ vi sinh vật đạt tiêu chuẩn Việt Nam, có hiệu quả thật trên đồng ruộng, không hại sức khoẻ con người, vật nuôi, cây trồng và không gây ô nhiễm môi trường sinh thái.
2. Ba loại phân bón vi sinh dùng trong trồng trọt
2.1. Phân bón vi sinh cố định đạm
Khái niệm: là sản phẩm chứa một hay nhiều chủng vi sinh vật có khả năng cố định nitrogen phân tử (N2) trong không khí, biến nó thành dạng đạm cây hấp thụ được.
Không khí có khoảng 78% là N2, nhưng cây không tự dùng được dạng này. Vi sinh vật cố định đạm đóng vai trò “nhà máy đạm sống”, đổi N2 thành đạm cho cây. Có 3 nhóm, phân biệt theo cách chúng sống cùng cây:
| Nhóm vi sinh vật | Cách sống | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| Cố định đạm cộng sinh | Sống trong nốt sần ở rễ cây, hai bên cùng có lợi | Vi khuẩn Rhizobium ở rễ cây họ Đậu |
| Cố định đạm hội sinh | Sống bám quanh vùng rễ, có lợi cho cây mà không gây hại | Azospirillum ở vùng rễ lúa, ngô |
| Cố định đạm tự do | Sống tự do trong đất, không phụ thuộc cây | Azotobacter |
Quy trình sản xuất (3 bước):
- Chuẩn bị và kiểm tra nguyên liệu (giống vi sinh vật, chất mang, chất phụ gia).
- Phối trộn rồi ủ sinh khối khoảng một tuần để vi sinh vật sinh sôi.
- Kiểm tra chất lượng, đóng bao, bảo quản.
Cách dùng: thường tẩm vào hạt giống ngay trước khi gieo, hoặc bón trực tiếp vào đất. Tẩm hạt có lợi vì vi khuẩn bám sẵn quanh hạt, rễ mọc ra là gặp ngay.
2.2. Phân bón vi sinh chuyển hoá lân
Khái niệm: là sản phẩm chứa một hay một số chủng vi sinh vật chuyển hoá lân, sống trên chất mang đã thanh trùng hoặc chưa thanh trùng. Các vi sinh vật này biến hợp chất phosphorus khó tan trong đất thành dạng dễ tan để cây hút được.
Đất nước ta, nhất là đất chua, thường giữ lân ở dạng khó tan. Có lân trong đất nhưng cây vẫn “đói lân”. Phân vi sinh chuyển hoá lân giải quyết đúng chỗ này.
Thành phần thường có: than bùn, bột phosphorite hoặc apatite, một số nguyên tố dinh dưỡng, chất phụ gia và vi sinh vật chuyển hoá lân.
Hai sản phẩm chính:
- Phân phosphobacterin (vi khuẩn chuyển hoá lân hữu cơ thành lân vô cơ).
- Phân lân hữu cơ vi sinh (vi sinh vật hoà tan lân vô cơ khó tan, như bột phosphorite, apatite).
Quy trình sản xuất (4 bước):
- Nhân giống vi sinh vật.
- Chuẩn bị và kiểm tra chất mang.
- Phối trộn vi sinh vật với chất mang.
- Kiểm tra chất lượng, đóng gói, bảo quản.
2.3. Phân bón vi sinh phân giải chất hữu cơ
Khái niệm: là sản phẩm chứa một hay nhiều chủng vi sinh vật đã được tuyển chọn, mật độ tế bào đạt tiêu chuẩn Việt Nam. Chúng phân giải chất hữu cơ (rơm rạ, thân lá, phân chuồng…) thành mùn và chất khoáng cho cây.
Tác dụng: làm tăng năng suất, chất lượng nông sản và tăng độ phì nhiêu của đất.
Thành phần thường có: than bùn, xác thực vật, chất khoáng, nguyên tố vi lượng và vi sinh vật phân giải chất hữu cơ (một số nấm như Trichoderma, xạ khuẩn, vi khuẩn phân giải cellulose).
Ứng dụng thực tế: ở nhiều địa phương, người ta trộn chế phẩm vi sinh vật vào rơm rạ, phụ phẩm nông nghiệp hoặc phân chuồng rồi ủ thành đống. Sau một thời gian, đống ủ hoai mục và thành phân hữu cơ. Cách này vừa có phân tốt vừa đỡ đốt rơm gây khói bụi.
3. Bảng so sánh nhanh ba loại phân
| Tiêu chí | Cố định đạm | Chuyển hoá lân | Phân giải chất hữu cơ |
|---|---|---|---|
| “Nguyên liệu” vi sinh vật xử lí | N2 trong không khí | Lân khó tan trong đất, quặng | Xác thực vật, phân chuồng |
| Cây nhận được | Đạm | Lân dễ tiêu | Mùn, khoáng |
| Số bước quy trình | 3 | 4 | Chuẩn bị, phối trộn – ủ, kiểm tra – đóng gói |
| Ví dụ vi sinh vật | Rhizobium, Azotobacter | Vi khuẩn, nấm hoà tan lân | Nấm, xạ khuẩn, vi khuẩn |
4. Ưu điểm và lưu ý khi dùng phân bón vi sinh
Ưu điểm
- An toàn cho người, vật nuôi; không làm chai cứng hay chua đất như khi lạm dụng phân hoá học.
- Cải tạo đất, tăng hệ vi sinh vật có ích, giảm lượng phân hoá học cần dùng.
- Tận dụng được phụ phẩm nông nghiệp, góp phần làm nông nghiệp bền vững.
Hạn chế và lưu ý
- Phân tác dụng chậm và mỗi loại chỉ hợp với một số đối tượng cây trồng nhất định. Ví dụ, phân chứa Rhizobium chỉ phát huy tốt ở cây họ Đậu.
- Vi sinh vật là sinh vật sống nên phân có hạn sử dụng ngắn. Cần bảo quản nơi khô, mát, tránh nắng chiếu trực tiếp và dùng trước khi hết hạn.
- Không trộn hay bón cùng lúc với thuốc hoá học bảo vệ thực vật hoặc vôi, vì chúng có thể làm chết vi sinh vật.
5. Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
Mẹo nhớ “Đạm 3 – Lân 4”: quy trình sản xuất phân cố định đạm có 3 bước, phân chuyển hoá lân có 4 bước. Lân thêm một bước vì phải nhân giống vi sinh vật riêng trước, rồi mới chuẩn bị chất mang.
Mẹo nhớ 3 nhóm cố định đạm “Cộng – Hội – Tự”: cộng sinh sống trong rễ (nốt sần), hội sinh sống quanh rễ, tự do sống khắp đất.
Lỗi sai thường gặp:
- Nghĩ phân vi sinh chứa sẵn nhiều đạm, lân. Thực ra phần quyết định là vi sinh vật sống tạo ra hoặc giải phóng chất dinh dưỡng.
- Nhầm “cộng sinh” với “hội sinh”. Cộng sinh thì cả hai bên cùng có lợi và gắn bó chặt (nốt sần). Hội sinh thì sống gần, không tạo nốt sần.
- Phơi phân vi sinh ngoài nắng cho “khô ráo”. Làm vậy vi sinh vật sẽ chết và phân mất tác dụng.
6. Bài tập luyện tập có đáp án
Câu 1. Một nông dân trồng lạc (đậu phộng) muốn tăng đạm cho cây mà giảm phân urê. Nên chọn loại phân vi sinh nào và dùng thế nào?
Đáp án: Chọn phân vi sinh cố định đạm chứa vi khuẩn nốt sần Rhizobium, vì lạc là cây họ Đậu. Tẩm phân vào hạt ở chỗ râm mát ngay trước khi gieo, gieo xong lấp đất luôn.
Câu 2. Vì sao quy trình sản xuất phân vi sinh chuyển hoá lân lại có bước “chuẩn bị và kiểm tra chất mang” tách riêng?
Đáp án: Chất mang của phân lân (than bùn, bột phosphorite/apatite…) vừa là nơi vi sinh vật sống vừa là nguồn lân. Phải kiểm tra độ ẩm, độ chua, tạp chất để vi sinh vật sống được và chuyển hoá lân hiệu quả.
Câu 3. Sau vụ lúa, gia đình em còn nhiều rơm rạ. Hãy đề xuất cách tận dụng bằng công nghệ vi sinh.
Đáp án: Gom rơm rạ, làm ẩm, trộn với chế phẩm vi sinh vật phân giải chất hữu cơ (có thể thêm phân chuồng), ủ thành đống có che phủ và đảo trộn định kì. Khi hoai mục thì dùng làm phân hữu cơ bón ruộng. Cách này không phải đốt rơm, đỡ ô nhiễm không khí.
7. Học tiếp và ôn luyện
- Xem lời giải chi tiết các câu hỏi trong sách: Giải SGK Công nghệ 10 Bài 9
- Tự kiểm tra: Trắc nghiệm Công nghệ 10 Bài 9 có đáp án
- Bài trước: Lý thuyết Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón
- Chủ đề tiếp theo: Lý thuyết Bài 11: Khái niệm và vai trò của giống cây trồng
- Toàn bộ chương trình: Lý thuyết Công nghệ 10 Kết nối tri thức
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ 10 Bài 9 Kết nối tri thức có mấy loại phân bón vi sinh?
Có 3 loại: phân bón vi sinh cố định đạm, phân bón vi sinh chuyển hoá lân và phân bón vi sinh phân giải chất hữu cơ.
Quy trình sản xuất phân bón vi sinh cố định đạm gồm những bước nào?
Gồm 3 bước: chuẩn bị và kiểm tra nguyên liệu; phối trộn và ủ sinh khối khoảng một tuần; kiểm tra chất lượng, đóng bao, bảo quản.
Quy trình sản xuất phân vi sinh chuyển hoá lân có mấy bước?
Có 4 bước: nhân giống vi sinh vật; chuẩn bị và kiểm tra chất mang; phối trộn vi sinh vật với chất mang; kiểm tra chất lượng, đóng gói, bảo quản.
Vì sao không nên trộn phân vi sinh với thuốc bảo vệ thực vật hóa học?
Phân vi sinh có tác dụng nhờ vi sinh vật sống. Hoá chất bảo vệ thực vật hay vôi có thể làm chết vi sinh vật, khiến phân mất tác dụng.