Trả lời nhanh
Mỹ La-tinh rộng khoảng 20 triệu km², gồm Mê-hi-cô, eo đất Trung Mỹ, các đảo vùng biển Ca-ri-bê và toàn bộ lục địa Nam Mỹ. Khu vực nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây và giáp ba đại dương. Phía tây là núi cao An-đét, phía đông là sơn nguyên và đồng bằng. Khí hậu phần lớn nóng ẩm, khoáng sản và rừng rất giàu. Dân cư đa thành phần, đô thị hoá cao nhưng phần nhiều tự phát, chênh lệch giàu nghèo còn lớn.
1. Phạm vi lãnh thổ và vị trí địa lí
a) Phạm vi lãnh thổ
- Diện tích khoảng 20 triệu km².
- Gồm 4 bộ phận: Mê-hi-cô, eo đất Trung Mỹ, các đảo và quần đảo trong vùng biển Ca-ri-bê và toàn bộ lục địa Nam Mỹ.
Lưu ý: Mê-hi-cô nằm trên lục địa Bắc Mỹ nhưng vẫn thuộc Mỹ La-tinh. Lý do là ở đây người ta xếp theo lịch sử và văn hoá (từng là thuộc địa của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha; dùng ngôn ngữ gốc La-tinh), chứ không xếp theo lục địa.
b) Vị trí địa lí
- Phần đất liền trải dài từ khoảng vĩ độ 33°B đến gần vĩ độ 54°N, nghĩa là trải qua nhiều đới khí hậu.
- Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, tách biệt với các châu lục khác.
- Giáp ba đại dương: Đại Tây Dương (phía đông), Thái Bình Dương (phía tây), Nam Đại Dương (phía nam).
- Phía bắc giáp Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Ca-na-đa). Đây là thị trường tiêu thụ lớn và nguồn vốn đầu tư quan trọng của khu vực.
Ý nghĩa: giáp nhiều biển và đại dương nên khu vực thuận lợi để phát triển kinh tế biển và giao lưu với thế giới. Kênh đào Pa-na-ma nối Thái Bình Dương với Đại Tây Dương, giúp tàu bè không phải vòng xuống mũi phía nam Nam Mỹ. Vì vậy kênh có vai trò đặc biệt quan trọng với giao thương quốc tế.
2. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
a) Địa hình và đất
Địa hình Mỹ La-tinh đa dạng và phức tạp. Cách dễ nhớ nhất là chia theo hướng tây – đông, như lát cắt minh hoạ dưới đây.
| Khu vực | Đặc điểm | Tác động |
|---|---|---|
| Phía tây | Miền núi cao gồm sơn nguyên Mê-hi-cô, vùng núi trẻ Trung Mỹ và hệ thống An-đét cao, đồ sộ bậc nhất thế giới, chạy sát bờ Thái Bình Dương. | Núi chia cắt mạnh nên khó cho sản xuất, cư trú và giao thông. Núi chắn ảnh hưởng của biển vào nội địa. Đây là vùng hay xảy ra động đất, núi lửa. Bù lại, vùng này giàu khoáng sản kim loại. |
| Phía đông | Núi thấp và sơn nguyên (Guy-a-na, Bra-xin), nhiều nơi phủ đất feralit phát triển trên dung nham núi lửa. Có các đồng bằng thấp, phù sa dày: La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta. Phần lớn đồng bằng A-ma-dôn là rừng rậm và đầm lầy. | Thuận lợi để trồng cây lương thực, cây công nghiệp và chăn nuôi gia súc. |
| Vùng biển Ca-ri-bê | Nhiều đảo, đất màu mỡ. | Trồng cây công nghiệp, cây ăn quả nhiệt đới, phát triển du lịch biển đảo. |
b) Khí hậu
Phần lớn lãnh thổ có khí hậu nóng, ẩm. Khí hậu phân hoá đa dạng vì hai nguyên nhân: lãnh thổ trải dài trên nhiều vĩ độ và địa hình phân hoá theo độ cao.
- Xích đạo: nóng ẩm quanh năm. Có ở phía tây đồng bằng A-ma-dôn và duyên hải phía tây Cô-lôm-bi-a, Ê-cu-a-đo.
- Cận xích đạo: một mùa mưa, một mùa khô rõ rệt. Có ở phía bắc Nam Mỹ, phía đông và nam đồng bằng A-ma-dôn, phía bắc sơn nguyên Bra-xin.
- Nhiệt đới: nóng quanh năm, lượng mưa giảm dần từ đông sang tây. Có ở Trung Mỹ và phía nam đồng bằng A-ma-dôn.
- Cận nhiệt và ôn đới: ở phần phía nam lục địa Nam Mỹ.
- Khí hậu núi cao: ở vùng núi An-đét.
Thuận lợi: phát triển nông nghiệp nhiệt đới như cà phê, ca cao, mía, chuối, đậu tương. Khó khăn: hoang mạc A-ta-ca-ma rất khô hạn; phía tây A-ma-dôn lại quá ẩm. Vùng Ca-ri-bê và Trung Mỹ hằng năm chịu bão nhiệt đới, lũ lụt.
c) Sông, hồ
- Mạng lưới sông dày, nhiều sông lớn: A-ma-dôn (lưu vực rộng nhất và lưu lượng nước lớn nhất thế giới), Pa-ra-na, Ô-ri-nô-cô.
- Giá trị: giao thông đường thuỷ, thuỷ điện, cung cấp nước tưới, nuôi trồng và đánh bắt thuỷ sản.
- Có nhiều hồ, tiêu biểu là hồ Ti-ti-ca-ca trên núi cao An-đét. Hồ có giá trị du lịch, thuỷ sản và giao thông.
d) Sinh vật
- Rừng chiếm tỉ lệ lớn, đặc biệt là rừng mưa nhiệt đới A-ma-dôn, được gọi là “lá phổi xanh” của Trái Đất. Rừng có đa dạng sinh học rất cao.
- Có nhiều đồng cỏ và xa-van, thuận lợi để chăn nuôi gia súc quy mô lớn.
- Vấn đề: nạn chặt phá rừng để lấy đất trồng trọt, chăn nuôi, khai khoáng làm suy giảm diện tích rừng và ảnh hưởng tới khí hậu toàn cầu.
e) Khoáng sản và biển
- Khoáng sản phong phú, nhiều loại có trữ lượng lớn: dầu mỏ, khí tự nhiên (Vê-nê-xu-ê-la, Mê-hi-cô, Bra-xin), quặng sắt (Bra-xin), đồng (Chi-lê, Pê-ru), bô-xít, bạc, vàng, thiếc…
- Đây là cơ sở để phát triển công nghiệp khai khoáng và xuất khẩu nguyên liệu.
- Vùng biển rộng, giàu hải sản (ngư trường ven bờ Pê-ru nổi tiếng nhờ dòng biển lạnh). Nhiều bãi biển đẹp ở Ca-ri-bê thuận lợi cho du lịch.
3. Dân cư
a) Quy mô và gia tăng dân số
- Quy mô dân số lớn, hơn 650 triệu người (khoảng năm 2020).
- Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên đang giảm dần. Cơ cấu dân số vẫn tương đối trẻ nhưng đang có xu hướng già hoá.
- Thuận lợi: nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ lớn. Thách thức: áp lực việc làm, chăm sóc người cao tuổi trong tương lai.
b) Thành phần dân cư
Thành phần dân cư rất đa dạng, gồm người Anh-điêng (bản địa), người gốc Âu (chủ yếu Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha), người gốc Phi và đông đảo người lai. Sự đa dạng này là kết quả của quá trình thực dân hoá và nhập cư kéo dài nhiều thế kỉ. Nhờ đó khu vực có nền văn hoá phong phú, độc đáo.
c) Phân bố dân cư và đô thị hoá
- Dân cư phân bố không đều. Dân tập trung đông ở ven biển, các cao nguyên có khí hậu mát mẻ và các đô thị lớn. Dân thưa ở vùng rừng A-ma-dôn, hoang mạc và núi cao.
- Tỉ lệ dân thành thị cao (khoảng 80%), ngang mức các nước phát triển. Có nhiều đô thị lớn như Mê-hi-cô Xi-ti, Xao Pao-lô, Bu-ê-nốt Ai-rét, Ri-ô đê Gia-nê-rô.
- Đô thị hoá phần lớn là tự phát: dân nông thôn đổ ra thành phố nhanh hơn tốc độ công nghiệp hoá. Hậu quả là thiếu việc làm, nhiều khu nhà ổ chuột, ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội.
4. Xã hội
- Văn hoá: đa dạng, giao thoa giữa văn hoá bản địa, châu Âu và châu Phi. Khu vực có nhiều di sản nổi tiếng như thành cổ Ma-chu Pic-chu (Pê-ru) và các di tích của người Mai-a. Lễ hội Các-na-van ở Bra-xin và bóng đá cũng rất nổi tiếng. Đây là tiềm năng lớn để phát triển du lịch.
- Chất lượng cuộc sống: giáo dục và y tế được cải thiện, chỉ số HDI phần lớn ở mức trung bình đến cao.
- Hạn chế: chênh lệch giàu nghèo thuộc loại lớn trên thế giới. Ruộng đất và của cải tập trung vào nhóm nhỏ dân cư, phần lớn còn lại khó khăn. Tình trạng tội phạm, bạo lực, ma tuý ở một số nơi gây cản trở phát triển kinh tế – xã hội.
5. Mẹo nhớ nhanh
- “Tây cao – Đông thấp”: phía tây là núi An-đét, phía đông là sơn nguyên và đồng bằng. Chỉ cần nhớ ý này là suy ra được tác động: phía tây nhiều khoáng sản và thiên tai, phía đông thuận lợi cho nông nghiệp.
- “3 – 4 – 3”: giáp 3 đại dương, gồm 4 bộ phận lãnh thổ, có 3 đồng bằng lớn (La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta).
- Đô thị hoá “đi trước” công nghiệp hoá: nhớ ý này là giải thích được ngay nạn ổ chuột và thất nghiệp ở thành phố.
6. Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng Mỹ La-tinh chỉ gồm Nam Mỹ, quên Mê-hi-cô, Trung Mỹ và vùng Ca-ri-bê.
- Nhầm hướng chạy của dãy An-đét. Dãy chạy dọc bờ Thái Bình Dương (phía tây), không phải Đại Tây Dương.
- Nghĩ rằng tỉ lệ dân thành thị cao nghĩa là kinh tế phát triển. Ở Mỹ La-tinh, đô thị hoá cao chủ yếu do tự phát.
- Nhầm hoang mạc A-ta-ca-ma (ven biển Chi-lê, Pê-ru) với vùng A-ma-dôn ẩm ướt.
7. Câu hỏi luyện tập (có đáp án)
Câu 1. Vì sao khí hậu Mỹ La-tinh phân hoá đa dạng?
Đáp án: Có hai nguyên nhân. Thứ nhất, lãnh thổ trải dài trên nhiều vĩ độ (khoảng 33°B đến gần 54°N) nên có nhiều đới khí hậu, từ xích đạo đến ôn đới. Thứ hai, địa hình phân hoá: núi An-đét cao tạo ra khí hậu núi cao và chắn ảnh hưởng của biển, khiến khí hậu khác nhau giữa sườn núi và nội địa.
Câu 2. Hãy nêu một thuận lợi và một khó khăn của địa hình phía tây Mỹ La-tinh đối với phát triển kinh tế.
Đáp án: Thuận lợi là giàu khoáng sản kim loại (đồng, bạc, thiếc…), có cảnh quan núi cao để phát triển du lịch. Khó khăn là địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh, nhiều động đất và núi lửa nên giao thông, cư trú và sản xuất gặp trở ngại.
Câu 3. Hậu quả lớn nhất của đô thị hoá tự phát ở Mỹ La-tinh là gì?
A. Thiếu lao động ở thành phố B. Nhiều khu ổ chuột, thất nghiệp, tệ nạn xã hội C. Dân nông thôn tăng nhanh D. Giảm quy mô đô thị
Đáp án: B. Dân nông thôn kéo ra thành phố quá nhanh, trong khi công nghiệp không tạo đủ việc làm và nhà ở. A sai vì thành phố dư lao động chứ không thiếu. C và D ngược với thực tế.
8. Học tiếp Bài 6 và các bài lân cận
- Giải SGK Địa lí 11 Bài 6 (Kết nối tri thức)
- 15 câu trắc nghiệm Địa lí 11 Bài 6 có đáp án
- Giải SBT Địa lí 11 Bài 6
- Lý thuyết Bài 5: Thực hành về nền kinh tế tri thức
- Lý thuyết Bài 7: Kinh tế khu vực Mỹ La-tinh
- Lý thuyết Bài 8: Thực hành báo cáo về Bra-xin
- Lý thuyết Địa lí 11 Kết nối tri thức (cả năm)
Câu hỏi thường gặp
Mỹ La-tinh gồm những bộ phận lãnh thổ nào?
Mỹ La-tinh gồm Mê-hi-cô, eo đất Trung Mỹ, các đảo và quần đảo trong vùng biển Ca-ri-bê, cùng toàn bộ lục địa Nam Mỹ. Tổng diện tích khoảng 20 triệu km².
Vì sao Mê-hi-cô ở Bắc Mỹ nhưng vẫn thuộc Mỹ La-tinh?
Khu vực Mỹ La-tinh được xác định theo lịch sử và văn hoá chứ không theo lục địa. Mê-hi-cô từng là thuộc địa của Tây Ban Nha và dùng ngôn ngữ gốc La-tinh, giống các nước Trung và Nam Mỹ.
Đặc điểm nổi bật của địa hình Mỹ La-tinh là gì?
Địa hình phân hoá theo hướng tây – đông. Phía tây là núi cao, trong đó có hệ thống An-đét chạy sát bờ Thái Bình Dương. Phía đông là núi thấp, sơn nguyên Guy-a-na, sơn nguyên Bra-xin và các đồng bằng La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta.
Vì sao đô thị hoá ở Mỹ La-tinh được gọi là tự phát?
Vì dân nông thôn đổ ra thành phố nhanh hơn tốc độ công nghiệp hoá. Thành phố không đủ việc làm và nhà ở, nên sinh ra khu ổ chuột, thất nghiệp và tệ nạn xã hội.