Move on là gì? Cách dùng move on trong tiếng Anh kèm ví dụ

Trả lời nhanh

Move on là cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục tiến lên, bước tiếp, vượt qua chuyện đã qua để sống tiếp, hoặc chuyển sang một việc, chủ đề, địa điểm khác. Ví dụ: "It’s time to move on" (đã đến lúc bước tiếp). Cụm này thường đi với giới từ: move on from (rời bỏ cái cũ), move on to (chuyển sang cái mới), move on with (tiếp tục làm gì).

Các nghĩa của move on

Nghĩa Giải thích Ví dụ
1. Vượt qua quá khứ Ngừng đau buồn hoặc bám theo chuyện cũ, nhất là sau một mối quan hệ, mất mát She finally moved on after the breakup.
2. Chuyển sang việc/chủ đề khác Dùng khi kết thúc một nội dung và bắt đầu nội dung tiếp theo Let’s move on to the next question.
3. Rời đi nơi khác Được cảnh sát hoặc bảo vệ yêu cầu, hoặc người đi du lịch rời điểm này đến điểm khác The police told the crowd to move on.
4. Thay đổi công việc, giai đoạn Chuyển sang vị trí, trường học, giai đoạn cuộc sống mới After five years, he moved on to a bigger company.

Cấu trúc thường gặp với move on

  • move on from + danh từ: rời bỏ, vượt qua cái gì. Ví dụ: It takes time to move on from a failure.
  • move on to + danh từ/V-ing: chuyển sang cái tiếp theo. Ví dụ: We will move on to discussing the budget.
  • move on with + danh từ: tiếp tục làm gì sau gián đoạn. Ví dụ: She decided to move on with her studies.
  • move on + trạng từ: move on quickly, move on slowly. Ví dụ: The team moved on quickly after the defeat.

Lưu ý: "move on to" và "move on from" ngược hướng nhau. Hãy nhớ: from = rời khỏi điểm xuất phát, to = tiến đến điểm mới.

Từ và cụm từ đồng nghĩa

  • get over: vượt qua nỗi buồn, bệnh tật.
  • let go: buông bỏ.
  • put something behind you: để chuyện đó lại phía sau.
  • go ahead / proceed: tiếp tục tiến hành (trong ngữ cảnh công việc).

Khác biệt nhỏ: get over nhấn vào cảm giác phục hồi sau cú sốc, còn move on nhấn vào hành động tiếp bước sang giai đoạn mới.

Phân biệt với các cụm khác của move

Cụm Nghĩa
move in Dọn vào nhà mới
move out Dọn ra khỏi nhà
move up Thăng tiến, nhích lên
move over Nhích sang một bên nhường chỗ
move away Chuyển đi nơi khác sống, rời xa

Ví dụ dùng trong giao tiếp hằng ngày

  1. "I know you’re hurt, but you have to move on." (Mình biết bạn đau lòng, nhưng bạn phải bước tiếp thôi.)
  2. "Shall we move on to the next topic?" (Mình chuyển sang chủ đề tiếp theo nhé?)
  3. "He couldn’t move on from his old job." (Anh ấy không thể rời bỏ công việc cũ.)

Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Move on là cụm động từ không tách rời: không nói "move it on" với nghĩa này.
  • Đừng dịch word-by-word thành "di chuyển lên". Cần dựa vào ngữ cảnh: tình cảm hay công việc hay giao tiếp.
  • Sau "move on to" là danh từ hoặc cụm danh động từ (V-ing): move on to the next topic, move on to discussing the budget. Đừng bỏ giới từ to khi nói "chuyển sang cái gì".
  • Không nhầm với move forward: move forward thiên về tiến triển kế hoạch, move on thiên về buông chuyện cũ.

Bài tập nhỏ có đáp án

  1. Điền giới từ: After the exam, we will move ___ the next unit. Đáp án: on to.
  2. Điền giới từ: It took him years to move on ___ the loss. Đáp án: from.
  3. Dịch: "Cô ấy đã học cách bước tiếp." Đáp án: She has learned to move on.

Câu hỏi thường gặp

Move on nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Move on nghĩa là bước tiếp, vượt qua chuyện cũ, hoặc chuyển sang việc, chủ đề khác tùy ngữ cảnh.

Move on to và move on from khác nhau thế nào?

Move on from là rời bỏ cái cũ, còn move on to là chuyển sang cái mới.

Move on có dùng được trong ngữ cảnh công việc không?

Có. Bạn có thể nói move on to the next agenda item hoặc move on to a new role khi chuyển nội dung họp hay vị trí công việc.

Từ nào đồng nghĩa với move on?

Các từ gần nghĩa gồm get over, let go và put something behind you, nhưng mức độ và sắc thái hơi khác nhau.