Giải SGK Tiếng Việt lớp 4 Tập 1 trang 39–43 Bài 9: Bầu trời trong quả trứng

Trả lời nhanh

Bài 9 Bầu trời trong quả trứng (Tiếng Việt 4, Tập 1, Kết nối tri thức, trang 39–43) có ba phần: đọc hiểu bài thơ của Xuân Quỳnh, luyện từ và câu về động từ, và viết bài văn thuật lại một sự việc. Ý bài thơ sát với phương án A: mỗi chặng đường của cuộc sống có những điều thú vị riêng. Gà con kể bầu trời trong vỏ trứng chỉ một màu nâu, không gió, không nắng; ra ngoài thì trời xanh, có gió, có nắng, có mẹ và phải tự tìm mồi.

Bài 9 gồm những phần nào?

Bài nằm ở chủ điểm khám phá thế giới xung quanh. Em đọc một bài thơ kể bằng lời chú gà mới nở, rồi dùng chính những từ chỉ hoạt động trong bài để nhận ra động từ, sau đó học cách kể lại một việc đã chứng kiến theo đúng thứ tự. Ba phần có trang riêng để em xem lời giải chi tiết:

Các phần trong Bài 9

  • Bài 9: Bầu trời trong quả trứng trang 39, 40
  • Luyện từ và câu: Động từ trang 41
  • Viết: Tìm hiểu cách viết bài văn thuật lại một sự việc trang 42, 43

Các bài lân cận trong Tập 1

Phần dưới đây giải trọn trang 39 đến 43 theo đúng thứ tự trong sách, bằng lời của em, không chép lại nguyên văn bài thơ hay bài văn mẫu.

Đọc: Bầu trời trong quả trứng

Khởi động

Sách gợi ý các bạn trong nhóm đóng vai: một bên là gà con vừa chui ra, một bên là gà còn nằm trong vỏ. Em nhìn tranh rồi tưởng tượng hai chú nói với nhau. Một cách vào vai gọn là:

Gà đã nở: Ra đây với bọn anh đi, bên ngoài có gió và có mẹ đấy!
Gà trong trứng: Anh chờ em một chút, vỏ vẫn còn cứng, em chưa chui ra được.

Lời thoại không có đáp án duy nhất. Cô giáo chấm ý: có xưng hô anh chị – em, có nói được sự khác nhau giữa trong vỏ và bên ngoài, giọng nói hợp với gà con.

Bài thơ nói gì?

Xuân Quỳnh để chính chú gà kể chuyện. Lúc còn trong trứng, “bầu trời” của chú chỉ là mặt trong của vỏ: một màu nâu, không gió, không nắng, không đổi sắc. Chú chưa kêu “chiếp chiếp”, chưa biết tìm giun, đói no cũng chẳng rõ, chỉ ngủ. Khi đập vỡ lớp vỏ nâu, chú bỗng thấy gió lộng, nắng reo, biết mình có mẹ, đói thì đi tìm giun dế, ăn no thì xoải cánh. Câu kết ngạc nhiên: bầu trời bên ngoài “sao mà xanh đến thế”.

Sơ đồ so sánh bầu trời nâu trong vỏ trứng với bầu trời xanh bên ngoài trong bài thơ Bầu trời trong quả trứng
Hình 1. Hai chặng trong bài thơ: vỏ trứng màu nâu và bầu trời xanh sau khi gà con nở.

Câu 1. Gà con kể thế nào về bầu trời trong quả trứng?

Gà con kể bầu trời ấy chỉ có một màu nâu, không có gió, không có nắng, cũng không có nhiều sắc màu. Vòm trời lúc nào cũng như nhau, chính là mặt trong của vỏ trứng.

Câu 2. Bên ngoài khác bên trong ở điểm nào?

Phương diện Trong quả trứng Bên ngoài
Bầu trời Một màu nâu, không gió, không nắng, ít sắc màu Xanh, nhiều gió lộng, nhiều nắng reo
Cuộc sống Chưa kêu được, chưa biết tìm mồi, chưa phân biệt đói no, chỉ ngủ yên Biết có mẹ, đói thì tìm giun dế, ăn no thì xoải cánh

Khi trả lời, em nên tách hai ý “bầu trời” và “cuộc sống”, vì đề hỏi cả hai. Chỉ nói “bên ngoài đẹp hơn” là chưa đủ chi tiết trong bài.

Câu 3. Gà con thích cuộc sống nào hơn?

Qua cách kể, gà con thích cuộc sống bên ngoài hơn. Chú tả bên ngoài bằng hàng loạt từ “bỗng thấy”, rồi gắn với mẹ, với việc kiếm ăn và với bầu trời xanh. Bên trong vỏ cũng có một cái hay là được ngủ yên, không phải lo đói, nhưng bài thơ không dừng ở sự dễ chịu ấy mà mở ra sự ngạc nhiên khi được nhìn trời thật. Vì vậy câu trả lời hợp lí là: thích bên ngoài, vì có mẹ, có thức ăn phải tự tìm, và được thấy trời xanh.

Câu 4. Đóng vai gà con, kể tiếp

Em kể bằng ngôi “tôi”, bắt đầu từ ngày ra khỏi vỏ, có vui và có buồn, không kể lại phần thơ đã có. Một đoạn gợi ý:

Hôm sau tôi theo mẹ ra sân. Gió thổi mạnh, tôi loạng choạng suýt ngã, đó là nỗi buồn đầu tiên. Rồi một chú chim đậu trên cành, hót một tiếng lạ. Tôi học cách rỉa lông và chạy theo anh chị đến đống rơm. Buổi chiều mẹ dúi cho tôi một con giun. Tôi thấy trời xanh vẫn còn đó, và tôi không muốn chui lại vào vỏ nữa.

Đoạn trên chỉ là một hướng. Em có thể thêm bạn vịt, mưa, hoặc lần đầu bị chó đuổi, miễn là sự việc xảy ra sau khi đã sống dưới bầu trời xanh và có cảm xúc rõ.

Câu 5. Tác giả muốn nói điều gì?

Ba phương án trong sách:

  • A. Mỗi chặng đường của cuộc sống có những điều thú vị riêng.
  • B. Ai cũng sẽ khôn lớn, trưởng thành theo thời gian.
  • C. Cuộc sống có vô vàn điều bất ngờ ở phía trước.

Chọn A. Bài thơ dựng hai chặng rõ rệt: chặng trong vỏ (nâu, tĩnh, được chở che) và chặng bên ngoài (xanh, động, có mẹ và có việc phải làm). Mỗi chặng có cái hay của nó, nên ý khái quát sát nhất là A. Phương án B đúng với việc gà lớn lên, nhưng bài không nhấn vào “thời gian trôi” mà nhấn vào sự khác nhau của hai bầu trời. Phương án C đúng một phần vì gà “bỗng thấy” nhiều điều lạ, song “bất ngờ” chưa bao được ý: chính chặng trong trứng cũng là một khoảng đời có hình dạng riêng. Nếu em nêu ý kiến khác, cần bám vào hai hình ảnh nâu và xanh, đừng nói chung chung “bài thơ rất hay”.

Luyện từ và câu: Động từ (trang 41)

Với học sinh lớp 4, động từ là từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái của người, vật, sự vật. Nhận biết bằng cách hỏi: “làm gì?”, “ở trạng thái nào?”.

Câu 1. Từ chỉ hoạt động hợp với tranh

Tranh thường có người và con vật. Em gọi tên đúng hoạt động đang diễn ra, không gọi tên đồ vật. Gợi ý để đối chiếu với tranh sách:

  • Người: chạy, đi, cười, nói, vẫy.
  • Vật (chim, cá…): hót, bay, đậu, bơi.

Nếu tranh của em có thêm hoạt động khác, ví dụ “nhảy dây” hay “đọc sách”, em ghi từ ấy, miễn là đó là hoạt động, không phải danh từ như “sân”, “cây”.

Câu 2. Các từ in đậm có điểm gì chung?

Đoạn thơ tiếp theo của Xuân Quỳnh in đậm các từ yêu, lo, sợ (“Trời xanh mà tôi yêu”, “Tôi lo bão lo gió”, “Tôi sợ cắt sợ diều”). Điểm chung: cả ba đều là động từ chỉ trạng thái tình cảm của gà con trước bầu trời và trước những nguy hiểm. Chúng không chỉ hành động chân tay như “chạy”, “mổ”, nhưng vẫn là động từ vì nói lên điều gà đang cảm thấy.

Câu 3. Tìm động từ trong tục ngữ

  • a. “Yêu trẻ, trẻ đến nhà.” Động từ: yêu, đến.
  • b. “Thương người như thể thương thân.” Động từ: thương (xuất hiện hai lần).
  • c. “Uống nước nhớ nguồn.” Động từ: uống, nhớ.
  • d. “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.” Động từ: đi, học.

“Trẻ”, “nhà”, “người”, “thân”, “nước”, “nguồn”, “ngày”, “đàng”, “sàng”, “khôn” là danh từ. “Như thể” không phải động từ. Em khoanh đúng từ chỉ hoạt động hoặc tình cảm, đừng khoanh cả câu.

Câu 4. Đặt câu có một hoặc hai động từ

Bám vào tranh câu 1, mỗi câu chỉ cần một ý:

  • Chim hót trên cành xoan.
  • Các bạn nhỏ vừa đi vừa vẫy tay.
  • Cá bơi dưới hồ.

“Hót”, “đi”, “vẫy”, “bơi” là động từ. Câu thứ hai có hai động từ, đúng yêu cầu “1–2 động từ”.

Viết: thuật lại một sự việc (trang 42, 43)

Bài đọc mẫu kể một buổi sinh hoạt lớp phát động xây dựng thư viện. Em không cần chép lại bài đó. Việc cần làm là thấy bố cục và cách sắp xếp hoạt động.

Câu 1. Bài văn mẫu được dựng thế nào?

  • a. Bài có ba phần: mở bài, thân bài, kết bài. Mở bài giới thiệu buổi sinh hoạt chiều ấy và việc lớp phát động làm thư viện. Thân bài kể các việc đã xảy ra. Kết bài nói cảm xúc khi buổi sinh hoạt kết thúc và ý chờ được đọc sách ngay tại lớp.
  • b. Mở bài cho biết thời gian, địa điểm và sự việc sẽ kể, chưa kể chi tiết.
  • c. Thân bài đi theo bốn ý: các bạn trang trí lớp; cô giáo khai mạc và nói về ích lợi của sách; lớp trưởng phát động, cả lớp bàn cách góp sách; các tổ ghi tên sách rồi xếp vào tủ.
  • d. Trình tự hoạt động: trước giờ thì viết bảng, vẽ tranh, trải khăn, cắm hoa; trong giờ thì ngồi vào chỗ, nghe cô nói, nghe lớp trưởng phát động, thảo luận; sau thảo luận thì lớp phó thông báo từ hôm sau sẽ góp sách theo tổ.
  • e. Từ ngữ giữ mạch thời gian: “trước giờ sinh hoạt”, “trong giờ sinh hoạt”, “việc đầu tiên”, “việc tiếp theo”, “sau thời gian thảo luận”.
  • g. Kết bài chia sẻ niềm vui của cô và của lớp, cùng suy nghĩ sắp được đọc sách, đọc truyện tại lớp.

Câu 2 và phần ghi nhớ

Khi thuật lại một việc em đã chứng kiến hoặc tham gia, em nhớ ba điểm:

  1. Bố cục: mở bài giới thiệu việc gì, ở đâu, khi nào; thân bài kể các việc chính; kết bài nêu cảm xúc hoặc suy nghĩ về kết quả.
  2. Thứ tự: xếp việc theo thời gian (trước, trong, sau) hoặc theo không gian (từ sân vào lớp, từ tổ này sang tổ khác). Không nhảy cóc khiến người đọc không biết việc nào xảy ra trước.
  3. Cảm xúc: không chỉ liệt kê việc. Một câu “cả lớp vỗ tay”, “em hồi hộp”, “ai cũng muốn được xếp sách vào tủ” làm bài có người kể.

Đó cũng là nội dung ghi nhớ của bài: bài văn thuật lại một sự việc gồm mở bài, thân bài và kết bài như trên.

Vận dụng: một buổi sinh hoạt lớp

Em ghi trình tự thật của lớp mình, ví dụ:

  1. Các tổ trưởng báo cáo sĩ số, việc học và nề nếp trong tuần.
  2. Lớp trưởng tổng hợp, nêu tổ xuất sắc và việc còn yếu.
  3. Cô giáo nhận xét, khen bạn tiến bộ, nhắc việc chưa làm được và giao việc tuần sau.
  4. Cả lớp góp ý một việc cụ thể, chẳng hạn trực nhật hoặc giữ thư viện lớp.

Khi viết thành đoạn, em thêm thời gian (“chiều thứ sáu”) và một cảm xúc ở câu cuối (“Em vui vì tổ mình được khen giữ sách”). Đừng biến bài thành biên bản chỉ toàn gạch đầu dòng nếu đề yêu cầu bài văn.

Lỗi hay gặp khi làm Bài 9

  • Câu 2 chỉ kể bầu trời, quên phần cuộc sống (kêu, tìm mồi, mẹ, ngủ).
  • Câu 5 chọn B hoặc C vì nghe “đúng ý chung”, nhưng không đối chiếu với hai chặng nâu và xanh trong thơ.
  • Nhầm danh từ trong tục ngữ là động từ, hoặc bỏ sót “đến”, “nhớ”, “học”.
  • Bài viết thuật lại nhảy sang cảm xúc ngay từ mở bài, thân bài không còn việc để kể.
  • Kể sai thứ tự: nói kết quả thư viện xong mới kể lúc trang trí.

Làm xong, em đọc lại một lượt và hỏi: người chưa dự buổi ấy có hình dung được việc nào xảy ra trước, việc nào xảy ra sau không? Nếu có, bài đã đạt yêu cầu của trang 42 và 43.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Bầu trời trong quả trứng muốn nói điều gì?

Ý sát nhất trong ba phương án của sách là A: mỗi chặng đường của cuộc sống có những điều thú vị riêng, từ bầu trời nâu trong vỏ trứng đến bầu trời xanh bên ngoài.

Gà con kể bầu trời trong quả trứng như thế nào?

Chỉ một màu nâu, không có gió, không có nắng và không có nhiều sắc màu; vòm trời lúc nào cũng như nhau.

Động từ trong câu “Uống nước nhớ nguồn” là những từ nào?

Hai động từ là uống và nhớ. Nước và nguồn là danh từ.

Bài văn thuật lại một sự việc gồm mấy phần?

Ba phần: mở bài giới thiệu sự việc, thân bài kể các hoạt động theo trình tự, kết bài nêu cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Bài 9 Tiếng Việt 4 Kết nối tri thức nằm ở trang nào?

Trang 39–40 là đọc bài thơ, trang 41 là luyện từ và câu về động từ, trang 42–43 là viết bài thuật lại một sự việc.