Tác dụng của biện pháp so sánh trong câu văn và cách xác định kiểu so sánh

Trả lời nhanh

So sánh là đối chiếu hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng để làm nổi bật đặc điểm của sự vật được nói tới. Tác dụng chung: làm câu văn cụ thể, sinh động, giàu hình ảnh và gợi cảm xúc. Khi làm bài, em gọi tên biện pháp, chỉ ra hai vế so sánh, nêu kiểu so sánh (ngang bằng hoặc không ngang bằng) rồi phân tích tác dụng gắn với nội dung câu văn.

Biện pháp so sánh gồm những phần nào?

Một phép so sánh đầy đủ có bốn phần. Chỉ cần nhận ra chúng, em đã xác định được gần hết đáp án.

Phần Ví dụ: “Công cha như núi Thái Sơn”
Sự vật được so sánh (A) Công cha
Từ so sánh như
Sự vật dùng để so sánh (B) núi Thái Sơn
Phương diện so sánh to lớn, vững chãi (thường ẩn)

Hai kiểu so sánh cần phân biệt

  • So sánh ngang bằng: dùng các từ như, tựa, tựa như, giống, là, bao nhiêu… bấy nhiêu. Ví dụ: “Nụ cười của bà dịu dàng như ánh trăng đầu tháng.”
  • So sánh không ngang bằng: dùng các từ hơn, kém, chẳng bằng, không bằng. Ví dụ: “Tiếng sáo diều chiều quê vút cao hơn cả mây trời.”

Ngoài ra, có thể phân loại theo đối tượng: so sánh người với người, vật với vật, vật với người, cái cụ thể với cái trừu tượng, âm thanh với âm thanh. Đề bài thường chỉ hỏi “cách so sánh” là hỏi kiểu ngang bằng hay không ngang bằng, hoặc đối tượng nào so với đối tượng nào.

Quy trình ba bước làm bài

  1. Nhận diện. Tìm từ so sánh (như, tựa, hơn, là…) và hai vế A, B. Ví dụ trong câu “Tiếng mưa rơi lộp độp như ai đang gõ nhịp trên mái tôn”, A là tiếng mưa, từ so sánh là như, B là tiếng ai đó gõ nhịp.
  2. Gọi tên kiểu so sánh. Có từ “như” nên là so sánh ngang bằng.
  3. Nêu tác dụng. Gắn với nội dung: so sánh giúp người đọc hình dung tiếng mưa đều, vang và gần gũi; cách nói mới mẻ, tạo cảm giác sống động.

Mẫu câu trả lời có thể dùng

“Câu văn sử dụng biện pháp tu từ so sánh, so sánh (A) với (B) bằng từ ‘…’, thuộc kiểu so sánh ngang bằng/không ngang bằng. Biện pháp này giúp (A) hiện lên cụ thể, sinh động, làm nổi bật (đặc điểm), đồng thời thể hiện (tình cảm, thái độ) của người viết.”

Phân tích hai ví dụ mẫu

Ví dụ 1. “Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.” (ca dao)

  • A: nghĩa mẹ; từ so sánh: như; B: nước trong nguồn chảy ra.
  • Kiểu: ngang bằng, so sánh cái trừu tượng (tình nghĩa) với cái cụ thể (dòng nước).
  • Tác dụng: cho thấy tình mẹ trong lành, dạt dào, không bao giờ vơi cạn; lời ca dao ấm áp, dễ nhớ.

Ví dụ 2. “Bàn tay mẹ ráp hơn cả tờ giấy nhám.”

  • Kiểu: không ngang bằng (từ “hơn”).
  • Tác dụng: nhấn mạnh đôi tay chai sần vì lam lũ, gợi lòng biết ơn và thương mẹ.

Cách tránh viết chung chung

Nhiều bạn chỉ viết “làm câu văn sinh động”. Câu trả lời tốt hơn cần có ba ý: gợi hình ảnh gì, làm nổi bật đặc điểm nào, bộc lộ cảm xúc gì. Em hãy đặt câu hỏi: “Nếu bỏ phép so sánh, người đọc còn thấy được hình ảnh ấy không?”. Câu trả lời “không” chính là tác dụng của biện pháp.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm so sánh với ẩn dụ: ẩn dụ không có từ so sánh. “Người cha là ngọn núi” khác “Người cha như ngọn núi”.
  • Nhầm từ “như” biểu thị liệt kê ví dụ (“các loài cây như cam, bưởi”) với từ so sánh.
  • Quên nêu kiểu so sánh khi đề hỏi “cho biết cách so sánh”.

Luyện tập

Em hãy nêu kiểu so sánh và tác dụng của các câu sau.

  1. Trẻ em như búp trên cành.
  2. Cánh đồng lúa chín vàng như tấm thảm khổng lồ trải đến chân trời.
  3. Quả bóng bay không nhẹ bằng niềm vui của cô bé.

Gợi ý đáp án: (1) Ngang bằng; so sánh trẻ em với búp non, nhấn mạnh sự non tơ, đầy sức sống và cần chăm sóc. (2) Ngang bằng; gợi cánh đồng rộng, vàng óng, đẹp và trù phú. (3) Không ngang bằng (từ “không… bằng”); nhấn mạnh niềm vui lớn, nhẹ bẫng, tràn đầy.

Câu hỏi thường gặp

Tác dụng của biện pháp so sánh là gì?

Làm cho sự vật, hiện tượng hiện lên cụ thể, sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc dễ hình dung và gợi cảm xúc, thái độ của người viết.

Có mấy kiểu so sánh?

Hai kiểu chính là so sánh ngang bằng (như, tựa, giống…) và so sánh không ngang bằng (hơn, kém, chẳng bằng…).

Làm sao phân biệt so sánh và ẩn dụ?

So sánh có từ so sánh và nêu cả hai vế, còn ẩn dụ gọi thẳng sự vật này bằng tên sự vật kia và không có từ so sánh.

Một phép so sánh gồm những thành phần nào?

Gồm sự vật được so sánh, từ so sánh, sự vật dùng để so sánh và phương diện so sánh, trong đó phương diện so sánh thường được giấu đi.