Trả lời nhanh
Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 2 Cánh diều tuần 15 gồm ba phần: đọc hiểu bài “Kho báu”, luyện từ và câu (từ chỉ đặc điểm, câu kiểu Ai thế nào?, chính tả ai/ay), và viết đoạn văn 4–5 câu kể về anh, chị hoặc em của em. Bài Kho báu kể chuyện hai anh em nghe lời cha đào xới khắp thửa ruộng tìm kho báu; không thấy vàng bạc nhưng lúa trúng mùa, từ đó hiểu rằng đất đai và sự chăm chỉ lao động chính là kho báu. Đáp án và đoạn văn mẫu nằm ở cuối bài.
Phần 1. Đọc hiểu bài Kho báu
Em đọc câu chuyện sau (kể lại theo truyện dân gian):
KHO BÁU
Ngày xưa, ở một làng nọ có hai ông bà nông dân rất chịu khó. Sáng nào hai ông bà cũng ra đồng từ lúc gà gáy, tối mịt mới về. Nhờ vậy, thửa ruộng nhà ông bà lúc nào cũng xanh tốt.
Hai người con trai của ông bà thì khác. Họ ngại nắng, ngại mưa, chỉ thích ngồi chơi. Khi về già, ông lão gọi hai con lại và dặn: “Ngoài ruộng nhà ta có một kho báu. Các con hãy chịu khó đào lên mà dùng.”
Nghe lời cha, hai anh em vác cuốc ra đồng. Họ đào hết góc này đến góc khác, lật tung từng tấc đất mà chẳng thấy hũ vàng nào. Đất đã cuốc kĩ, hai anh em đành gieo lúa xuống. Mùa ấy, lúa nhà họ trĩu bông, vàng óng cả cánh đồng.
Ôm những bó lúa nặng trĩu, hai anh em bỗng hiểu ra lời cha dặn. Từ đó, họ chăm chỉ làm lụng như cha mẹ ngày trước.
Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng:
- Hai ông bà nông dân trong truyện là người như thế nào?
a. Lười biếng, thích ngồi chơi.
b. Chăm chỉ, chịu khó làm lụng.
c. Giàu có, nhiều vàng bạc. - Trước khi mất, người cha dặn hai con điều gì?
a. Ngoài ruộng có kho báu, hãy đào lên mà dùng.
b. Hãy bán thửa ruộng đi.
c. Hãy lên thành phố tìm việc. - Hai anh em có tìm thấy hũ vàng không?
a. Có, họ tìm thấy rất nhiều vàng.
b. Không, họ không thấy hũ vàng nào.
c. Họ tìm thấy một chiếc rương gỗ. - Vì sao mùa ấy lúa nhà hai anh em trĩu bông?
a. Vì trời mưa nhiều.
b. Vì đất được cuốc xới kĩ.
c. Vì hàng xóm giúp đỡ. - “Kho báu” mà người cha muốn nói đến là gì?
a. Một hũ vàng chôn dưới đất.
b. Đất đai và sự chăm chỉ lao động.
c. Những bó lúa của nhà hàng xóm. - Câu chuyện khuyên em điều gì? Viết 1–2 câu.
……………………………………………………
Phần 2. Luyện từ và câu, chính tả
Bài 1. Gạch dưới các từ chỉ đặc điểm trong đoạn văn sau:
Cánh đồng sau mùa gặt rộng mênh mông. Những đống rơm vàng ươm nằm ngay ngắn bên bờ ruộng. Bầu trời cao và trong. Gió thổi mát rượi, mang theo mùi lúa mới thơm nồng.
Bài 2. Bộ phận in đậm trong câu sau trả lời cho câu hỏi nào?
Những bông lúa vàng óng, nặng trĩu.
a. Là gì?; b. Làm gì?; c. Thế nào?
Bài 3. Điền ai hoặc ay vào chỗ trống:
a) cái c…; b) bàn t…; c) con n…; d) chạy nh…; e) m… áo; g) hoa m…
Bài 4. Đặt một câu theo mẫu Ai thế nào? để nói về anh, chị hoặc em của em.
Bài 5. Nối từ ở cột A với từ có nghĩa trái ngược ở cột B:
| A | B |
|---|---|
| chăm chỉ | ít ỏi |
| dồi dào | lười biếng |
| nặng trĩu | nhẹ tênh |
Phần 3. Viết đoạn văn kể về anh, chị hoặc em của em
Viết đoạn văn từ 4 đến 5 câu theo gợi ý:
- Anh (chị hoặc em) của em tên là gì, bao nhiêu tuổi?
- Anh (chị hoặc em) có đặc điểm gì về hình dáng, tính tình?
- Em và anh (chị hoặc em) thường cùng nhau làm gì?
- Tình cảm của em dành cho anh (chị hoặc em) như thế nào?
Đáp án phiếu bài tập tuần 15
Phần 1. Đọc hiểu
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | b | a | b | b | b |
Câu 6 (gợi ý): Câu chuyện khuyên em phải chăm chỉ lao động, vì chỉ có làm việc cần cù mới tạo ra của cải. Ai chịu khó thì sẽ được đền đáp xứng đáng.
Phần 2. Luyện từ và câu, chính tả
- Bài 1: các từ chỉ đặc điểm là rộng mênh mông, vàng ươm, ngay ngắn, cao, trong, mát rượi, thơm nồng.
- Bài 2: c. Thế nào? (bộ phận in đậm nêu đặc điểm của bông lúa).
- Bài 3: a) cái cày; b) bàn tay; c) con nai; d) chạy nhảy; e) may áo; g) hoa mai.
- Bài 4 (ví dụ): Chị Lan của em rất hiền và khéo tay. / Bé Na nhà em bụ bẫm, đáng yêu.
- Bài 5: chăm chỉ – lười biếng; dồi dào – ít ỏi; nặng trĩu – nhẹ tênh.
Phần 3. Đoạn văn mẫu
Đoạn văn 1 (kể về anh trai): Anh trai em tên là Minh, năm nay học lớp 6. Anh cao gầy, nước da rám nắng vì hay chơi đá bóng. Tối nào anh cũng kèm em đọc bài và kể cho em nghe những câu chuyện thú vị trong sách. Em rất quý anh Minh và mong lớn lên sẽ giỏi giang như anh.
Đoạn văn 2 (kể về em gái): Em gái em tên là Bông, vừa tròn ba tuổi. Bé có đôi má phúng phính và mái tóc tơ mềm mại. Mỗi khi em đi học về, Bông lại lon ton chạy ra cửa đón và líu lo gọi “anh ơi”. Em thương bé Bông lắm, em sẽ luôn nhường nhịn và chơi cùng bé.
Đoạn văn 3 (kể về chị gái): Chị gái em là chị Hoa, năm nay mười hai tuổi. Chị có mái tóc dài và nụ cười rất tươi. Chị thường giúp mẹ nấu cơm và dạy em gấp quần áo gọn gàng. Em yêu chị Hoa vì chị lúc nào cũng dịu dàng, chăm lo cho em.
Ý nghĩa bài Kho báu lớp 2 và cách hướng dẫn con ôn tập
Truyện Kho báu là câu chuyện dân gian quen thuộc với học sinh lớp 2. Người cha không có vàng bạc để lại, nhưng bằng một lời dặn khéo léo, ông khiến hai con tự mình lao động và nhận ra giá trị thật: đất đai màu mỡ cộng với bàn tay chăm chỉ sẽ làm ra của cải. Khi kể lại truyện, em nên nhớ đủ ba ý: hai ông bà chăm chỉ; lời dặn của người cha; hai anh em đào ruộng, lúa bội thu và hiểu ra lời cha.
Phụ huynh có thể hướng dẫn con làm phiếu theo các bước sau:
- Cho con đọc to câu chuyện một lần, sau đó hỏi con “truyện có mấy nhân vật, ai chăm chỉ, ai lười biếng?” để kiểm tra mức độ hiểu bài.
- Khi làm câu hỏi trắc nghiệm, yêu cầu con chỉ vào câu văn chứa đáp án trong bài đọc thay vì đoán.
- Với phần từ chỉ đặc điểm, nhắc con tự hỏi “sự vật ấy thế nào?”. Từ nào trả lời được câu hỏi đó là từ chỉ đặc điểm.
- Với đoạn văn, để con nói miệng trước theo gợi ý rồi mới viết; nhắc con viết hoa chữ đầu câu và tên riêng, cuối câu có dấu chấm.
Mỗi phiếu chỉ nên làm trong khoảng 30–40 phút vào cuối tuần, giúp con ôn lại kiến thức đã học mà không bị quá tải.
Câu hỏi thường gặp
Bài Kho báu lớp 2 khuyên chúng ta điều gì?
Câu chuyện khuyên chúng ta chăm chỉ lao động, vì đất đai và sự cần cù làm việc chính là kho báu tạo ra của cải.
Kho báu mà người cha nói đến trong truyện là gì?
Đó không phải hũ vàng mà là thửa ruộng màu mỡ và công sức lao động; khi hai con cuốc xới kĩ, ruộng cho mùa lúa bội thu.
Từ chỉ đặc điểm là gì?
Từ chỉ đặc điểm là từ nói về hình dáng, màu sắc, tính tình… của sự vật, trả lời câu hỏi "thế nào?", ví dụ: vàng óng, cao, chăm chỉ.
Câu kiểu Ai thế nào? gồm mấy bộ phận?
Gồm hai bộ phận: bộ phận trả lời câu hỏi "Ai (cái gì, con gì)?" và bộ phận trả lời câu hỏi "Thế nào?", ví dụ: Chị em / rất hiền.