Trả lời nhanh
Các loại gió có phạm vi địa phương gồm gió biển, gió đất (gió đất liền), gió phơn (fơn) và gió núi – gió thung lũng. Chúng hình thành do điều kiện địa hình, sự chênh lệch nhiệt giữa các bề mặt gần nhau, chỉ ảnh hưởng đến một vùng nhỏ. Tín phong, gió Tây ôn đới, gió Đông cực và gió mùa có quy mô lớn hơn nhiều.
Gió được chia làm mấy nhóm?
Trong chương trình Địa lí, gió thường được chia thành ba nhóm theo quy mô và tính chất: gió thổi thường xuyên trên Trái Đất, gió mùa (đổi hướng theo mùa) và gió địa phương. Điểm khác nhau lớn nhất là phạm vi hoạt động và nguyên nhân hình thành.
| Nhóm gió | Đại diện | Phạm vi |
|---|---|---|
| Gió thổi thường xuyên | Tín phong, gió Tây ôn đới, gió Đông cực | Toàn cầu, theo các đai khí áp |
| Gió mùa | Gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam | Khu vực rộng (cả châu lục, đại dương), đổi hướng theo mùa |
| Gió địa phương | Gió biển, gió đất, gió phơn, gió núi, gió thung lũng | Một vùng nhỏ, hoạt động theo ngày hoặc theo địa hình |
Cơ chế hình thành từng loại gió địa phương
- Gió biển và gió đất: ban ngày đất liền nóng nhanh hơn biển, khí áp thấp hơn, nên gió thổi từ biển vào đất liền (gió biển). Ban đêm đất liền nguội nhanh hơn, gió đổi chiều thổi từ đất liền ra biển (gió đất). Gió đổi hướng theo ngày và đêm.
- Gió núi và gió thung lũng: ban ngày sườn núi hấp thụ nhiệt, không khí nóng bốc lên khiến gió thổi từ thung lũng lên đỉnh (gió thung lũng); ban đêm không khí lạnh ở sườn núi chìm xuống thung lũng (gió núi).
- Gió phơn (fơn): khi gió ẩm thổi lên sườn đón gió, không khí lạnh dần, hơi nước ngưng tụ thành mưa. Khi xuống sườn khuất gió, không khí khô, nóng dần lên theo chiều xuống, tạo ra gió khô nóng. Ở Việt Nam, gió Tây khô nóng thổi ở các vùng ven biển miền Trung và Tây Bắc là hiện tượng phơn điển hình.
Vì sao gió mùa không phải gió địa phương?
Gió mùa cũng có tính chất đặc biệt vì đổi hướng theo mùa, nhưng nguyên nhân của nó là sự chênh lệch nhiệt và khí áp giữa cả lục địa và đại dương, giữa hai bán cầu. Phạm vi hoạt động có thể trải rộng hàng nghìn km, ảnh hưởng đến khí hậu cả một khu vực như Nam Á, Đông Nam Á, Đông Á. Vì vậy gió mùa thuộc nhóm gió khu vực chứ không phải địa phương.
Mẹo nhớ nhanh
Chỉ cần nhớ ba cặp từ khóa: “biển – đất”, “núi – thung lũng” và “phơn”. Những gió có tên gắn với địa hình cụ thể hoặc đổi chiều theo ngày đêm là gió địa phương; những gió có tên gắn với vĩ độ (Tín phong, Tây ôn đới) hoặc mùa (gió mùa) là gió quy mô lớn.
Lỗi sai thường gặp
- Cho rằng gió mùa là gió địa phương vì “hoạt động ở một số nước”. Thực tế phạm vi của nó là cả khu vực rộng lớn.
- Nhầm gió phơn với gió mùa Tây Nam. Phơn là hiệu ứng khô nóng sau khi vượt núi, có thể xảy ra trong nhiều hoàn lưu gió khác nhau.
- Nhầm hướng gió biển và gió đất: gió biển thổi từ biển vào đất liền (ban ngày), gió đất thổi từ đất liền ra biển (ban đêm).
Luyện tập có đáp án
- Vì sao ban đêm ở vùng ven biển thường có gió thổi từ đất liền ra biển? Đáp án: ban đêm đất liền nguội nhanh hơn biển, khí áp cao hơn nên gió thổi ra biển.
- Gió phơn thường gây ra thời tiết thế nào ở sườn khuất gió? Đáp án: khô và nóng.
- Tín phong có phải gió địa phương không? Vì sao? Đáp án: không, vì Tín phong thổi thường xuyên từ các áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo, phạm vi toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
Gió nào sau đây có phạm vi địa phương?
Gió biển, gió đất, gió phơn, gió núi và gió thung lũng đều là gió địa phương vì chỉ hoạt động trong một vùng nhỏ do địa hình hoặc chênh lệch nhiệt cục bộ.
Gió mùa có phải gió địa phương không?
Không. Gió mùa hình thành do sự chênh lệch nhiệt và khí áp giữa lục địa và đại dương trên quy mô rộng, ảnh hưởng đến cả một khu vực.
Gió phơn có tính chất gì đặc biệt?
Gió phơn là gió khô và nóng ở sườn khuất gió, hình thành khi không khí ẩm đã mất hơi nước ở sườn đón gió rồi hạ xuống thấp và nóng lên.