Tên gọi tế bào nhân sơ bắt nguồn từ đặc điểm nào sau đây?

Trả lời nhanh

Tên gọi tế bào nhân sơ bắt nguồn từ đặc điểm chưa có nhân hoàn chỉnh, tức là không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền. DNA nằm trong vùng nhân, tiếp xúc trực tiếp với tế bào chất. Chữ “sơ” nghĩa là sơ khai, còn đơn giản, chưa phân hoá thành nhân có màng như ở tế bào nhân thực.

Vì sao gọi là “nhân sơ”?

Từ khoa học “prokaryote” ghép từ pro (trước) và karyon (nhân), nghĩa là “có trước nhân”. Tế bào nhân thực (eukaryote) có eu nghĩa là “thật”, tức là nhân thật sự có màng bao quanh.

Như vậy tiêu chí đặt tên là cấu trúc của nhân, không phải kích thước hay hình dạng tế bào. Ở tế bào nhân sơ, phân tử DNA dạng vòng nằm trong một vùng tế bào chất gọi là vùng nhân (nucleoid), không có lớp màng nào ngăn cách.

Các đặc điểm cần nhớ của tế bào nhân sơ

  • Vật chất di truyền: một phân tử DNA vòng, kép, nằm ở vùng nhân; nhiều tế bào còn có plasmid là DNA vòng nhỏ nằm ngoài vùng nhân.
  • Tế bào chất: không có hệ thống nội màng và không có các bào quan có màng bao bọc (ti thể, lục lạp, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome).
  • Ribosome: có, loại nhỏ (70S), không có màng bao bọc, là nơi tổng hợp protein.
  • Kích thước nhỏ: thường khoảng 1–5 µm, nhỏ hơn tế bào nhân thực nhiều lần.
  • Thành tế bào: ở vi khuẩn có thành chứa peptidoglycan; ngoài ra có thể có vỏ nhầy, roi, lông (pili).

Kích thước nhỏ có lợi gì?

Tế bào càng nhỏ thì tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (S/V) càng lớn. Nhờ vậy tế bào trao đổi chất với môi trường nhanh, sinh trưởng và phân chia nhanh. Đây là lí do vi khuẩn sinh sản mạnh, có thể phân đôi sau khoảng vài chục phút trong điều kiện thuận lợi.

Bảng so sánh nhân sơ và nhân thực

Tiêu chí Tế bào nhân sơ Tế bào nhân thực
Nhân Chưa có màng nhân, có vùng nhân Có nhân hoàn chỉnh, có màng nhân
Bào quan có màng Không có Có (ti thể, lục lạp, lưới nội chất…)
Ribosome 70S 80S trong tế bào chất (bào quan có ribosome 70S riêng)
Kích thước Nhỏ, khoảng 1–5 µm Lớn hơn, thường 10–100 µm
Đại diện Vi khuẩn, vi khuẩn cổ Động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật

Những nhận định dễ nhầm khi làm trắc nghiệm

Khi gặp câu hỏi về nguồn gốc tên gọi, em hãy loại trừ các nhận định sau, vì chúng không phải cơ sở của tên “nhân sơ”:

  • “Không có tế bào chất” → sai, tế bào nhân sơ vẫn có tế bào chất.
  • “Không có ribosome” → sai, có ribosome để tổng hợp protein.
  • “Không có vật chất di truyền” → sai, vẫn có DNA.
  • “Kích thước nhỏ” → đúng là đặc điểm của tế bào nhân sơ nhưng không phải lí do đặt tên.
  • “Không có màng sinh chất” → sai, mọi tế bào đều có màng sinh chất.

Mẹo nhớ: thấy chữ “nhân” trong tên thì đáp án phải nói về nhân / màng nhân.

Lỗi sai thường gặp

  • Nghĩ tế bào nhân sơ “không có nhân” hoàn toàn. Chính xác là không có nhân có màng, vẫn có vùng nhân chứa DNA.
  • Nhầm vi khuẩn là sinh vật nhân thực vì có thành tế bào giống thực vật. Thành vi khuẩn là peptidoglycan, khác xenlulozơ của thực vật.

Bài luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống: Tế bào nhân sơ được gọi như vậy vì chưa có … bao bọc vật chất di truyền.
    Đáp án: màng nhân.
  2. Vì sao vi khuẩn sinh sản nhanh hơn tế bào nhân thực?
    Gợi ý: kích thước nhỏ làm tỉ lệ S/V lớn, trao đổi chất nhanh, cấu trúc đơn giản nên phân chia nhanh.
  3. Nêu hai bào quan có màng mà tế bào nhân sơ không có.
    Đáp án: ví dụ ti thể và lục lạp (hoặc lưới nội chất, bộ máy Golgi).

Câu hỏi thường gặp

Tế bào nhân sơ có nhân không?

Không có nhân hoàn chỉnh. Tế bào nhân sơ có vùng nhân chứa DNA vòng nhưng không có màng nhân bao bọc, nên mới được gọi là nhân sơ.

Sinh vật nào có tế bào nhân sơ?

Vi khuẩn và vi khuẩn cổ là các sinh vật có cấu tạo từ tế bào nhân sơ. Chúng đều là sinh vật đơn bào.

Tế bào nhân sơ có ribosome không?

Có. Ribosome loại 70S nằm tự do trong tế bào chất, không có màng bao bọc và là nơi tổng hợp protein.

Plasmid ở tế bào nhân sơ là gì?

Plasmid là phân tử DNA vòng nhỏ nằm ngoài vùng nhân, mang một số gene bổ sung như gene kháng kháng sinh và có thể nhân đôi độc lập.