Anilin có công thức là gì? Đáp án C6H5NH2 và cách phân biệt với phenol

Trả lời nhanh

Anilin có công thức là C6H5NH2 (còn viết C6H7N, tên khác là phenylamin), phân tử khối 93. Còn C6H5OH không phải anilin mà là phenol. Hai chất khác nhau ở nhóm chức: anilin có nhóm –NH2 gắn vào vòng benzen, phenol có nhóm –OH.

Công thức cấu tạo của anilin

Anilin là hợp chất mà một nguyên tử H của vòng benzen được thay bằng nhóm amino (–NH2). Vì nhóm –NH2 gắn trực tiếp vào vòng thơm nên anilin là amin thơm bậc một.

Công thức cấu tạo của anilin: vòng benzen gắn nhóm NH2
Anilin gồm vòng benzen gắn nhóm amino –NH2.
  • Công thức phân tử: C6H7N.
  • Công thức cấu tạo thu gọn: C6H5–NH2.
  • Phân tử khối: 6×12 + 7×1 + 14 = 93.

Vì sao C6H5OH không phải anilin?

Hãy đọc tên chất theo nhóm chức. Đuôi “-amin” nghĩa là có nguyên tử N (nhóm –NH2). Còn “-ol” (phenol) nghĩa là có nhóm –OH gắn vào vòng benzen. Công thức C6H5OH không có nguyên tử N nào, nên không thể là amin.

Mẹo nhớ: anilin có chữ N trong “a-nilin” và trong công thức có N; phenol có đuôi “ol” giống ancol, ứng với nhóm O–H.

Bảng phân biệt các chất hay bị nhầm

Chất Công thức Loại hợp chất
Anilin C6H5NH2 Amin thơm bậc một
Phenol C6H5OH Phenol
Benzylamin C6H5CH2NH2 Amin bậc một (nhóm NH2 không gắn trực tiếp vào vòng)
Metylamin CH3NH2 Amin béo bậc một
Nitrobenzen C6H5NO2 Hợp chất nitro, nguyên liệu điều chế anilin

Tính chất đặc trưng của anilin

  • Vật lí: chất lỏng không màu, độc, ít tan trong nước, để lâu ngoài không khí bị oxi hoá nên chuyển sang màu nâu đen.
  • Tính bazơ yếu: anilin phản ứng với axit nhưng không làm đổi màu quỳ tím, vì cặp electron của N bị hút vào vòng benzen.

C6H5NH2 + HCl → C6H5NH3Cl (phenylamoni clorua; anilin lỏng, đục trong nước sẽ tan thành dung dịch trong suốt)

  • Phản ứng thế ở vòng benzen: nhóm –NH2 làm vòng thơm hoạt động mạnh, nên anilin tác dụng với nước brom ở nhiệt độ thường, không cần xúc tác, tạo kết tủa trắng.

C6H5NH2 + 3Br2 → C6H2Br3NH2↓ + 3HBr (2,4,6-tribromanilin, kết tủa trắng)

Điều chế trong phòng thí nghiệm: khử nitrobenzen bằng Fe và dung dịch HCl.

C6H5NO2 + 6[H] → C6H5NH2 + 2H2O (xúc tác Fe/HCl, đun nóng)

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm anilin với phenol vì cả hai đều có vòng C6H5–. Hãy nhìn nhóm đứng sau vòng: –NH2 hay –OH.
  • Cho rằng anilin làm quỳ tím hoá xanh như metylamin. Thực tế anilin không đổi màu quỳ.
  • Viết sản phẩm brom hoá chỉ có một nguyên tử Br. Phản ứng thế đồng thời cả ba vị trí 2, 4, 6.

Bài luyện tập

  1. Tính phần trăm khối lượng nitơ trong anilin.
    Đáp án: %N = 14/93 × 100% ≈ 15,05%.
  2. Cho 9,3 gam anilin tác dụng vừa đủ với nước brom. Tính khối lượng kết tủa thu được.
    Đáp án: n(anilin) = 9,3/93 = 0,1 mol → n(kết tủa) = 0,1 mol; M(C6H4Br3N) = 330 → m = 33 gam.
  3. Nhỏ dung dịch anilin vào quỳ tím thì có hiện tượng gì?
    Đáp án: Quỳ tím không đổi màu, vì anilin là bazơ rất yếu.

Câu hỏi thường gặp

Anilin có công thức phân tử là gì?

Công thức phân tử của anilin là C6H7N, công thức cấu tạo thu gọn là C6H5NH2, phân tử khối bằng 93.

C6H5OH là chất gì?

C6H5OH là phenol, hợp chất có nhóm –OH gắn trực tiếp vào vòng benzen, không phải anilin.

Anilin có làm đổi màu quỳ tím không?

Không. Anilin là bazơ rất yếu nên dung dịch của nó không làm quỳ tím đổi màu.

Anilin thuộc loại amin nào?

Anilin là amin thơm bậc một, vì nhóm –NH2 gắn trực tiếp vào vòng benzen và N liên kết với một gốc hiđrocacbon.