Amin nào sau đây là chất lỏng ở điều kiện thường?

Trả lời nhanh

Đề cho hai phương án metylamin (A) và etylamin (B), cả hai đều là chất khí ở điều kiện thường nên không đúng. Chất lỏng trong nhóm amin quen thuộc là anilin (C6H5NH2, sôi khoảng 184 °C). Vậy hãy chọn phương án có anilin. Lý do: anilin có khối lượng phân tử lớn, liên kết hiđro liên phân tử và vòng benzen làm nhiệt độ sôi cao.

Lưu ý về đề bài

Đề gốc có bốn phương án, trong đó A là metylamin và B là etylamin. Hai phương án còn lại thường là anilin hoặc một amin khí khác như đimetylamin, trimetylamin. Bạn hãy đối chiếu với đề của mình: phương án nào là anilin thì đó là đáp án. Nếu đề có amin bậc một mạch hở từ propylamin (C3) trở lên thì đó cũng là chất lỏng.

Trạng thái của các amin thường gặp

Amin Công thức Nhiệt độ sôi (gần đúng) Trạng thái ở điều kiện thường
Metylamin CH3NH2 −6 °C Khí
Đimetylamin (CH3)2NH 7 °C Khí
Trimetylamin (CH3)3N 3 °C Khí
Etylamin C2H5NH2 17 °C Khí (gần như sát ranh giới, trong chương trình coi là khí)
Propylamin C3H7NH2 48 °C Lỏng
Anilin C6H5NH2 184 °C Lỏng

Giải thích vì sao

  • Amin béo phân tử nhỏ: metylamin, đimetylamin, trimetylamin, etylamin có khối lượng phân tử nhỏ nên lực hút giữa các phân tử yếu, nhiệt độ sôi thấp và tồn tại ở thể khí. Chúng có mùi khai, tan rất tốt trong nước.
  • Anilin: M = 93, lớn hơn nhiều so với etylamin (M = 45). Phân tử có vòng benzen cồng kềnh và nhóm –NH2 tạo liên kết hiđro yếu giữa các phân tử, nên sôi ở 184 °C. Anilin là chất lỏng không màu, độc, ít tan trong nước, để lâu ngoài không khí bị oxi hoá nên ngả sang màu nâu đen.
  • Quy luật chung: khi số nguyên tử C tăng, nhiệt độ sôi tăng. Amin bậc một mạch hở từ C3 trở lên chuyển sang thể lỏng, các amin có phân tử khối lớn hơn nữa là chất rắn.

Loại trừ từng phương án

  • A. Metylamin: sôi ở khoảng −6 °C, ở điều kiện thường là khí nên loại.
  • B. Etylamin: sôi ở khoảng 17 °C, theo SGK là chất khí nên loại.
  • Phương án anilin: sôi ở 184 °C, là chất lỏng nên chọn.
  • Phương án đimetylamin hoặc trimetylamin (nếu có): đều là khí nên loại.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ câu: “Bốn amin khí, còn lại lỏng hoặc rắn“. Bốn chất khí là metylamin, đimetylamin, trimetylamin và etylamin. Bài kiểm tra thường chỉ hỏi chất lỏng và đáp án hầu như luôn là anilin.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm etylamin là chất lỏng vì sôi gần 17 °C. Ở chương trình phổ thông, etylamin vẫn xếp vào nhóm khí.
  • Nhầm anilin là chất rắn vì tên “-in” giống một số chất rắn. Thực tế anilin là chất lỏng, ít tan trong nước.
  • Cho rằng amin nào cũng tan tốt trong nước. Anilin ít tan vì gốc phenyl kị nước lớn.

Bài luyện tập

  1. Chất nào sau đây là chất khí ở điều kiện thường: propylamin, đimetylamin, anilin?
    Đáp án: đimetylamin (sôi khoảng 7 °C).
  2. Cách phân biệt nhanh anilin và etylamin ở điều kiện thường?
    Đáp án: etylamin là khí, tan tốt trong nước và làm quỳ tím hoá xanh. Anilin là chất lỏng, ít tan, tách lớp với nước và không làm đổi màu quỳ tím.
  3. Sắp xếp theo nhiệt độ sôi tăng dần: C6H5NH2, CH3NH2, C2H5NH2.
    Đáp án: CH3NH2 < C2H5NH2 < C6H5NH2.

Câu hỏi thường gặp

Anilin ở điều kiện thường là chất gì?

Anilin (C6H5NH2) là chất lỏng không màu, nhiệt độ sôi khoảng 184 °C, độc, ít tan trong nước. Để lâu trong không khí nó bị oxi hoá và chuyển sang màu nâu.

Metylamin và etylamin ở trạng thái nào?

Cả hai đều là chất khí ở điều kiện thường, có mùi khai và tan rất tốt trong nước. Metylamin sôi khoảng −6 °C, etylamin sôi khoảng 17 °C.

Những amin nào là chất khí ở điều kiện thường?

Bốn amin: metylamin, đimetylamin, trimetylamin và etylamin. Các amin bậc một mạch hở từ propylamin trở lên là chất lỏng.

Vì sao anilin lỏng còn metylamin lại khí?

Anilin có phân tử khối 93, lớn hơn nhiều so với metylamin (31) và có vòng benzen cồng kềnh, nên lực hút giữa các phân tử mạnh hơn và nhiệt độ sôi cao hơn.