Nobody took any ___ of the warning and they went swimming: đáp án

Trả lời nhanh

Từ cần điền là notice: “Nobody took any notice of the warning and they went swimming in the contaminated water.” Cụm cố định take notice of nghĩa là “để ý, chú ý đến”; trong câu phủ định take any notice of nghĩa là “chẳng ai để tâm đến lời cảnh báo”. Vì vậy “information” và “attention” không đi được với động từ take trong cấu trúc này.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Dịch: Chẳng ai để ý đến lời cảnh báo nên họ vẫn đi bơi trong nguồn nước bị ô nhiễm.

  • Nobody đã mang nghĩa phủ định, nên đi với any (không dùng no nữa).
  • Sau any cần một danh từ không đếm được hoặc số nhiều. Notice trong cụm này là danh từ không đếm được.
  • Sau chỗ trống là giới từ of the warning, khớp đúng với cấu trúc take notice of + N.

Vì sao chọn “notice”?

Đây là dạng bài collocation (kết hợp từ cố định). Ta phải nhớ động từ nào đi với danh từ nào, không thể suy ra từ nghĩa tiếng Việt.

Cụm Nghĩa Ví dụ
take notice of sth chú ý đến, để tâm đến Nobody took any notice of the sign.
take no notice of sth phớt lờ He took no notice of her advice.
pay attention to sth chú ý đến Please pay attention to the instructions.
take heed of sth (trang trọng) lưu tâm đến They took no heed of the danger.

Loại trừ các phương án dễ nhầm

Đề gốc thường cho các từ như information, attention, notice. Ta xét từng từ:

  • notice – đúng. take (any) notice of là cụm chuẩn.
  • attention – sai. Từ này đi với pay hoặc give: pay attention to. Không nói take attention of. Đây là bẫy phổ biến vì nghĩa gần giống notice.
  • information – sai. Information nghĩa là “thông tin”; cụm take information of the warning không tồn tại và nghĩa cũng không phù hợp.
  • Nếu có thêm phương án là động từ hoặc từ khác, hãy kiểm tra xem nó có đứng sau any và trước of như một danh từ không đếm được không.

Mẹo nhớ

  • Take + notice, Pay + attention: ghép chữ cái đầu T-N và P-A cho dễ nhớ.
  • Thấy take any / take no / take little … of thì nghĩ ngay đến notice.
  • Notice cũng là động từ (“nhận thấy”), nhưng sau any ở đây nó là danh từ.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết take any attention of vì dịch “chú ý” thành attention.
  • Viết Nobody took no notice: bị thừa phủ định. Đúng: Nobody took any notice hoặc Everybody took no notice.
  • Thêm s thành notices trong nghĩa này. Trong cụm này notice không đếm được.

Bài luyện tập

  1. She didn’t take any ___ of my advice. (notice / attention / information)
  2. The students paid no ___ to the loud noise outside. (notice / attention / information)
  3. Viết lại câu bằng pay attention to: “The tourists took no notice of the red flag on the beach.”

Đáp án:

  1. notice: take any notice of.
  2. attention: pay no attention to.
  3. The tourists paid no attention to the red flag on the beach.

Câu hỏi thường gặp

Nobody took any ___ of the warning điền từ gì?

Điền "notice". Cụm take notice of nghĩa là chú ý đến; câu hoàn chỉnh là "Nobody took any notice of the warning and they went swimming in the contaminated water."

Vì sao không dùng attention trong câu này?

Attention đi với động từ pay hoặc give (pay attention to), không đi với take. Muốn dùng attention thì viết: Nobody paid any attention to the warning.

Take notice of và pay attention to khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau là chú ý đến. Khác ở động từ đi kèm: take đi với notice, pay đi với attention. Take notice of thường dùng trong câu phủ định.

Contaminated water nghĩa là gì?

Là nước bị ô nhiễm, nhiễm bẩn bởi vi khuẩn, hoá chất hoặc chất độc nên không an toàn để uống hay bơi.