Tiếng Việt lớp 2 trang 98, 99, 100 Bài 1: Bàn tay dịu dàng (CTST)

Trả lời nhanh

Bài đọc kể chuyện bạn An buồn vì bà mất nên chưa chuẩn bị bài, và thầy giáo thông cảm, an ủi thay vì trách mắng. Đáp án chính: An thấy lòng nặng trĩu; câu bộc lộ cảm xúc là “Ồ, cái bàn học mới quá!”; các cặp từ trái nghĩa là dài – ngắn, dày – mỏng, to – nhỏ, sáng – tối; dấu câu điền lần lượt là !, ., ! và ?.

Khởi động: nói về bức tranh

Quan sát tranh, em thấy thầy giáo đang quan tâm hỏi han các bạn. Nét mặt thầy ân cần, còn các bạn học sinh có bạn lo lắng, có bạn tò mò. Khi nói với bạn, em nên nói trọn câu: “Thầy giáo đang hỏi thăm các bạn. Em đoán các bạn đang hơi lo, còn thầy thì rất dịu dàng.”

Đọc hiểu bài Bàn tay dịu dàng

Trước khi trả lời, em hãy đọc bài hai lần: lần đầu đọc để biết chuyện gì xảy ra, lần hai đọc chậm để tìm chi tiết. Bài kể về An – một cậu học trò vừa mất bà – và cách thầy giáo đối xử với bạn ấy.

Câu 1. Khi bà mất, An cảm thấy thế nào? Vì sao?

An cảm thấy buồn, lòng nặng trĩu. Vì bà là người thân yêu của An nên khi bà không còn, bạn ấy rất đau lòng và không còn tâm trí để học bài.

Câu 2. Vì sao thầy giáo không trách An khi biết bạn chưa chuẩn bị bài?

Vì thầy hiểu và thông cảm với nỗi buồn của An. Thầy nhận ra lúc này bạn cần được an ủi hơn là bị nhắc nhở.

Câu 3. Tìm từ ngữ thể hiện tình cảm của thầy giáo với An

Em đọc lại bài và gạch chân các từ ngữ cho thấy thầy thương học trò. Những từ như dịu dàng, nhẹ nhàng, an ủi đều nói lên điều đó. Mẹo nhỏ: từ thể hiện tình cảm thường gắn với cách thầy nói và cử chỉ của thầy, không phải với việc học.

Câu 4. Kể việc làm của thầy cô thể hiện sự quan tâm đến em

Câu này em kể theo trải nghiệm của mình. Em có thể nói: “Khi em bị ốm phải nghỉ học, cô giáo gọi điện hỏi thăm.” hoặc “Khi em chưa hiểu bài, cô giảng lại thật chậm cho em.” Chỉ cần là việc có thật, nói trọn câu và rõ ràng là đủ.

Cùng sáng tạo – Kết nối yêu thương

Em đóng vai một bạn trong lớp để viết lời an ủi An. Một lời an ủi tốt thường có ba phần: gọi tên bạn, chia sẻ nỗi buồn, rồi động viên. Ví dụ:

  • “An ơi, mình biết cậu rất nhớ bà. Mình ở đây với cậu nhé.”
  • “Cậu đừng buồn quá nhé An. Bà sẽ vui khi thấy cậu học tốt.”

Từ và câu

Bài 3. Tìm cặp từ phù hợp với hình vẽ

Đây là bài về từ có nghĩa trái ngược nhau. Em ghép theo từng cặp như sau:

Từ Từ trái nghĩa
dài ngắn
dày mỏng
to nhỏ
sáng tối

Bài 4a. Câu nào thể hiện cảm xúc khi thấy chiếc bàn mới?

Đáp án: “Ồ, cái bàn học mới quá!” Câu này có từ “Ồ” và dấu chấm than nên bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, vui thích. Câu “Cái bàn học rất mới.” chỉ kể, còn câu “Cái bàn học mới hay cũ?” là câu hỏi.

Bài 4b, 4c. Chọn dấu câu phù hợp và viết lại câu

  • Chà, tảng đá nặng ghê! (bộc lộ cảm xúc)
  • Quyển sách này hơi mỏng. (câu kể)
  • A, phòng học mới rộng quá! (bộc lộ cảm xúc)
  • Cái thước ngắn của bạn nào nhỉ? (câu hỏi)

Mẹo nhớ: câu có “Chà, A, Ồ” ở đầu thường kết thúc bằng dấu chấm than; câu có “nào, nhỉ, không” thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi; còn lại là dấu chấm.

Vận dụng: Trò chơi Bàn tay dịu dàng

Đây là hoạt động vui để em thực hành điều vừa học. Em có thể cùng bạn nắm tay nhau và thay phiên nói một lời quan tâm, chẳng hạn “Hôm nay bạn có vui không?”. Chơi xong, em nhớ cảm ơn bạn đã cùng chơi.

Luyện tập thêm

  1. Tìm từ trái nghĩa với cao, nóng, nhanh. Đáp án: thấp, lạnh, chậm.
  2. Điền dấu câu: “Ôi, bông hoa đẹp quá__” Đáp án: dấu chấm than (!).
  3. Viết một câu an ủi bạn bị điểm kém. Gợi ý: “Cậu đừng buồn nhé, lần sau mình cùng ôn bài.”

Câu hỏi thường gặp

Bài Bàn tay dịu dàng kể về điều gì?

Bài kể về An buồn vì bà mất nên chưa chuẩn bị bài, và thầy giáo đã thông cảm, an ủi bạn thay vì trách mắng.

Vì sao thầy giáo không trách An?

Vì thầy hiểu nỗi buồn của An và thương học trò nên chọn cách nhẹ nhàng an ủi.

Các cặp từ trái nghĩa trong bài tập 3 là gì?

Dài – ngắn, dày – mỏng, to – nhỏ, sáng – tối.

Làm sao biết khi nào dùng dấu chấm than?

Dùng khi câu bộc lộ cảm xúc như ngạc nhiên, vui mừng, thường mở đầu bằng các từ như ồ, chà, a.