He kept his marriage a secret for years, but eventually the truth ___: đáp án

Trả lời nhanh

Chỗ trống cần điền là came out: “He kept his marriage a secret for years, but eventually the truth came out.” Cụm động từ “come out” khi nói về sự thật, bí mật có nghĩa là “bị lộ ra, được mọi người biết”. Câu chia ở quá khứ đơn vì “kept” và “eventually” kể lại sự việc đã xảy ra.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Dịch: Anh ấy giấu chuyện kết hôn suốt nhiều năm, nhưng cuối cùng sự thật cũng bị lộ ra.

  • but: báo hiệu một sự đối lập. Vế đầu là “giấu kín”, vế sau phải là “không giấu được nữa”.
  • eventually: nghĩa là “cuối cùng, sau một thời gian dài”. Từ này thường đi với kết quả xảy ra muộn.
  • the truth: chủ ngữ là sự thật. Động từ phải là loại nội động từ, không cần tân ngữ, nghĩa là “được biết đến”.
  • Thì quá khứ đơn: vế trước dùng “kept” nên vế sau dùng “came”.

Vì sao chọn “come out”?

“Come out” có nhiều nghĩa. Nghĩa đang dùng ở đây là “(sự thật, bí mật) bị phát hiện, được công khai”. Bạn hay gặp nó trong các mẫu sau:

  • The truth/secret/news came out at last. (Sự thật/bí mật/tin tức cuối cùng đã lộ ra.)
  • It came out that he had lied. (Người ta phát hiện ra là anh ta đã nói dối.)

Các nghĩa khác của “come out” gồm: hoa nở, sách hay phim được phát hành, mặt trời ló ra, vết bẩn được tẩy sạch.

Phân biệt với các cụm “come” dễ nhầm

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Điền vào câu đang xét?
come out bị lộ, được công bố; phát hành The results came out yesterday. Đúng
come up xuất hiện (vấn đề, chủ đề); đến gần A problem came up at work. Sai nghĩa
come off thành công (kế hoạch); bong ra The plan didn’t come off. Sai nghĩa
come about xảy ra, hình thành How did the change come about? Không hợp với “truth”
come across tình cờ gặp; gây ấn tượng I came across an old photo. Sai, cần tân ngữ
come round tỉnh lại; ghé thăm; đổi ý She came round after the surgery. Sai nghĩa

Nếu đề cho bốn lựa chọn khác, hãy đối chiếu từng cụm với bảng trên. Chỉ “came out” (hoặc cụm “came to light”) hợp nghĩa “bị lộ ra”.

Mẹo nhớ

Hãy nghĩ đến hình ảnh một vật đang nằm trong hộp kín rồi đi ra ngoài. Bí mật cũng vậy: “out” là “ra ngoài ánh sáng”. Khi gặp “secret”, “truth”, “news”, “scandal” làm chủ ngữ, hãy nghĩ ngay đến come out.

Cách diễn đạt tương đương

  • The truth came to light. (trang trọng hơn)
  • The truth got out. (thân mật)
  • The truth was revealed / was exposed. (dạng bị động)

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn “came up” vì thấy “up” quen thuộc. “Come up” nói về việc phát sinh, không nói về việc bí mật bị lộ.
  • Thêm tân ngữ sau “come out”, ví dụ “came out the truth”. Đây là cụm nội động từ nên không có tân ngữ trực tiếp.
  • Dùng “come” ở hiện tại khi cả câu kể chuyện quá khứ.

Luyện tập

  1. The scandal finally ______ after the reporters investigated. (come out / come off)
  2. A new problem ______ during the meeting, so we stayed late. (came up / came out)
  3. They planned a surprise party, but it didn’t ______. (come off / come across)

Đáp án: 1. came out (vụ bê bối bị phơi bày); 2. came up (vấn đề phát sinh); 3. come off (kế hoạch không thành công).

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu "He kept his marriage a secret for years, but eventually the truth ___" là gì?

Đáp án là "came out". Cụm này nghĩa là sự thật, bí mật bị lộ ra, và chia ở quá khứ đơn cho phù hợp với "kept".

"Come out" và "come up" khác nhau thế nào?

"Come out" là bí mật bị lộ hoặc thông tin, sản phẩm được công bố. "Come up" là một vấn đề hay chủ đề phát sinh, hoặc ai đó tiến lại gần.

Có thể thay "came out" bằng cụm nào khác không?

Có thể dùng "came to light" hoặc "got out" mà nghĩa vẫn giữ nguyên. Cũng có thể đổi sang bị động như "was revealed" hay "was exposed".