How does the author seem to feel about the future of green cities?

Trả lời nhanh

Với các bài đọc về “cities going green” (thành phố xanh hoá), đáp án thường gặp nhất là optimistic / hopeful (lạc quan, tin tưởng), vì tác giả hay nêu lợi ích và xu hướng nhân rộng. Tuy vậy, trang này không có đoạn văn gốc, nên em hãy kiểm chứng bằng các từ khoá thái độ trong bài trước khi chọn.

Câu hỏi này đang hỏi điều gì?

“How does the author seem to feel about…?” là dạng câu hỏi thái độ, quan điểm tác giả (attitude/tone). Đề không hỏi thông tin cụ thể, mà hỏi tác giả nghĩ gì về tương lai của thành phố xanh: tin tưởng, nghi ngờ, lo lắng hay thờ ơ.

Đáp án không nằm trong một câu duy nhất. Em phải đọc cách tác giả chọn từ ngữ, ví dụ và kết luận.

Vì sao đáp án thường là “optimistic”?

  • Bài về thành phố xanh thường kể các giải pháp: mái nhà xanh, giao thông công cộng, năng lượng tái tạo, công viên đô thị.
  • Các giải pháp này thường đi kèm kết quả tích cực: không khí sạch hơn, tiết kiệm năng lượng, nhiều thành phố học theo.
  • Đoạn kết thường nhìn về phía trước (“will”, “can”, “promise”, “bright”).

Nếu bài của em có các đặc điểm trên, hãy chọn phương án có nghĩa “lạc quan”. Nếu bài nhấn mạnh chi phí, thất bại hoặc dùng từ như “unlikely”, “doubt”, đáp án sẽ khác.

Bảng từ khoá nhận biết thái độ

Thái độ Từ/cụm gợi ý trong bài
Optimistic (lạc quan) promising, bright future, encouraging, growing number of, will continue to, hope
Pessimistic (bi quan) unlikely, hopeless, too late, fail to, nothing will change
Skeptical (hoài nghi) doubt, so-called, claim, remains to be seen, not convinced
Concerned (lo ngại) challenge, risk, threat, must act, without action
Indifferent (thờ ơ) giọng trung tính, không đánh giá, chỉ liệt kê số liệu

Cách làm từng bước

  1. Đọc câu cuối của đoạn kết: tác giả thường chốt quan điểm ở đây.
  2. Gạch chân tính từ, trạng từ, động từ khuyết thiếu (can, will, may) nói về tương lai.
  3. Xem tác giả nhắc khó khăn như thế nào: là “trở ngại có thể vượt qua” hay “lý do để thất vọng”.
  4. Loại trừ các phương án cực đoan (angry, hopeless, indifferent) nếu bài có giọng nhẹ nhàng, tích cực.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “nêu vấn đề” với “bi quan”. Tác giả nói thành phố còn khó khăn nhưng đề xuất giải pháp vẫn là lạc quan thận trọng.
  • Chọn đáp án theo cảm tính mà không có bằng chứng từ bài.
  • Nhầm chủ đề với thái độ. “Environmental protection” là chủ đề, không phải thái độ.

Luyện tập (đoạn văn tự đặt)

Bài 1. “Many cities now plant grass on rooftops and keep cars out of their centres. The results are encouraging, and more cities are following. Planners believe the best is yet to come.” Tác giả cảm thấy thế nào về tương lai? (A. optimistic B. doubtful C. indifferent D. angry)

Đáp án: A. “encouraging”, “more cities are following”, “the best is yet to come” đều là tín hiệu tích cực.

Bài 2. “Green projects sound nice, but they cost a fortune and rarely reduce pollution. I doubt they will change much.” Thái độ của tác giả?

Đáp án: skeptical (hoài nghi). Từ “doubt” và “rarely reduce pollution” cho thấy tác giả không tin vào hiệu quả.

Bài 3. “The city has built 20 parks and 15 kilometres of bike lanes since 2020.” Có thể kết luận thái độ không?

Đáp án: Không rõ, đây là giọng trung tính (neutral), chỉ nêu số liệu, chưa có từ đánh giá.

Lời nhắn

Nếu em gặp đề cụ thể, hãy chép lại đoạn văn và bốn phương án để đối chiếu với bảng từ khoá ở trên. Đáp án đúng luôn là phương án có bằng chứng ngay trong bài.

Câu hỏi thường gặp

Cities going green nghĩa là gì?

Là việc các thành phố trở nên xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn, ví dụ trồng nhiều cây, dùng năng lượng sạch, phát triển giao thông công cộng và giảm rác thải.

Câu hỏi 'How does the author feel about…?' thuộc dạng nào?

Đó là dạng câu hỏi về thái độ hoặc giọng điệu của tác giả (attitude/tone), cần suy luận từ từ ngữ và kết luận của bài.

Khi nào đáp án không phải là optimistic?

Khi bài dùng các từ như doubt, unlikely, fail, too late, hoặc nhấn mạnh chi phí và thất bại nhiều hơn lợi ích, đáp án có thể là skeptical, pessimistic hoặc concerned.

Làm sao tránh nhầm giữa concerned và pessimistic?

Concerned là lo ngại nhưng vẫn kêu gọi hành động; pessimistic là tin rằng kết quả sẽ xấu và khó thay đổi.