Thuật hoài (Tỏ lòng) của Phạm Ngũ Lão: bố cục, nội dung, nghệ thuật

Trả lời nhanh

Thuật hoài (Tỏ lòng) là bài thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật chữ Hán của Phạm Ngũ Lão, chia 2 phần: hai câu đầu tả hình ảnh con người và quân đội nhà Trần hùng dũng, hai câu sau nói về chí làm trai và nỗi thẹn chưa trả xong nợ công danh. Bài thơ thể hiện lí tưởng cao đẹp và hào khí Đông A của thời Trần.

Nguyên tác và nghĩa của bài thơ

Bài thơ chỉ có bốn câu, mỗi câu bảy chữ. Em nên đọc phiên âm nhiều lần để nhớ nhịp và các hình ảnh chính.

  • Câu 1: Hoành sóc giang sơn kháp kỉ thu – Cầm ngang ngọn giáo giữ gìn non sông đã trải mấy mùa thu.
  • Câu 2: Tam quân tì hổ khí thôn ngưu – Ba quân dũng mãnh như hổ báo, khí thế át cả sao Ngưu (hoặc nuốt trôi trâu).
  • Câu 3: Nam nhi vị liễu công danh trái – Đấng nam nhi mà chưa trả xong nợ công danh.
  • Câu 4: Tu thính nhân gian thuyết Vũ Hầu – Thật xấu hổ khi nghe người đời kể chuyện Vũ Hầu.

Nhan đề “Thuật hoài” nghĩa là bày tỏ nỗi lòng; sách thường ghi là “Tỏ lòng”. Nhiều tài liệu viết nhầm thành “Thuận hoài”, em cần ghi đúng là Thuật hoài.

Tác giả và hoàn cảnh sáng tác

Phạm Ngũ Lão (1255–1320) quê ở Phù Ủng (nay thuộc Hưng Yên), là vị tướng tài dưới thời Trần Hưng Đạo. Ông có công trong cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên, đồng thời say mê đọc sách, ngâm thơ nên được xem là người văn võ song toàn.

Bài thơ ra đời trong không khí sục sôi của thời đại chống ngoại xâm, khi lòng yêu nước và ý chí tự cường dâng cao. Vì thế, tiếng nói cá nhân của tác giả cũng là tiếng nói chung của cả một thời đại.

Thông tin cần nhớ

Mục Nội dung
Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, viết bằng chữ Hán
Phương thức biểu đạt Biểu cảm kết hợp miêu tả
Bố cục 2 phần, mỗi phần 2 câu
Chủ đề Vẻ đẹp con người và quân đội thời Trần; lí tưởng, nhân cách của kẻ làm trai

Phân tích theo bố cục

Hai câu đầu: tư thế con người và sức mạnh quân đội

Câu thơ đầu dựng lên hình ảnh người tráng sĩ “hoành sóc” – cầm ngang ngọn giáo – giữa không gian rộng lớn là cả “giang sơn”. Không gian ấy kết hợp với thời gian “kháp kỉ thu” (đã mấy mùa thu), cho thấy ông bền bỉ canh giữ đất nước qua năm tháng. Hình ảnh con người vì vậy vừa hiên ngang vừa lớn lao, sánh tầm vũ trụ.

Câu hai chuyển sang tập thể: “tam quân” được ví như “tì hổ” (loài thú dữ mạnh mẽ), khí thế “thôn ngưu”. Có hai cách hiểu: khí thế nuốt trôi trâu, hoặc át cả sao Ngưu trên trời. Cách nào cũng cho thấy sức mạnh phi thường của quân đội nhà Trần, đúng với hào khí Đông A.

Hai câu sau: chí làm trai và nỗi thẹn

“Công danh trái” là món nợ công danh mà kẻ làm trai phải trả cho đời, tức là phải lập công, lập danh để giúp dân, giúp nước. Phạm Ngũ Lão cho rằng mình chưa trả xong món nợ ấy, nên mang tâm trạng canh cánh.

Câu kết nhắc đến Vũ Hầu, tức Gia Cát Lượng, quân sư tài ba thời Tam Quốc, người nổi tiếng vì tài kinh bang tế thế. Ông “thẹn” vì chưa có tài trí và công lao như Vũ Hầu. Nỗi thẹn này không phải tự ti mà là biểu hiện của khát vọng lớn và nhân cách cao đẹp, luôn muốn vươn lên để cống hiến.

Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: bài thơ là bức chân dung tinh thần của tác giả, đồng thời tái hiện vẻ đẹp con người thời Trần: sức mạnh, lí tưởng, nhân cách, mang hào khí Đông A (chữ “Trần” viết bằng chữ Hán được tách thành “Đông” và “A”, nên “Đông A” chỉ triều đại nhà Trần).
  • Nghệ thuật: thủ pháp gợi, lời thơ cô đọng, hàm súc; bút pháp hoành tráng mang tính sử thi; hình ảnh phóng đại, so sánh (ba quân như hổ); dùng điển tích Vũ Hầu để nâng cao ý nghĩa.

Mẹo nhớ nhanh

Em có thể nhớ theo công thức “Người – Quân – Chí – Thẹn”: câu 1 là người, câu 2 là quân, câu 3 là chí làm trai, câu 4 là nỗi thẹn. Bốn từ này tương ứng bốn câu thơ và cũng là dàn ý để viết bài phân tích.

Lỗi sai thường gặp

  • Ghi nhầm thể thơ là thất ngôn bát cú hoặc ngũ ngôn; đúng là thất ngôn tứ tuyệt.
  • Hiểu “thẹn” là tự ti, bi quan. Thực ra đó là nỗi thẹn của người có chí lớn.
  • Chỉ phân tích hình ảnh người lính mà quên hình ảnh “tam quân”, làm mất ý về sức mạnh tập thể.
  • Giải thích “Vũ Hầu” là một vị tướng nhà Trần. Đó là Gia Cát Lượng của Trung Quốc.

Bài luyện tập có đáp án

  1. Câu hỏi: Hình ảnh “hoành sóc” gợi cho em cảm nhận gì về người chiến sĩ?
    Gợi ý: Tư thế cầm ngang ngọn giáo cho thấy sự hiên ngang, sẵn sàng chiến đấu; đặt trong không gian “giang sơn” và thời gian “mấy thu”, người lính trở nên lớn lao, kiên trì bảo vệ đất nước.
  2. Câu hỏi: Vì sao nỗi thẹn ở câu cuối được xem là vẻ đẹp nhân cách?
    Gợi ý: Vì người thẹn là người có ý thức trách nhiệm, tự đòi hỏi mình phải có công với đời. Đó là khát vọng cống hiến, không phải sự chê trách bản thân vô ích.
  3. Câu hỏi: Nêu hai cách hiểu cụm “khí thôn ngưu”.
    Gợi ý: Một là khí thế nuốt trôi trâu; hai là khí thế át cả sao Ngưu. Cả hai đều nhấn mạnh sức mạnh kì vĩ của ba quân.

Xem thêm các bài thơ trung đại cùng chương trình

  • Soạn bài Tỏ lòng ngắn nhất
  • Tỏ lòng – Tác giả, tác phẩm
  • Trắc nghiệm Tỏ lòng có đáp án
  • Sơ đồ tư duy bài Tỏ lòng
  • Cảnh ngày hè
  • Nhàn

Câu hỏi thường gặp

Thuật hoài là bài thơ của ai, thuộc thể thơ nào?

Thuật hoài (Tỏ lòng) là của Phạm Ngũ Lão, viết bằng chữ Hán theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Hào khí Đông A trong bài thơ thể hiện ở đâu?

Hào khí Đông A thể hiện ở tư thế hiên ngang của người tráng sĩ, sức mạnh của ba quân “khí thôn ngưu” và khát vọng lập công danh vì đất nước.

Vũ Hầu trong câu thơ cuối là ai?

Vũ Hầu là Gia Cát Lượng, quân sư tài ba thời Tam Quân Trung Quốc, người nổi tiếng với tài thao lược và lòng trung thành, được tác giả lấy làm hình mẫu để so sánh.

Nỗi thẹn của Phạm Ngũ Lão có ý nghĩa gì?

Đó là nỗi thẹn của người có chí lớn, thấy mình chưa trả hết nợ công danh nên muốn cố gắng hơn, thể hiện nhân cách cao đẹp chứ không phải sự tự ti.