Catch up with là gì? Cách dùng catch up with trong tiếng Anh

Trả lời nhanh

Catch up with là cụm động từ (phrasal verb) nghĩa là bắt kịp, đuổi kịp, theo kịp ai hoặc điều gì đang ở phía trước mình. Ngoài ra, cụm này còn có nghĩa gặp lại và cập nhật tin tức với ai đó, hoặc (hậu quả) cuối cùng cũng tìm đến một người. Ví dụ: I ran to catch up with my friends. (Tôi chạy để đuổi kịp các bạn.)

Các nghĩa của catch up with

Gốc của cụm từ rất dễ nhớ: catch là “bắt”, up là “tới sát”, with là “cùng với ai/cái gì”. Ghép lại là “chạy tới sát và bắt được ai”. Từ nghĩa gốc này, cụm từ mở rộng thành các nghĩa sau.

Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
1. Di chuyển nhanh hơn để theo kịp người phía trước Đuổi kịp, bắt kịp Wait here, I’ll catch up with you in a minute. (Cứ đợi đó, lát nữa mình đuổi kịp bạn.)
2. Đạt tới cùng trình độ, mức độ, tiến độ với người/vật khác Theo kịp, sánh ngang He studied hard to catch up with the rest of the class. (Bạn ấy học chăm để theo kịp cả lớp.)
3. Gặp, nói chuyện để biết tin tức mới của ai Hàn huyên, cập nhật tin tức I’d love to catch up with you this weekend. (Mình muốn gặp bạn cuối tuần này để kể chuyện nhau nghe.)
4. Điều xấu, quá khứ, hậu quả đến với ai Bị bắt kịp, bị “tìm đến” The police finally caught up with the thief. (Cuối cùng cảnh sát cũng bắt được tên trộm.)

Cấu trúc và cách chia động từ

  • catch up with + someone/something: bắt kịp ai/cái gì.
  • catch up (không có tân ngữ): bắt kịp, làm bù. Ví dụ: You go ahead, I’ll catch up. (Bạn đi trước đi, mình sẽ theo kịp.)
  • Chia theo thì như động từ catch: catch – caught – caught. Dạng V-ing là catching up.

Ví dụ ở các thì:

  • Hiện tại đơn: She catches up with her grandparents every Sunday.
  • Quá khứ đơn: We caught up with the tour group at the gate.
  • Hiện tại hoàn thành: Our team has caught up with the leaders.
  • Tiếp diễn: Vietnamese students are catching up with the new technology quickly.

Phân biệt catch up with với các cụm dễ nhầm

Đây là chỗ học sinh hay mất điểm vì chỉ khác nhau một giới từ.

  • catch up with + người/vật: bắt kịp ai đó (người đang đi trước hoặc giỏi hơn mình).
  • catch up on + việc/giấc ngủ/tin tức: làm bù phần bị bỏ lỡ. Ví dụ: I need to catch up on my homework. (Mình cần làm bù bài tập.) catch up on sleep: ngủ bù.
  • keep up with: giữ nhịp, không bị tụt lại. It’s hard to keep up with fashion trends. Nghĩa là bạn đang ngang hàng và cố giữ như thế, còn catch up with là bạn đang ở phía sau và cố rút ngắn khoảng cách.
  • fall behind: tụt lại phía sau – nghĩa đối lập với catch up.
  • get caught up in: bị cuốn vào (một việc rắc rối) – nghĩa hoàn toàn khác.

Mẹo nhớ: “with” đi với người (bắt kịp bạn), “on” đi với việc (làm bù bài). Khi gặp bạn cũ để trò chuyện cũng dùng with vì đối tượng là người.

Lỗi sai thường gặp

  1. Quên “with” khi có tân ngữ là người: sai: I ran to catch up him; đúng: I ran to catch up with him. (Dạng catch him up chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nên khi làm bài cứ dùng catch up with him cho an toàn.)
  2. Dùng sai giới từ: sai: catch up with my homework; đúng: catch up on my homework.
  3. Chia sai quá khứ: sai: catched up; đúng: caught up.
  4. Nhầm với “keep up with” như đã phân tích ở trên.

Bài luyện tập

Điền cụm từ thích hợp: catch up with, catch up on, catch up, keep up with (chia động từ nếu cần).

  1. You walk too fast! I can’t ______ you.
  2. I was ill for a week, so I have to ______ all the lessons I missed.
  3. Let’s have coffee sometime and ______ ; we haven’t talked for ages.
  4. Prices are rising so fast that wages can’t ______ them.
  5. Dịch: Cuối cùng, quá khứ cũng bắt kịp anh ta.

Đáp án:

  1. keep up with (hoặc catch up with đều được; “keep up with” hợp nghĩa “theo kịp tốc độ của bạn”, còn “catch up with” cũng đúng vì mình đang tụt lại).
  2. catch up on (làm bù bài đã bỏ lỡ).
  3. catch up (hàn huyên, cập nhật tin tức; dùng không tân ngữ).
  4. keep up with (giữ nhịp với giá cả) – hoặc catch up with nếu hiểu là lương đang tụt lại.
  5. His past finally caught up with him.

Tóm tắt

  • Catch up with = bắt kịp, theo kịp; hàn huyên với ai; (hậu quả) tìm đến ai.
  • Catch up on = làm bù, cập nhật phần đã bỏ lỡ.
  • Keep up with = giữ nhịp, không bị tụt lại.
  • Quá khứ và phân từ: caught up.

Câu hỏi thường gặp

Catch up with là gì?

Catch up with là cụm động từ nghĩa là bắt kịp, đuổi kịp hoặc theo kịp ai/điều gì ở phía trước. Cụm này còn dùng để nói về việc gặp ai đó để cập nhật tin tức.

Catch up with khác catch up on thế nào?

Catch up with đi với người hoặc vật để bắt kịp họ (catch up with her). Catch up on đi với công việc, giấc ngủ, tin tức để làm bù phần đã bỏ lỡ (catch up on homework).

Quá khứ của catch up with là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là caught up with. Ví dụ: They caught up with us at the station.

Catch up with và keep up with khác nhau ra sao?

Catch up with nhấn mạnh việc rút ngắn khoảng cách khi đang ở phía sau. Keep up with nhấn mạnh việc giữ nhịp để không bị tụt lại.