CaCl2 + H2SO4 → CaSO4 + HCl: phương trình, điều kiện, hiện tượng

Trả lời nhanh

Phương trình: CaCl2 + H2SO4 → CaSO4↓ + 2HCl. Đây là phản ứng trao đổi giữa muối và axit. Phản ứng xảy ra được vì sinh ra CaSO4 ít tan (kết tủa trắng) và HCl dễ bay hơi khi dùng H2SO4 đặc, đun nóng. Hệ số cân bằng là 1 : 1 → 1 : 2.

Phương trình hoá học CaCl2 + H2SO4

CaCl2 + H2SO4 → CaSO4↓ + 2HCl

Đây là phản ứng trao đổi: nguyên tử Ca đổi chỗ với H, gốc Cl đổi chỗ với gốc SO4. Số oxi hoá các nguyên tố không thay đổi nên đây không phải phản ứng oxi hoá – khử.

Cân bằng phương trình

  1. Vế trái có 1 Ca, 2 Cl, 2 H, 1 S, 4 O.
  2. Vế phải: CaSO4 cho 1 Ca, 1 S, 4 O; để có 2 Cl và 2 H cần đặt hệ số 2 trước HCl.
  3. Kiểm tra lại: Ca 1 = 1; Cl 2 = 2; H 2 = 2; S 1 = 1; O 4 = 4. Phương trình đã cân bằng.

Điều kiện và hiện tượng

Trường hợp Điều kiện Hiện tượng
Dung dịch CaCl2 đậm đặc + dung dịch H2SO4 Nhiệt độ thường Xuất hiện kết tủa trắng CaSO4 (ít tan, nên cần nồng độ đủ lớn mới thấy rõ)
CaCl2 rắn + H2SO4 đặc Đun nóng Có khí HCl mùi xốc thoát ra, gặp hơi ẩm tạo “khói” trắng; chất rắn trắng CaSO4 còn lại

Lưu ý: CaSO4 chỉ ít tan chứ không phải không tan. Vì vậy với dung dịch loãng, kết tủa có thể rất ít hoặc không quan sát được. Khi làm bài tập, đề thường mặc định CaSO4 là chất ít tan, viết kèm mũi tên ↓.

Vì sao phản ứng này xảy ra?

Phản ứng trao đổi trong dung dịch xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Ở đây có hai lý do:

  • CaSO4 ít tan nên tách bớt khỏi dung dịch, kéo cân bằng về phía sản phẩm.
  • H2SO4 đặc có nhiệt độ sôi cao (khó bay hơi), còn HCl dễ bay hơi. Đun nóng thì HCl thoát ra, phản ứng tiến hành đến cùng. Đây cũng là nguyên lý điều chế HCl trong phòng thí nghiệm từ muối ăn rắn và H2SO4 đặc.

Phương trình ion thu gọn (dung dịch): Ca2+ + SO42− → CaSO4↓. Ion Cl− và H+ là ion “khán giả”, không tham gia thay đổi.

Lỗi sai thường gặp

  • Quên hệ số 2 trước HCl, làm phương trình không cân bằng.
  • Viết CaSO4 là chất tan hoàn toàn rồi kết luận “không có hiện tượng” – nên nhớ nó ít tan.
  • Nhầm với phản ứng của H2SO4 đặc là chất oxi hoá: ở đây Cl− trong HCl không bị oxi hoá thành Cl2 ở điều kiện thông thường của bài tập phổ thông.
  • Viết “CaCl2 + H2SO4 → CaSO4 + Cl2 + H2” – sai, vì không có phản ứng thế kiểu này.

Mẹo nhớ: muối + axit → muối mới + axit mới; muối mới phải ít tan hoặc axit mới phải bay hơi thì phản ứng mới “đi được”.

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài 1. Cho 11,1 gam CaCl2 phản ứng vừa đủ với dung dịch H2SO4. Tính khối lượng CaSO4 tạo thành (giả sử toàn bộ tách ra ở dạng rắn).

Giải: M(CaCl2) = 40 + 71 = 111 g/mol → n = 11,1 : 111 = 0,1 mol. Theo phương trình, n(CaSO4) = 0,1 mol; M(CaSO4) = 136 g/mol → m = 0,1 × 136 = 13,6 gam.

Bài 2. Dùng 0,1 mol CaCl2 rắn và lượng dư H2SO4 đặc, đun nóng. Tính khối lượng HCl thu được.

Giải: n(HCl) = 2 × 0,1 = 0,2 mol; M(HCl) = 36,5 → m = 0,2 × 36,5 = 7,3 gam.

Bài 3. Có hai lọ mất nhãn chứa dung dịch CaCl2 đậm đặc và dung dịch NaCl đậm đặc. Nêu cách phân biệt bằng H2SO4 loãng.

Giải: Nhỏ H2SO4 vào từng mẫu. Mẫu xuất hiện kết tủa trắng CaSO4 là CaCl2; mẫu không có kết tủa là NaCl (vì Na2SO4 tan). Lưu ý dung dịch CaCl2 phải đủ đặc để thấy kết tủa.

Ứng dụng

Phản ứng giữa muối clorua với H2SO4 đặc là cơ sở để điều chế khí HCl trong phòng thí nghiệm; việc tạo CaSO4 (thạch cao) cũng gặp trong công nghiệp hoá chất và xử lý nước chứa ion Ca2+.

Câu hỏi thường gặp

CaCl2 + H2SO4 tạo ra chất gì?

Tạo canxi sunfat CaSO4 (ít tan, kết tủa trắng) và axit clohiđric HCl: CaCl2 + H2SO4 → CaSO4↓ + 2HCl.

CaCl2 + H2SO4 có hiện tượng gì?

Với dung dịch đủ đặc thấy kết tủa trắng CaSO4. Với CaCl2 rắn và H2SO4 đặc đun nóng, có khí HCl mùi xốc thoát ra, tạo khói trắng trong không khí ẩm.

Vì sao CaCl2 phản ứng được với H2SO4 dù cả hai đều là chất tan?

Vì sản phẩm có CaSO4 ít tan tách khỏi dung dịch, và HCl dễ bay hơi khi dùng H2SO4 đặc, đun nóng nên phản ứng xảy ra đến cùng.

CaCl2 + H2SO4 có phải phản ứng oxi hoá khử không?

Không. Số oxi hoá của Ca, Cl, H, S, O đều không đổi, đây là phản ứng trao đổi ion.