Read the text and choose the best answer: cách làm bài đọc hiểu

Trả lời nhanh

“Read the text and choose the best answer” nghĩa là “Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất”. Cách làm hiệu quả: đọc lướt để nắm ý chính, đọc kỹ câu hỏi, gạch từ khoá, tìm câu chứa thông tin trong bài, rồi loại từng phương án sai. Đáp án đúng luôn có căn cứ trực tiếp trong đoạn văn.

Yêu cầu đề bài nói gì?

Đây là câu lệnh quen thuộc trong bài kiểm tra Reading ở mọi cấp. Em sẽ gặp một đoạn văn ngắn, theo sau là 3–6 câu hỏi trắc nghiệm A, B, C, D. Chữ “best” nhắc rằng đôi khi nhiều phương án nghe có vẻ hợp lý, nhưng chỉ một phương án khớp nhất với nội dung bài.

Các câu hỏi thường rơi vào những loại sau:

Loại câu hỏi Dấu hiệu nhận biết Cách xử lý
Ý chính (main idea / best title) “What is the passage mainly about?” Chọn phương án bao quát cả bài, không chỉ một chi tiết
Chi tiết (detail) What, Who, When, Where, How many… Tìm từ khoá trong bài, đọc câu xung quanh
Đúng/Sai (true/NOT true) “Which is true?”, “All are mentioned EXCEPT…” Đối chiếu từng phương án với bài
Từ vựng (vocabulary in context) “The word … is closest in meaning to…” Đọc cả câu chứa từ để đoán nghĩa
Suy luận (inference) “It can be inferred that…” Chọn điều bài ngầm cho thấy, không phải điều em tự nghĩ

Quy trình 5 bước làm bài

  1. Đọc lướt (skim) 30–40 giây. Chỉ cần biết bài nói về ai, về việc gì, ở đâu.
  2. Đọc câu hỏi trước khi đọc kỹ. Gạch chân từ khoá: tên riêng, số, thời gian, động từ chính.
  3. Quét (scan) tìm vị trí thông tin. Câu hỏi thường xuất hiện theo thứ tự của bài, nên em tìm tuần tự được.
  4. Tự trả lời bằng lời mình trước, rồi mới nhìn A–D. Cách này giúp em không bị phương án gây nhiễu kéo đi.
  5. Loại trừ. Gạch phương án sai do trái nội dung, không được nhắc đến hoặc nói quá mức.

Ví dụ có lời giải (đoạn văn tự soạn để minh hoạ)

Đoạn văn dưới đây do chúng tôi tự đặt để làm mẫu, không lấy từ sách giáo khoa.

Minh lives in Da Nang. Every Sunday morning, he joins a group of volunteers who clean the beach near his house. They start at 6 a.m. because the sun is not too hot and there are few tourists. Each volunteer carries a bag and a pair of gloves. In two hours, they usually collect about thirty kilos of plastic bottles, bags and cans. Minh says the work is tiring, but he feels proud when the beach looks clean again. He hopes more young people will join the group.

Question 1. What is the passage mainly about?

  • A. Minh’s hobby of swimming
  • B. Minh’s volunteer work on the beach
  • C. Tourism in Da Nang
  • D. How to recycle plastic

Đáp án: B. Cả đoạn kể về việc Minh dọn bãi biển cùng nhóm tình nguyện. A không được nhắc. C chỉ xuất hiện như một chi tiết (“few tourists”). D nói đến nhựa nhưng bài không bàn về tái chế.

Question 2. Why do the volunteers start at 6 a.m.?

  • A. Tourists ask them to come early.
  • B. The weather is not hot and the beach is quiet.
  • C. The beach closes at 8 a.m.
  • D. They have classes after that.

Đáp án: B. Căn cứ: “the sun is not too hot and there are few tourists”. Các phương án còn lại là thông tin bịa thêm, bài không hề nói.

Question 3. The word “tiring” is closest in meaning to ______.

  • A. boring
  • B. exhausting
  • C. dangerous
  • D. interesting

Đáp án: B. “Tiring” là “làm mệt mỏi”, gần nghĩa nhất với “exhausting”. “Boring” là chán, khác nghĩa. Từ “but he feels proud” cũng cho thấy công việc vất vả nhưng đáng giá, nên “interesting” không hợp.

Question 4. Which statement is TRUE?

  • A. They work for four hours.
  • B. Each volunteer carries a bag and gloves.
  • C. They collect about three kilos of rubbish.
  • D. Minh wants to stop the activity.

Đáp án: B. A sai vì bài nói “two hours”. C sai vì bài nói “thirty kilos”. D sai vì Minh hy vọng có thêm người tham gia.

Những bẫy thường gặp

  • Bẫy trùng từ: phương án chép nguyên cụm từ trong bài nhưng ghép sai ý. Đừng chọn chỉ vì “thấy quen mắt”.
  • Bẫy số liệu: hai con số gần nhau (two hours / four hours, thirty / three). Gạch chân số khi đọc.
  • Bẫy nói quá: các từ always, never, all, only trong phương án thường làm câu sai, trừ khi bài cũng khẳng định tuyệt đối.
  • Bẫy kiến thức ngoài: phương án đúng ngoài đời nhưng bài không nhắc thì vẫn sai.
  • Bẫy câu hỏi NOT/EXCEPT: em tìm phương án sai hoặc không được nhắc. Hãy khoanh chữ NOT để khỏi nhầm.

Mẹo nhớ nhanh

Em nhớ công thức “Căn cứ – Loại trừ – Kiểm tra lại”. Nếu không chỉ ra được câu nào trong bài làm căn cứ, em chưa nên tô đáp án. Khi còn hai phương án, hãy hỏi: phương án nào có nhiều chi tiết khớp bài hơn, không thêm bớt gì?

Bài luyện tập có đáp án

The school library opens at 7 a.m. and closes at 5 p.m. from Monday to Friday. Students can borrow up to three books for two weeks. If they keep a book longer, they pay a small fine for each extra day.

1. How many books can a student borrow at a time?

  • A. Two
  • B. Three
  • C. Five
  • D. As many as they want

2. What happens if a student returns a book late?

  • A. They cannot enter the library.
  • B. They pay a small fine for each extra day.
  • C. They lose their library card.
  • D. Nothing happens.

Đáp án: 1 – B (“up to three books”). 2 – B (“pay a small fine for each extra day”). Chú ý “up to” nghĩa là tối đa, nên C và D bị loại.

Lỗi sai thường gặp khi luyện đề

  • Đọc cả đoạn thật kỹ rồi mới xem câu hỏi, mất nhiều thời gian và quên chi tiết.
  • Dịch từng từ sang tiếng Việt thay vì nắm ý cả câu.
  • Đoán nghĩa từ chỉ dựa vào hình thức từ mà không xem ngữ cảnh.
  • Bỏ trống câu khó thay vì loại trừ để chọn phương án có xác suất cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Read the text and choose the best answer nghĩa là gì?

Nghĩa là "Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất". Em đọc đoạn văn, rồi chọn một phương án A, B, C hoặc D khớp nhất với nội dung bài.

Nên đọc đoạn văn trước hay đọc câu hỏi trước?

Nên đọc lướt đoạn văn để nắm ý chung, sau đó đọc câu hỏi và gạch từ khoá, rồi quay lại bài tìm thông tin. Cách này tiết kiệm thời gian hơn đọc kỹ toàn bài ngay từ đầu.

Làm sao chọn khi hai đáp án đều có vẻ đúng?

Hãy đối chiếu từng chi tiết với bài. Đáp án đúng khớp hoàn toàn, còn đáp án nhiễu thường thêm thông tin, nói quá mức hoặc sai số liệu, thời gian.

Câu hỏi về nghĩa của từ trong bài làm thế nào?

Đọc cả câu chứa từ đó và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh, thử thay từng phương án vào chỗ từ gốc xem câu có còn hợp nghĩa không.