KHCO3 ra K2CO3: 2KHCO3 → K2CO3 + CO2 + H2O và phản ứng ngược lại

Trả lời nhanh

Khi đun nóng, kali hiđrocacbonat bị nhiệt phân: 2KHCO3 → K2CO3 + CO2↑ + H2O (nhiệt độ trên 100°C). Chiều ngược lại xảy ra trong dung dịch ở điều kiện thường: K2CO3 + CO2 + H2O → 2KHCO3. Đây là cặp phản ứng thuận nghịch theo điều kiện: nóng thì tạo muối trung hoà, có CO2 và nước thì tạo muối axit.

Hai phương trình cần nhớ

Chiều phản ứng Phương trình Điều kiện
KHCO3 → K2CO3 2KHCO3 → K2CO3 + CO2↑ + H2O Nhiệt độ (đun nóng, trên 100°C)
K2CO3 → KHCO3 K2CO3 + CO2 + H2O → 2KHCO3 Nhiệt độ thường, trong dung dịch

Hai chiều này diễn ra ở hai điều kiện khác nhau nên khi viết phải ghi rõ, không dùng một mũi tên hai chiều cho cả hai.

Cách cân bằng 2KHCO3 → K2CO3 + CO2 + H2O

  1. Vế phải có 2 nguyên tử K trong K2CO3, nên vế trái cần hệ số 2 trước KHCO3.
  2. Kiểm tra H: vế trái 2, vế phải 2 (trong H2O) ✓.
  3. Kiểm tra C: vế trái 2, vế phải 1 + 1 = 2 ✓.
  4. Kiểm tra O: vế trái 2 × 3 = 6, vế phải 3 + 2 + 1 = 6 ✓.

Mẹo nhớ: muối hiđrocacbonat khi nóng sẽ “nhả” CO2 và H2O, phần còn lại là muối cacbonat. Cần hai gốc HCO3 để tách ra một gốc CO3 nên luôn có hệ số 2.

Hiện tượng và bản chất

  • Nhiệt phân KHCO3: chất rắn màu trắng được đun nóng, có khí CO2 thoát ra (làm đục nước vôi trong) và hơi nước đọng ở thành ống nghiệm. Chất rắn còn lại là K2CO3, bền với nhiệt hơn nhiều.
  • Sục CO2 vào dung dịch K2CO3: CO2 bị hấp thụ; nếu dung dịch đặc, KHCO3 tạo thành có thể kết tinh. Bản chất là CO32− + CO2 + H2O → 2HCO3−.

Một số tính chất khác của KHCO3

  • Tác dụng với axit mạnh, giải phóng CO2: KHCO3 + HCl → KCl + CO2↑ + H2O.
  • Tác dụng với kiềm tạo muối trung hoà: KHCO3 + KOH → K2CO3 + H2O.
  • Tác dụng với Ca(OH)2 tuỳ tỉ lệ: nếu Ca(OH)2 dư, KHCO3 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + KOH + H2O; nếu KHCO3 dư, 2KHCO3 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + K2CO3 + 2H2O.
  • Dung dịch có môi trường kiềm yếu vì ion HCO3− thuỷ phân.

Lỗi sai thường gặp

  • Quên hệ số 2 ở KHCO3 nên phương trình không cân bằng số K.
  • Viết K2CO3 cũng nhiệt phân thành K2O + CO2. Ở điều kiện bài tập phổ thông, muối cacbonat của kim loại kiềm coi như bền nhiệt, không bị nhiệt phân.
  • Nhầm với muối cacbonat không tan (như CaCO3) vốn bị nhiệt phân ở nhiệt độ cao.
  • Không ghi CO2 kèm H2O ở chiều thuận nghịch ngược lại: thiếu nước thì phản ứng K2CO3 + CO2 → KHCO3 không xảy ra như mong muốn.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Nhiệt phân hoàn toàn 20 g KHCO3. Tính khối lượng chất rắn thu được và thể tích CO2 (đktc).

Giải: M(KHCO3) = 100 g/mol nên n = 0,2 mol. Theo phương trình, n(K2CO3) = 0,1 mol, m = 0,1 × 138 = 13,8 g. n(CO2) = 0,1 mol, V = 0,1 × 22,4 = 2,24 lít. Kiểm tra bảo toàn khối lượng: 13,8 + 4,4 (CO2) + 1,8 (H2O) = 20 g ✓.

Bài 2. Sục CO2 dư vào dung dịch chứa 0,1 mol K2CO3. Tính khối lượng KHCO3 tối đa tạo thành.

Giải: K2CO3 + CO2 + H2O → 2KHCO3 nên n(KHCO3) = 0,2 mol, m = 0,2 × 100 = 20 g.

Bài 3. Nung 20 g KHCO3 một thời gian thì khối lượng chất rắn giảm 3,1 g. Tính phần trăm KHCO3 đã bị nhiệt phân.

Giải: Cứ 2 mol KHCO3 phân huỷ, khối lượng giảm bằng khối lượng CO2 + H2O = 44 + 18 = 62 g. Giảm 3,1 g ứng với 3,1 : 62 = 0,05 lần, tức 0,1 mol KHCO3 bị phân huỷ (10 g). Hiệu suất = 10/20 × 100% = 50%.

Nếu cần ôn thêm về muối cacbonat và hiđrocacbonat, hãy so sánh với NaHCO3: phản ứng nhiệt phân hoàn toàn tương tự, chỉ thay K bằng Na.

Câu hỏi thường gặp

KHCO3 nhiệt phân tạo ra những chất nào?

Nhiệt phân KHCO3 tạo K2CO3, khí CO2 và hơi nước theo phương trình 2KHCO3 → K2CO3 + CO2 + H2O, xảy ra khi đun nóng trên 100°C.

K2CO3 + CO2 + H2O có tạo ra KHCO3 không?

Có. Trong dung dịch ở điều kiện thường, K2CO3 hấp thụ CO2 và nước tạo KHCO3: K2CO3 + CO2 + H2O → 2KHCO3.

Vì sao phương trình nhiệt phân phải có hệ số 2 trước KHCO3?

Một phân tử K2CO3 chứa 2 nguyên tử K nên cần 2 phân tử KHCO3. Khi đó số H, C, O ở hai vế cũng cân bằng (H: 2, C: 2, O: 6).

K2CO3 có bị nhiệt phân không?

Ở chương trình phổ thông, K2CO3 là muối cacbonat của kim loại kiềm nên coi là bền với nhiệt, không bị nhiệt phân khi đun nóng thông thường.