Giải SBT Tiếng Anh 7 Unit 9 English in the World – iLearn Smart World

Trả lời nhanh

Ở Lesson 1 Unit 9 SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, các từ cần điền là jog, flight, ferry, tour guide, stadium, historic. Bài Reading chọn chủ đề “best things to do in Ireland”. Bài Grammar: the Philippines, the Empire State Building, the United States, Ø Mount Cook, Ø Glasgow Airport, the Metropolitan Museum of Art, Ø Galway, Ø Crater Lake.

Unit 9 xoay quanh chủ đề du lịch và các địa danh nổi tiếng trên thế giới. Trang này giải phần Lesson 1 của sách bài tập, giải thích vì sao chọn từng đáp án và bổ sung bài luyện tập tự đặt để em ôn chắc hơn. Nếu cần đối chiếu bài học trên lớp, em xem thêm bài giải sách giáo khoa tại Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 9.

Lesson 1 – New Words

Bài a: Hoàn thành bảng với các chữ cái

Đây là bài ghép chữ cái thành từ. Sáu từ cần tìm, theo thứ tự nghĩa trong sách, là:

  1. jog – chạy bộ (chậm)
  2. stadium – sân vận động
  3. ferry – chiếc phà
  4. historic – có tính lịch sử, thuộc về lịch sử
  5. flight – chuyến bay
  6. tour guide – hướng dẫn viên du lịch

Bài b: Điền từ vào chỗ trống

Câu Đáp án Vì sao chọn từ này?
1 jog “in the park by the river” và “a good way to exercise” cho thấy hoạt động thể dục ngoài trời. Sau “likes to” cần động từ nguyên mẫu.
2 flight Thị trấn không có sân bay nên phải đến nơi khác để bắt chuyến bay. Có mạo từ “a” đứng trước nên cần danh từ đếm được số ít.
3 ferry Đền nằm trên đảo nhỏ, muốn qua sông phải đi phà (take a ferry across the river).
4 tour guide Người cung cấp thông tin về lịch sử toà nhà cho khách chính là hướng dẫn viên.
5 stadium Nơi xem trận bóng chày là sân vận động, đi với “the” vì cả người nói lẫn người nghe đều biết địa điểm ấy.
6 historic Toà nhà xây từ thế kỷ XII là toà nhà lịch sử. Chỗ trống đứng trước danh từ “buildings” nên cần tính từ.

Lỗi hay gặp: nhiều em nhầm historic với historical. Historic nghĩa là quan trọng, nổi tiếng trong lịch sử (historic building). Historical nghĩa là liên quan đến lịch sử nói chung (historical novel, historical facts). Trong bài này dùng historic.

Reading – Ireland

Bài a: Văn bản nói về điều gì?

Đáp án là best things to do in Ireland (những điều tuyệt nhất nên làm ở Ireland). Bài đọc đưa ra ba gợi ý cho du khách: đi thăm trường đại học cổ, tham quan lâu đài và thuê xe tự lái khám phá vùng quê. Vì có nhiều gợi ý hoạt động nên đây là chủ đề tổng quát nhất. Hai phương án còn lại thường là chủ đề hẹp hơn (chỉ nói về một địa điểm hay một phương tiện) nên không bao quát được cả bài.

Bài b: Trả lời câu hỏi

Câu hỏi Đáp án Dịch nghĩa
1. What’s the oldest college in Ireland? Trinity College. Trường cao đẳng lâu đời nhất ở Ireland là Trinity College.
2. What can you see in the Long Room? Old and rare books. Em có thể thấy những cuốn sách cũ và quý hiếm.
3. In which castles can tourists stay overnight? Ashford and Ballynahinch Castle. Du khách có thể nghỉ đêm ở lâu đài Ashford và Ballynahinch.
4. What’s the best way to explore Ireland? By car. Cách tốt nhất là đi bằng ô tô (thuê xe).

Mẹo làm bài đọc: gạch chân từ khoá của câu hỏi (oldest college, Long Room, stay overnight, best way) rồi tìm đúng từ đó hoặc từ đồng nghĩa trong đoạn văn. Câu trả lời chỉ cần ngắn gọn, đúng thông tin, không cần chép cả câu.

Grammar – Mạo từ the và Ø (zero article)

Đáp án

  1. I’d love to go diving in the Philippines.
  2. The Empire State Building is a very famous building in the United States.
  3. Ø Mount Cook is the tallest mountain in New Zealand.
  4. The tour guide will meet us at Ø Glasgow Airport.
  5. The Metropolitan Museum of Art is one of the world’s largest art museums.
  6. Ø Galway is a city in the west of Ireland.
  7. You can take a boat trip on Ø Crater Lake. It’s very beautiful there.

Quy tắc dùng the / Ø với tên địa danh

Loại danh từ riêng Mạo từ Ví dụ
Tên nước ở dạng số nhiều hoặc có “Republic, Kingdom, States” the the Philippines, the United States, the Netherlands
Tên nước, thành phố thông thường Ø Vietnam, Galway, Ho Chi Minh City
Một ngọn núi riêng lẻ Ø Mount Cook, Fansipan
Dãy núi, sông, biển, đại dương the the Alps, the Mekong River, the Pacific Ocean
Hồ (đứng riêng) Ø Crater Lake, Lake Geneva
Sân bay, nhà ga, công viên đặt theo tên riêng Ø Glasgow Airport, Central Park
Toà nhà, bảo tàng, khách sạn có cấu trúc “tên + Building / Museum of…” the the Empire State Building, the Metropolitan Museum of Art, the Hilton Hotel

Giải thích từng câu

  • Câu 1: Philippines là tên quần đảo ở dạng số nhiều (-s) nên dùng the.
  • Câu 2: Empire State Building là toà nhà cụ thể, nổi tiếng nên dùng the. United States có “States” nên cũng dùng the.
  • Câu 3: “Mount + tên” chỉ một ngọn núi riêng, không dùng mạo từ.
  • Câu 4: Sân bay mang tên thành phố (Glasgow Airport) không dùng the.
  • Câu 5: Cấu trúc “Museum of Art” có giới từ of nên đi với the.
  • Câu 6: Galway là tên thành phố, không dùng mạo từ.
  • Câu 7: Crater Lake là tên một hồ cụ thể, không dùng mạo từ.

Mẹo nhớ: “Số nhiều, sông, biển, dãy núi, công trình có of thì cần the; còn núi lẻ, hồ, thành phố, sân bay thì Ø.”

Lỗi sai thường gặp: nhiều em thấy chữ “Airport” hay “Building” là cùng loại nên dùng the cho cả hai. Thực tế sân bay có tên thành phố đứng trước thì bỏ the, còn Empire State Building thì giữ the vì là cách gọi quen thuộc của toà nhà. Cách an toàn là học thuộc theo nhóm ở bảng trên.

Các phần còn lại của Unit 9

  • Lesson 2 (Language Focus, Reading, Writing…): đang cập nhật
  • Lesson 3: đang cập nhật
  • Culture / Project: đang cập nhật
  • Review and Practice: đang cập nhật

Bài luyện tập thêm (tự đặt)

Bài 1. Chọn từ phù hợp: jog, flight, ferry, stadium, historic, tour guide

  1. Our ______ was delayed because of the storm.
  2. Hue is famous for its ______ citadel.
  3. Thousands of fans came to the ______ to watch the final match.
  4. We took a ______ to reach the island.
  5. My dad likes to ______ along the lake every morning.
  6. The ______ told us a funny story about the old temple.

Đáp án: 1. flight; 2. historic; 3. stadium; 4. ferry; 5. jog; 6. tour guide.

Bài 2. Điền the hoặc Ø

  1. ______ Alps are very popular for skiing.
  2. Have you ever been to ______ Tan Son Nhat Airport?
  3. ______ Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
  4. We had a picnic beside ______ Mekong River.
  5. My uncle lives in ______ Netherlands.
  6. ______ Da Nang is a beautiful city by the sea.

Đáp án: 1. The (dãy núi); 2. Ø (sân bay mang tên riêng); 3. Ø (một ngọn núi); 4. the (sông); 5. the (tên nước số nhiều); 6. Ø (thành phố).

Bài 3. Trả lời câu hỏi bằng thông tin của em

Viết 2–3 câu về một địa danh em muốn đến, dùng ít nhất hai từ mới của bài. Ví dụ tham khảo: “I’d love to visit Hoi An. It is a historic town, and a local tour guide can show visitors around the old streets.”

Cách học hiệu quả Unit 9

  1. Học thuộc sáu từ mới cùng cụm đi kèm: take a ferry, catch a flight, go jogging, a tour guide, a historic building.
  2. Đọc lại bài Ireland, tự đặt thêm hai câu hỏi Wh- và trả lời.
  3. Lập bảng the/Ø theo nhóm địa danh và đặt mỗi nhóm một ví dụ về Việt Nam.
  4. Làm lại bài tập sau một ngày, không nhìn đáp án.

Câu hỏi thường gặp

Unit 9 SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World học về chủ đề gì?

Unit 9 English in the World nói về du lịch và các địa danh nổi tiếng, với từ vựng như ferry, flight, stadium, tour guide, historic và ngữ pháp mạo từ the/Ø với tên riêng.

Khi nào dùng the với tên địa danh?

Dùng the với tên nước số nhiều hoặc có States/Kingdom/Republic, dãy núi, sông, biển, đại dương và công trình có cấu trúc 'Museum of…', 'Building'. Núi lẻ, hồ, thành phố và sân bay mang tên riêng thường không dùng the.

Phân biệt historic và historical như thế nào?

Historic chỉ những thứ quan trọng, nổi tiếng trong lịch sử như historic building. Historical chỉ những gì liên quan đến lịch sử nói chung như historical novel.

Bài Reading về Ireland chọn chủ đề nào?

Chọn 'best things to do in Ireland', vì bài đưa ra nhiều hoạt động nên làm khi đến đây: thăm Trinity College, tham quan lâu đài và thuê xe khám phá vùng quê.